Mateus Henrique 23 | |
Guilherme 30 | |
Walid Azarou 39 | |
Sultan Adill Alamiri 53 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
UAE League Cup
VĐQG UAE
UAE League Cup
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Shabab Al-Ahli Dubai FC
VĐQG UAE
AFC Champions League
VĐQG UAE
Cúp quốc gia UAE
VĐQG UAE
Thành tích gần đây Ajman
VĐQG UAE
Bảng xếp hạng VĐQG UAE
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 5 | 0 | 22 | 44 | H T T H T | |
| 2 | 17 | 13 | 3 | 1 | 33 | 42 | T T T T H | |
| 3 | 17 | 9 | 6 | 2 | 14 | 33 | H T H B T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 12 | 31 | H B T T T | |
| 5 | 17 | 8 | 6 | 3 | 5 | 30 | T B H T H | |
| 6 | 18 | 5 | 8 | 5 | -1 | 23 | H B H H H | |
| 7 | 18 | 7 | 2 | 9 | -5 | 23 | B T T T B | |
| 8 | 18 | 5 | 5 | 8 | -9 | 20 | B B B T H | |
| 9 | 18 | 5 | 4 | 9 | -7 | 19 | H T T B H | |
| 10 | 18 | 5 | 3 | 10 | -13 | 18 | B B H B H | |
| 11 | 17 | 5 | 2 | 10 | -10 | 17 | T T B B B | |
| 12 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | H H H H B | |
| 13 | 17 | 3 | 4 | 10 | -16 | 13 | T B B T B | |
| 14 | 17 | 3 | 3 | 11 | -15 | 12 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

