Thứ Sáu, 29/08/2025
Adrian Liso (Kiến tạo: Luis Milla)
15
(og) Juan Iglesias
45
Adrian Liso (Kiến tạo: Luis Milla)
51
Jose Angel Carmona
57
Gerard Fernandez (Thay: Ruben Vargas)
57
Mauro Arambarri
66
Isaac Romero (Thay: Chidera Ejuke)
67
Gerard Fernandez
72
Mario Martin
74
Mario Martin
76
Pepe Bordalas
81
Adria Pedrosa (Thay: Juanlu Sanchez)
85
Ismael Bekhoucha (Thay: Luis Milla)
90

Thống kê trận đấu Sevilla vs Getafe

số liệu thống kê
Sevilla
Sevilla
Getafe
Getafe
71 Kiểm soát bóng 29
10 Phạm lỗi 24
21 Ném biên 24
4 Việt vị 1
7 Chuyền dài 2
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
8 Sút không trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 3
1 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sevilla vs Getafe

Sevilla (4-2-3-1): Ørjan Nyland (13), Juanlu (16), Andres Castrin (32), Kike Salas (4), José Ángel Carmona (2), Nemanja Gudelj (6), Lucien Agoumé (18), Dodi Lukébakio (10), Ruben Vargas (11), Chidera Ejuke (21), Akor Adams (9)

Getafe (5-3-2): David Soria (13), Juan Iglesias (21), Djené (2), Domingos Duarte (22), Diego Rico (16), Davinchi (26), Mario Martín (6), Luis Milla (5), Mauro Arambarri (8), Adrian Liso (23), Christantus Uche (10)

Sevilla
Sevilla
4-2-3-1
13
Ørjan Nyland
16
Juanlu
32
Andres Castrin
4
Kike Salas
2
José Ángel Carmona
6
Nemanja Gudelj
18
Lucien Agoumé
10
Dodi Lukébakio
11
Ruben Vargas
21
Chidera Ejuke
9
Akor Adams
10
Christantus Uche
23
Adrian Liso
8
Mauro Arambarri
5
Luis Milla
6
Mario Martín
26
Davinchi
16
Diego Rico
22
Domingos Duarte
2
Djené
21
Juan Iglesias
13
David Soria
Getafe
Getafe
5-3-2
Thay người
57’
Ruben Vargas
Peque
90’
Luis Milla
Ismael Bekhoucha
67’
Chidera Ejuke
Isaac Romero
85’
Juanlu Sanchez
Adrià Pedrosa
Cầu thủ dự bị
Alberto Flores
Jiri Letacek
Rafael Romero
Ismael Bekhoucha
Adrià Pedrosa
Marc Vilaplana Dachs
Marcão
Alex Sola
Manu Bueno
Alberto Risco
Edu Altozano
Peter Gonzalez
Peque
Coba Gomes Da Costa
Miguel Angel Sierra
Joselu Perez
Isaac Romero
Borja Mayoral
Tình hình lực lượng

Ramon Martinez Gil

Chấn thương gân kheo

Kiko Femenía

Va chạm

Tanguy Nianzou

Chấn thương đùi

Abdel Abqar

Chấn thương gân kheo

Stanis Idumbo-Muzambo

Chấn thương háng

Yvan Neyou

Va chạm

Adnan Januzaj

Chấn thương gân kheo

Jimenez Juanmi

Không xác định

Joan Jordán

Thoát vị

Huấn luyện viên

Matías Almeyda

Jose Bordalas

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
25/10 - 2015
06/03 - 2016
28/08 - 2017
29/01 - 2018
17/09 - 2018
21/04 - 2019
28/10 - 2019
24/02 - 2020
12/12 - 2020
07/02 - 2021
24/08 - 2021
H1: 0-0
09/01 - 2022
H1: 1-0
09/01 - 2023
H1: 1-0
20/03 - 2023
H1: 0-0
17/12 - 2023
H1: 0-2
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/01 - 2024
H1: 1-1
La Liga
30/03 - 2024
H1: 0-1
14/09 - 2024
H1: 1-0
01/02 - 2025
H1: 0-0
26/08 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Sevilla

La Liga
26/08 - 2025
H1: 1-1
18/08 - 2025
Giao hữu
11/08 - 2025
05/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
03/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
28/05 - 2025
La Liga
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Getafe

La Liga
26/08 - 2025
H1: 1-1
17/08 - 2025
Giao hữu
10/08 - 2025
H1: 1-1
02/08 - 2025
30/07 - 2025
H1: 1-0
27/07 - 2025
La Liga
25/05 - 2025
19/05 - 2025
H1: 0-0
16/05 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1VillarrealVillarreal220076T T
2BarcelonaBarcelona220046T T
3Real MadridReal Madrid220046T T
4GetafeGetafe220036T T
5Athletic ClubAthletic Club220026T T
6Real BetisReal Betis312015H T H
7EspanyolEspanyol211014T H
8VallecanoVallecano210113T B
9AlavesAlaves210103T B
10OsasunaOsasuna210103B T
11SociedadSociedad202002H H
12ElcheElche202002H H
13Celta VigoCelta Vigo3021-22B H H
14AtleticoAtletico2011-11B H
15ValenciaValencia2011-11H B
16MallorcaMallorca2011-31B H
17LevanteLevante2002-20B B
18SevillaSevilla2002-20B B
19Real OviedoReal Oviedo2002-50B B
20GironaGirona2002-70B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow