Thứ Bảy, 30/08/2025
Fernando Edson
13
Mykola Matviyenko (Kiến tạo: Dmytro Kryskiv)
27
Dmytro Kryskiv
32
Kevin Kelsy
35
Lassina Traore (Thay: Kevin Kelsy)
46
Talles (Thay: Fernando Edson)
46
Yukhym Konoplia (Thay: Giorgi Gocholeishvili)
46
Vasyl Runich (Thay: Fabricio Alvarenga)
46
Oleg Ocheretko (Thay: Neven Djurasek)
66
Yaroslav Rakitskiy
68
Bogdan Mykhaylychenko
69
Bogdan Mykhaylychenko (Thay: Yaroslav Rakitskiy)
69
Egor Nazarina (Thay: Taras Stepanenko)
80

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Rukh Lviv

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Rukh Lviv
Rukh Lviv
50 Kiểm soát bóng 50
0 Phạm lỗi 0
17 Ném biên 25
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Rukh Lviv

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Anatolii Trubin (81), Giorgi Gocholeishvili (13), Valerii Bondar (5), Yaroslav Rakitskiy (44), Mykola Matvienko (22), Taras Stepanenko (6), Dmytro Kryskiv (16), Artem Bondarenko (21), Neven Djurasek (17), Georgiy Sudakov (8), Kevin Kelsy (18)

Rukh Lviv (4-1-4-1): Yury Pankiv (79), Vitaliy Roman Vasyliovych (93), Vitaliy Kholod (4), Bogdan Slyubyk (92), Rostislav Lyakh (73), Oleksiy Dovgiy (6), Fabricio Alvarenga (26), Ostap Prytula (10), Fernando Edson (35), Viv Solomon-Otabor (11), Yurii Klymchuk (7)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
81
Anatolii Trubin
13
Giorgi Gocholeishvili
5
Valerii Bondar
44
Yaroslav Rakitskiy
22
Mykola Matvienko
6
Taras Stepanenko
16
Dmytro Kryskiv
21
Artem Bondarenko
17
Neven Djurasek
8
Georgiy Sudakov
18
Kevin Kelsy
7
Yurii Klymchuk
11
Viv Solomon-Otabor
35
Fernando Edson
10
Ostap Prytula
26
Fabricio Alvarenga
6
Oleksiy Dovgiy
73
Rostislav Lyakh
92
Bogdan Slyubyk
4
Vitaliy Kholod
93
Vitaliy Roman Vasyliovych
79
Yury Pankiv
Rukh Lviv
Rukh Lviv
4-1-4-1
Thay người
46’
Kevin Kelsy
Lassina Franck Traore
46’
Fabricio Alvarenga
Vasyl Runic
46’
Giorgi Gocholeishvili
Yukhym Konoplya
46’
Fernando Edson
Talles
66’
Neven Djurasek
Oleh Ocheretko
69’
Yaroslav Rakitskiy
Bogdan Mykhaylichenko
80’
Taras Stepanenko
Yehor Nazaryna
Cầu thủ dự bị
Oleksey Shevchenko
Dmitriy Ledviy
Andriy Pyatov
Yuriy-Volodymyr Gereta
Lassina Franck Traore
Vasyl Runic
Andriy Totovytsky
Yaroslav Karabin
Danylo Sikan
Talles
Bogdan Mykhaylichenko
Ilya Kvasnytsya
Dmytro Topalov
Andriy Kitela
Lucas Taylor
Denys Pidgurskyi
Yukhym Konoplya
Jefferson Vinicius Vitor Da Silva
Oleh Ocheretko
Oleh Veremiienko
Yehor Nazaryna
Khusrav Toirov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
20/11 - 2021
02/09 - 2022
19/03 - 2023
23/09 - 2023
07/04 - 2024
01/12 - 2024
24/05 - 2025

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Rukh Lviv

Cúp quốc gia Ukraine
24/08 - 2025
VĐQG Ukraine
15/08 - 2025
08/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
02/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow