Sean Gannon 21 | |
Jack Byrne 41 | |
Graham Burke (Thay: Jack Byrne) 57 | |
Dean Williams (Thay: Dylan Grimes) 59 | |
Mark Hughes (Thay: Adam Foley) 59 | |
Evan Weir 64 | |
Ronan Finn (Thay: Sean Gannon) 76 | |
Aidomo Emakhu (Thay: Daniel Mandroiu) 76 | |
Rory Gaffney (Thay: Aaron Greene) 76 | |
Richard Towell (Thay: Dylan Watts) 77 | |
Chris Lyons (Thay: Sean Roughan) 79 | |
Graham Burke 82 | |
Graham Burke 88 | |
Evan Weir 89 | |
Gary Deegan 90+2' |
Thống kê trận đấu Shamrock Rovers vs Drogheda United
số liệu thống kê

Shamrock Rovers

Drogheda United
49 Kiểm soát bóng 51
7 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Shamrock Rovers vs Drogheda United
Shamrock Rovers (5-4-1): Alan Mannus (1), Sean Gannon (2), Sean Hoare (3), Roberto Lopes (4), Lee Grace (5), Andy Lyons (22), Jack Byrne (29), Dylan Watts (7), Gary O'Neil (16), Daniel Mandroiu (14), Aaron Greene (9)
Drogheda United (4-5-1): Colin McCabe (1), Evan Weir (3), Sean Roughan (2), Andrew Quinn (4), Dane Massey (14), Georgie Poynton (26), Darragh Markey (7), Dylan Grimes (10), Gary Deegan (8), James Clarke (22), Adam Foley (11)

Shamrock Rovers
5-4-1
1
Alan Mannus
2
Sean Gannon
3
Sean Hoare
4
Roberto Lopes
5
Lee Grace
22
Andy Lyons
29
Jack Byrne
7
Dylan Watts
16
Gary O'Neil
14
Daniel Mandroiu
9
Aaron Greene
11
Adam Foley
22
James Clarke
8
Gary Deegan
10
Dylan Grimes
7
Darragh Markey
26
Georgie Poynton
14
Dane Massey
4
Andrew Quinn
2
Sean Roughan
3
Evan Weir
1
Colin McCabe

Drogheda United
4-5-1
| Thay người | |||
| 57’ | Jack Byrne Graham Burke | 59’ | Dylan Grimes Dean Williams |
| 76’ | Aaron Greene Rory Gaffney | 59’ | Adam Foley Mark Hughes |
| 76’ | Sean Gannon Ronan Finn | 79’ | Sean Roughan Chris Lyons |
| 76’ | Daniel Mandroiu Aidomo Emakhu | ||
| 77’ | Dylan Watts Richard Towell | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Toms Leitis | Evan Haddock | ||
Rory Gaffney | Charles Mutawe | ||
Leon Poehls | Dean Williams | ||
Barry Cotter | Dayle Rooney | ||
Ronan Finn | Mohamed Boudiaf | ||
Graham Burke | Chris Lyons | ||
Richard Towell | Mark Hughes | ||
Sean Jones-Carey | Aaron Davis | ||
Aidomo Emakhu | Jack Supple | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Cúp quốc gia Ireland
VĐQG Ireland
Thành tích gần đây Shamrock Rovers
VĐQG Ireland
Europa Conference League
Thành tích gần đây Drogheda United
VĐQG Ireland
Bảng xếp hạng VĐQG Ireland
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 8 | 18 | T T T H H | |
| 2 | 8 | 5 | 2 | 1 | 9 | 17 | T T T H T | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 15 | T H T H T | |
| 4 | 8 | 3 | 4 | 1 | 2 | 13 | B H T H T | |
| 5 | 8 | 2 | 5 | 1 | 2 | 11 | B H T T H | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 9 | T B B H H | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 | B B B H H | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 | B H B T B | |
| 9 | 8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 | B T B B B | |
| 10 | 8 | 0 | 2 | 6 | -13 | 2 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch