Đội hình xuất phát Sevilla vs Atletico
Sevilla: Odysseas Vlachodimos (1), Juanlu (16), Andres Castrin (32), Kike Salas (4), Oso (36), Batista Mendy (19), Nemanja Gudelj (6), Lucien Agoumé (18), Chidera Ejuke (21), Akor Adams (9), Alexis Sánchez (10)
Atletico: Juan Musso (1), Nahuel Molina (16), Robin Le Normand (24), Clément Lenglet (15), Julio Díaz (34), Thiago Almada (11), Obed Vargas (21), Rodrigo Mendoza (4), Ademola Lookman (22), Antoine Griezmann (7), Alexander Sørloth (9)


| Tình hình lực lượng | |||
Tanguy Nianzou Thẻ đỏ trực tiếp | Jan Oblak Chấn thương cơ | ||
José Ángel Carmona Kỷ luật | José María Giménez Va chạm | ||
Marcão Chấn thương bàn chân | Dávid Hancko Chấn thương mắt cá | ||
César Azpilicueta Chấn thương cơ | Koke Kỷ luật | ||
Djibril Sow Chấn thương mắt cá | Johnny Cardoso Chấn thương đùi | ||
Álex Baena Va chạm | |||
Pablo Barrios Chấn thương cơ | |||
Nico González Thẻ đỏ trực tiếp | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Sevilla vs Atletico
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sevilla
Thành tích gần đây Atletico
Bảng xếp hạng La Liga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 25 | 1 | 4 | 51 | 76 | T T T T T | |
| 2 | 31 | 22 | 4 | 5 | 36 | 70 | B T T T B | |
| 3 | 30 | 18 | 4 | 8 | 19 | 58 | B T H T B | |
| 4 | 30 | 17 | 6 | 7 | 20 | 57 | T T T B B | |
| 5 | 30 | 11 | 12 | 7 | 7 | 45 | H B H B H | |
| 6 | 30 | 11 | 11 | 8 | 7 | 44 | T B H B T | |
| 7 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | T B T B T | |
| 8 | 30 | 12 | 5 | 13 | -4 | 41 | T T B T T | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | -1 | 38 | B H B T H | |
| 10 | 30 | 10 | 8 | 12 | -8 | 38 | H H B B H | |
| 11 | 30 | 11 | 5 | 14 | -11 | 38 | H B B T B | |
| 12 | 31 | 9 | 11 | 11 | -12 | 38 | B H T B T | |
| 13 | 30 | 8 | 11 | 11 | -6 | 35 | T H H B T | |
| 14 | 30 | 9 | 8 | 13 | -11 | 35 | T T B T B | |
| 15 | 30 | 8 | 8 | 14 | -11 | 32 | B B H T H | |
| 16 | 30 | 8 | 7 | 15 | -12 | 31 | B H T B T | |
| 17 | 30 | 8 | 7 | 15 | -13 | 31 | H H B B B | |
| 18 | 30 | 6 | 11 | 13 | -9 | 29 | H B B T B | |
| 19 | 30 | 6 | 8 | 16 | -16 | 26 | T H H T B | |
| 20 | 30 | 5 | 9 | 16 | -27 | 24 | B H T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
