Thứ Bảy, 30/08/2025
Artem Bondarenko (Kiến tạo: Oleksandr Zubkov)
8
Oleksii Sych
11
Artem Bondarenko (Kiến tạo: Oleksandr Zubkov)
16
Kevin
25
Kevin
28
Dmitriy Ledviy
30
Roman Didyk
30
Talles (Kiến tạo: Ilya Kvasnytsya)
36
Denys Pidgurskyi
43
Denys Pidgurskyi
45
Eguinaldo (Thay: Kevin)
46
Danylo Sikan (Thay: Lassina Traore)
57
Maryan Shved (Thay: Eguinaldo)
57
Ostap Prytula (Thay: Rostyslav Lyakh)
60
Vasyl Runich (Thay: Ilya Kvasnytsya)
69
Talles
73
Oleksandr Zubkov
76
Marlon Gomes (Thay: Oleksandr Zubkov)
78
Denys Teslyuk (Thay: Oleh Fedor)
84
Klayver (Thay: Oleh Fedor)
85
Muhammad Jurabaev (Thay: Ange-Freddy Plumain)
85
Denys Teslyuk (Thay: Talles)
85
Muhammad Jurabaev (Thay: Talles)
85
Klayver (Thay: Ange-Freddy Plumain)
85
Yegor Nazaryna (Thay: Taras Stepanenko)
87

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Rukh Lviv
Rukh Lviv
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 12
21 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Rukh Lviv

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplya (26), Valerii Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Irakli Azarov (16), Taras Stepanenko (6), Oleksandr Zubkov (11), Artem Bondarenko (21), Georgiy Sudakov (10), Kevin (37), Lassina Franck Traore (2)

Rukh Lviv (4-3-3): Dmitriy Ledviy (23), Oleksiy Sych (77), Bogdan Slyubyk (92), Vitaliy Ruslanovych (4), Rostislav Lyakh (73), Yevgeniy Pastukh (19), Roman Didyk (29), Talles (30), Ilya Kvasnytsya (9), Oleh Fedor (71), Ange-Freddy Plumain (22)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
31
Dmytro Riznyk
26
Yukhym Konoplya
5
Valerii Bondar
22
Mykola Matvienko
16
Irakli Azarov
6
Taras Stepanenko
11
Oleksandr Zubkov
21 2
Artem Bondarenko
10
Georgiy Sudakov
37
Kevin
2
Lassina Franck Traore
22
Ange-Freddy Plumain
71
Oleh Fedor
9
Ilya Kvasnytsya
30
Talles
29
Roman Didyk
19
Yevgeniy Pastukh
73
Rostislav Lyakh
4
Vitaliy Ruslanovych
92
Bogdan Slyubyk
77
Oleksiy Sych
23
Dmitriy Ledviy
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-3-3
Thay người
46’
Maryan Shved
Eguinaldo
60’
Rostyslav Lyakh
Ostap Prytula
57’
Eguinaldo
Maryan Shved
69’
Ilya Kvasnytsya
Vasyl Runic
57’
Lassina Traore
Danylo Sikan
85’
Ange-Freddy Plumain
Muhammad Jurabaev
78’
Oleksandr Zubkov
Marlon Gomes
85’
Oleh Fedor
Klayver
87’
Taras Stepanenko
Yehor Nazaryna
85’
Talles
Denys Teslyuk
Cầu thủ dự bị
Newertton Martins da Silva
Denys Valentynovych Slyusar
Marlon Gomes
Yuriy-Volodymyr Gereta
Yehor Nazaryna
Andriy Kitela
Artur Rudko
Maksym Boyko
Denys Tvardovskyi
Muhammad Jurabaev
Eguinaldo
Ostap Prytula
Maryan Shved
Andriy Stolyarchuk
Giorgi Gocholeishvili
Ruslan Nepeypiev
Danylo Sikan
Klayver
Kevin Kelsy
Denys Teslyuk
Novatus Miroshi
Vasyl Runic
Denys Pidgurskyi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
20/11 - 2021
02/09 - 2022
19/03 - 2023
23/09 - 2023
07/04 - 2024
01/12 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow