Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Shakhtar Donetsk vs Veres Rivne hôm nay 25-09-2021

Giải VĐQG Ukraine - Th 7, 25/9

Kết thúc
4 : 1

Veres Rivne

Veres Rivne

Hiệp một: 1-1
T7, 21:00 25/09/2021
Vòng 9 - VĐQG Ukraine
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(og) Roman Miroshnyk
22
Gennadiy Pasich (Kiến tạo: Sergiy Panasenko)
30
Sergey Krivtsov
40
Valeri Kucherov
41
Tete (Kiến tạo: Marlos)
55
Sergiy Panasenko
60
(Pen) Marlos
79
Lassina Traore (Kiến tạo: Mykhaylo Mudryk)
86
Vitaliy Dakhnovskyi
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
25/09 - 2021
19/05 - 2023
02/08 - 2023
08/12 - 2023
27/09 - 2024
06/04 - 2025
17/08 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Veres Rivne

Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
08/08 - 2025
02/08 - 2025
25/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
03/05 - 2025
27/04 - 2025
20/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow