![]() Timothe Cognat 19 | |
![]() Enzo Crivelli 43 | |
![]() Enzo Crivelli 51 | |
![]() Tiemoko Ouattara 80 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Thành tích gần đây Servette
Europa Conference League
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Europa League
VĐQG Thụy Sĩ
Champions League
VĐQG Thụy Sĩ
Champions League
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ