Chủ Nhật, 31/08/2025
Manor Solomon (Kiến tạo: Dodo)
9
Denys Bezborodko (Kiến tạo: Vladlen Yurchenko)
23
Georgiy Sudakov (Kiến tạo: Maycon Barberan)
27
Taras Stepanenko
51
Tete (Kiến tạo: Dodo)
62
Fernando (Kiến tạo: Georgiy Sudakov)
63
Valeriy Bondar
70

Thống kê trận đấu Shakhtar Donetsk vs Desna

số liệu thống kê
Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
Desna
Desna
77 Kiểm soát bóng 23
8 Phạm lỗi 2
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
11 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Shakhtar Donetsk vs Desna

Shakhtar Donetsk (4-5-1): Anatolii Trubin (81), Dodo (2), Valeriy Bondar (77), Marlon (5), Ismaily (31), Tete (14), Maycon Barberan (7), Taras Stepanenko (6), Georgiy Sudakov (25), Manor Solomon (19), Fernando (99)

Desna (4-2-3-1): Igor Litovka (72), Vadym Zhuk (2), Oleksandr Safronov (3), Evgeni Tsimbalyuk (4), Yevgen Selin (33), Andriy Dombrovsky (8), Levan Arveladze (9), Vladislav Kalitvintsev (11), Vladlen Yurchenko (80), Egor Kartushov (12), Denys Bezborodko (20)

Shakhtar Donetsk
Shakhtar Donetsk
4-5-1
81
Anatolii Trubin
2
Dodo
77
Valeriy Bondar
5
Marlon
31
Ismaily
14
Tete
7
Maycon Barberan
6
Taras Stepanenko
25
Georgiy Sudakov
19
Manor Solomon
99
Fernando
20
Denys Bezborodko
12
Egor Kartushov
80
Vladlen Yurchenko
11
Vladislav Kalitvintsev
9
Levan Arveladze
8
Andriy Dombrovsky
33
Yevgen Selin
4
Evgeni Tsimbalyuk
3
Oleksandr Safronov
2
Vadym Zhuk
72
Igor Litovka
Desna
Desna
4-2-3-1
Thay người
65’
Ismaily
Mykola Matviyenko
69’
Levan Arveladze
Oleksandr Masalov
65’
Fernando
Mykhaylo Mudryk
69’
Vladlen Yurchenko
Taras Zaviyskiy
65’
Taras Stepanenko
Marlos
79’
Vadym Zhuk
Andriy Totovitskiy
73’
Dodo
Yukhym Konoplia
79’
Denys Bezborodko
Pylyp Budkivsky
74’
Marlon
Sergey Krivtsov
85’
Vladislav Kalitvintsev
Ilya Shevtsov
Cầu thủ dự bị
Andriy Pyatov
Roman Mysak
Sergey Krivtsov
Oleksandr Masalov
Marcos Antonio
Oleksiy Kovtun
Dentinho
Andriy Totovitskiy
Yukhym Konoplia
Yevhenii Belych
Mykola Matviyenko
Taras Zaviyskiy
Mykhaylo Mudryk
Pylyp Budkivsky
Artem Bondarenko
Maksym Degtyarov
Marlos
Ilya Shevtsov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
30/10 - 2021

Thành tích gần đây Shakhtar Donetsk

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Ukraine
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Europa League
01/08 - 2025
25/07 - 2025
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Desna

VĐQG Ukraine
11/12 - 2021
06/12 - 2021
H1: 0-1
27/11 - 2021
22/11 - 2021
08/11 - 2021
H1: 0-0
30/10 - 2021
22/10 - 2021
22/10 - 2021
17/10 - 2021
H1: 0-0
03/10 - 2021
H1: 1-0

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka4310310T T H T
2Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
3KryvbasKryvbas430139B T T T
4ZoryaZorya421137H T B T
5Metalist 1925Metalist 1925421137H B T T
6CherkasyCherkasy321037H T T
7FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv421117H T T B
8Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
9KudrivkaKudrivka421137T B T H
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv4103-63T B B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
16Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi4004-60B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow