Thứ Bảy, 28/02/2026
Elmin Rastoder (Kiến tạo: Kastriot Imeri)
40
Timothe Cognat
41
Justin Roth (Thay: Valmir Matoshi)
46
Marco Buerki (Kiến tạo: Kastriot Imeri)
47
Jan Bamert
50
Jamie Atangana (Thay: Samuel Mraz)
57
Ablie Jallow (Thay: Jeremy Guillemenot)
57
Ablie Jallow
67
Franz-Ethan Meichtry (Thay: Kastriot Imeri)
70
Lamine Fomba (Thay: Miroslav Stevanovic)
71
Yoan Severin (Thay: Marco Burch)
71
Nils Reichmuth (Thay: Elmin Rastoder)
81
Christopher Ibayi (Thay: Brighton Labeau)
82
Thomas Lopes (Thay: Houboulang Mendes)
83
Nils Reichmuth (Kiến tạo: Fabio Fehr)
88
Noah Rupp (Thay: Leonardo Bertone)
88
Marco Buerki
89
Bradley Mazikou
90
(Pen) Jamie Atangana
90+2'
Steve Rouiller
90+6'

Thống kê trận đấu Servette vs Thun

số liệu thống kê
Servette
Servette
Thun
Thun
49 Kiểm soát bóng 51
2 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 3
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Servette vs Thun

Tất cả (21)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Steve Rouiller.

Thẻ vàng cho Steve Rouiller.

90+2' V À A A O O O - Jamie Atangana của Servette FC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Jamie Atangana của Servette FC thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

90' Thẻ vàng cho Bradley Mazikou.

Thẻ vàng cho Bradley Mazikou.

89' Thẻ vàng cho Marco Buerki.

Thẻ vàng cho Marco Buerki.

88'

Leonardo Bertone rời sân và được thay thế bởi Noah Rupp.

88'

Fabio Fehr đã kiến tạo cho bàn thắng.

88' V À A A O O O - Nils Reichmuth ghi bàn!

V À A A O O O - Nils Reichmuth ghi bàn!

83'

Houboulang Mendes rời sân và được thay thế bởi Thomas Lopes.

82'

Brighton Labeau rời sân và được thay thế bởi Christopher Ibayi.

81'

Elmin Rastoder rời sân và được thay thế bởi Nils Reichmuth.

71'

Marco Burch rời sân và được thay thế bởi Yoan Severin.

71'

Miroslav Stevanovic rời sân và được thay thế bởi Lamine Fomba.

70'

Kastriot Imeri rời sân và được thay thế bởi Franz-Ethan Meichtry.

67' ANH ẤY BỊ TRUẤT QUYỀN THI ĐẤU! - Ablie Jallow nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!

ANH ẤY BỊ TRUẤT QUYỀN THI ĐẤU! - Ablie Jallow nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối mạnh mẽ!

57'

Jeremy Guillemenot rời sân và được thay thế bởi Ablie Jallow.

57'

Samuel Mraz rời sân và được thay thế bởi Jamie Atangana.

50' Thẻ vàng cho Jan Bamert.

Thẻ vàng cho Jan Bamert.

47'

Kastriot Imeri đã kiến tạo cho bàn thắng.

47' V À A A O O O - Marco Buerki ghi bàn!

V À A A O O O - Marco Buerki ghi bàn!

40'

Kastriot Imeri đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Servette vs Thun

Servette (3-4-3): Joel Mall (1), Marco Burch (15), Steve Rouiller (4), Bradley Mazikou (18), Houboulang Mendes (17), Timothe Cognat (8), David Douline (28), Lilian Njoh (14), Miroslav Stevanovic (9), Samuel Mraz (90), Jeremy Guillemenot (21)

Thun (4-4-2): Niklas Steffen (24), Fabio Fehr (47), Genis Montolio (4), Jan Bamert (19), Marco Burki (23), Kastriot Imeri (7), Mattias Kait (14), Leonardo Bertone (6), Valmir Matoshi (78), Brighton Labeau (96), Elmin Rastoder (74)

Servette
Servette
3-4-3
1
Joel Mall
15
Marco Burch
4
Steve Rouiller
18
Bradley Mazikou
17
Houboulang Mendes
8
Timothe Cognat
28
David Douline
14
Lilian Njoh
9
Miroslav Stevanovic
90
Samuel Mraz
21
Jeremy Guillemenot
74
Elmin Rastoder
96
Brighton Labeau
78
Valmir Matoshi
6
Leonardo Bertone
14
Mattias Kait
7
Kastriot Imeri
23
Marco Burki
19
Jan Bamert
4
Genis Montolio
47
Fabio Fehr
24
Niklas Steffen
Thun
Thun
4-4-2
Thay người
57’
Jeremy Guillemenot
Ablie Jallow
46’
Valmir Matoshi
Justin Roth
57’
Samuel Mraz
Jamie Atangana
70’
Kastriot Imeri
Franz Ethan Meichtry
71’
Miroslav Stevanovic
Lamine Fomba
81’
Elmin Rastoder
Nils Reichmuth
71’
Marco Burch
Yoan Severin
82’
Brighton Labeau
Christopher Ibayi
83’
Houboulang Mendes
Thomas Lopes
88’
Leonardo Bertone
Noah Rupp
Cầu thủ dự bị
Marwan Aubert
Tim Spycher
Gael Ondua
Lucien Dahler
Lamine Fomba
Dominik Franke
Yoan Severin
Justin Roth
Ablie Jallow
Noah Rupp
Teo Allix
Nils Reichmuth
Thomas Lopes
Franz Ethan Meichtry
Miguel Mardochee
Marc Gutbub
Jamie Atangana
Christopher Ibayi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Thụy Sĩ
28/10 - 2021
H1: 0-1
28/10 - 2021
VĐQG Thụy Sĩ
18/10 - 2025
H1: 2-1
09/11 - 2025
H1: 0-0
08/02 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Servette

VĐQG Thụy Sĩ
22/02 - 2026
15/02 - 2026
12/02 - 2026
H1: 1-0
08/02 - 2026
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 2-1
25/01 - 2026
18/01 - 2026
15/01 - 2026
21/12 - 2025
H1: 0-1
14/12 - 2025
H1: 3-1

Thành tích gần đây Thun

VĐQG Thụy Sĩ
26/02 - 2026
H1: 0-0
15/02 - 2026
H1: 1-0
13/02 - 2026
H1: 2-1
08/02 - 2026
H1: 0-1
01/02 - 2026
H1: 0-1
25/01 - 2026
H1: 0-0
18/01 - 2026
21/12 - 2025
H1: 0-2
17/12 - 2025
H1: 1-3
14/12 - 2025
H1: 0-1

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun2620153261T T T T T
2St. GallenSt. Gallen2614571947H T H T H
3LuganoLugano2613761246H H H H T
4SionSion2610106940H H T B T
5BaselBasel261178540B T B H B
6Young BoysYoung Boys2610610036T H B T B
7LuzernLuzern26899333H H T T T
8FC ZurichFC Zurich269413-1131B B T B T
9LausanneLausanne267910-330B H B H B
10ServetteServette2661010-728H B H H H
11GrasshopperGrasshopper264913-1321H H B H B
12WinterthurWinterthur263518-4614H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow