Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Shakhtar Donetsk vs FC Kolos Kovalivka hôm nay 08-03-2024

Giải VĐQG Ukraine - Th 6, 08/3

Kết thúc
3 : 2

FC Kolos Kovalivka

FC Kolos Kovalivka

Hiệp một: 0-1
T6, 23:00 08/03/2024
Vòng 20 - VĐQG Ukraine
Arena Lviv
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleh Ilin (Kiến tạo: Oleksandr Chornomorets)
8
Lassina Traore (Thay: Yegor Nazaryna)
46
Kevin (Thay: Pedrinho)
46
Anton Salabai (Thay: Vladyslav Veleten)
46
Kevin (Kiến tạo: Lassina Traore)
49
Dmytro Kryskiv
53
Vadym Milko (Thay: Andriy Bogdanov)
57
Lassina Traore
65
Oleksandr Chornomorets
74
Catalin Cucos
75
Denys Bezborodko (Thay: Gytis Paulauskas)
75
Rangel (Thay: Oleh Ilin)
75
Irakli Azarovi (Thay: Danylo Sikan)
78
Pavlo Orikhovskyi (Thay: Oleksandr Demchenko)
83
Kevin (Kiến tạo: Georgiy Sudakov)
88
Maryan Shved (Thay: Oleksandr Zubkov)
90
Viktor Tsukanov (Thay: Artem Bondarenko)
90
Maryan Shved (Thay: Georgiy Sudakov)
90
(og) Lassina Traore
90+4'

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs FC Kolos Kovalivka

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
68 Kiểm soát bóng 32
8 Phạm lỗi 9
11 Ném biên 9
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs FC Kolos Kovalivka

Shakhtar Donetsk (4-1-4-1): Dmytro Riznyk (31), Yukhym Konoplya (26), Valerii Bondar (5), Mykola Matvienko (22), Pedrinho (23), Yehor Nazaryna (29), Oleksandr Zubkov (11), Artem Bondarenko (21), Georgiy Sudakov (10), Dmytro Kryskiv (8), Danylo Sikan (14)

FC Kolos Kovalivka (5-4-1): Kiril Fesiun (23), Valeriy Luchkevych (27), Oleksandr Chornomorets (15), Mykyta Burda (6), Catalin Cucos (2), Andriy Tsurikov (9), Oleg Ilin (69), Andrii Bogdanov (90), Oleksandr Demchenko (7), Vladyslav Veleten (8), Gytis Paulauskas (99)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-1-4-1
31
Dmytro Riznyk
26
Yukhym Konoplya
5
Valerii Bondar
22
Mykola Matvienko
23
Pedrinho
29
Yehor Nazaryna
11
Oleksandr Zubkov
21
Artem Bondarenko
10
Georgiy Sudakov
8
Dmytro Kryskiv
14
Danylo Sikan
99
Gytis Paulauskas
8
Vladyslav Veleten
7
Oleksandr Demchenko
90
Andrii Bogdanov
69
Oleg Ilin
9
Andriy Tsurikov
2
Catalin Cucos
6
Mykyta Burda
15
Oleksandr Chornomorets
27
Valeriy Luchkevych
23
Kiril Fesiun
FC Kolos Kovalivka
FC Kolos Kovalivka
5-4-1
Thay người
46’
Yegor Nazaryna
Lassina Franck Traore
46’
Vladyslav Veleten
Anton Alexandrovich Salabay
46’
Pedrinho
Kevin
57’
Andriy Bogdanov
Vadym Milko
78’
Danylo Sikan
Irakli Azarov
75’
Oleh Ilin
Rangel
90’
Georgiy Sudakov
Maryan Shved
75’
Gytis Paulauskas
Denys Bezborodko
90’
Artem Bondarenko
Viktor Tsukanov
83’
Oleksandr Demchenko
Pavlo Orikhovskyi
Cầu thủ dự bị
Kevin Kelsy
Valentyn Horokh
Irakli Azarov
Roman Mysak
Maryan Shved
Roman Goncharenko
Lassina Franck Traore
Vladyslav Yemets
Artur Rudko
Vadym Milko
Denys Tvardovskyi
Pavlo Orikhovskyi
Newertton Martins da Silva
Anton Alexandrovich Salabay
Kevin
Rangel
Novatus Miroshi
Denys Bezborodko
Viktor Tsukanov
Denys Barchenko

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây FC Kolos Kovalivka

Cúp quốc gia Ukraine
22/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Ukraine
16/08 - 2025
01/08 - 2025
24/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025
04/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow