Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Servette vs Lugano hôm nay 15-04-2023

Giải VĐQG Thụy Sĩ - Th 7, 15/4

Kết thúc

Servette

Servette

0 : 0

Lugano

Lugano

Hiệp một: 0-0
T7, 23:00 15/04/2023
Vòng 28 - VĐQG Thụy Sĩ
Stade de Geneve
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Kreshnik Hajrizi
42
Boris Babic (Thay: Ignacio Aliseda)
56
Uran Bislimi (Thay: Mohamed Amoura)
56
Roman Macek (Thay: Mattia Bottani)
56
Dereck Kutesa (Thay: Enzo Crivelli)
60
Theo Valls (Thay: Patrick Pflucke)
75
Alexis Antunes (Thay: Timothe Cognat)
75
Mickael Facchinetti (Thay: Allan Arigoni)
76
Hadj Mahmoud (Thay: Ousmane Doumbia)
83
Boubacar Fofana (Thay: Chris Bedia)
86
Roman Macek
90+2'

Thống kê trận đấu Servette vs Lugano

số liệu thống kê
Servette
Servette
Lugano
Lugano
52 Kiểm soát bóng 48
8 Phạm lỗi 8
26 Ném biên 25
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Servette vs Lugano

Servette (4-1-2-1-2): Jeremy Frick (32), Kevin Mbabu (43), Steve Rouiller (4), Yoan Severin (19), Anthony Baron (34), Gael Clichy (3), Miroslav Stevanovic (9), Patrick Pflucke (7), Timothe Cognat (8), Chris Bedia (29), Enzo Crivelli (27)

Lugano (4-4-2): Amir Saipi (1), Jhon Espinoza (6), Kreshnik Hajrizi (4), Fabio Daprela (30), Allan Arigoni (34), Mohamed El Amine Amoura (47), Ousmane Doumbia (20), Jonathan Sabbatini (14), Ignacio Aliseda (31), Renato Steffen (11), Mattia Bottani (10)

Servette
Servette
4-1-2-1-2
32
Jeremy Frick
43
Kevin Mbabu
4
Steve Rouiller
19
Yoan Severin
34
Anthony Baron
3
Gael Clichy
9
Miroslav Stevanovic
7
Patrick Pflucke
8
Timothe Cognat
29
Chris Bedia
27
Enzo Crivelli
10
Mattia Bottani
11
Renato Steffen
31
Ignacio Aliseda
14
Jonathan Sabbatini
20
Ousmane Doumbia
47
Mohamed El Amine Amoura
34
Allan Arigoni
30
Fabio Daprela
4
Kreshnik Hajrizi
6
Jhon Espinoza
1
Amir Saipi
Lugano
Lugano
4-4-2
Thay người
60’
Enzo Crivelli
Dereck Kutesa
56’
Ignacio Aliseda
Boris Babic
75’
Timothe Cognat
Alexis Antunes
56’
Mohamed Amoura
Uran Bislimi
75’
Patrick Pflucke
Theo Valls
56’
Mattia Bottani
Roman Macek
86’
Chris Bedia
Boubacar Fofana
76’
Allan Arigoni
Mickael Facchinetti
83’
Ousmane Doumbia
Hadj Mahmoud
Cầu thủ dự bị
Alexis Antunes
Hadj Mahmoud
Boris Adrian Cespedes
Boris Babic
Samba Diba
Uran Bislimi
Dereck Kutesa
Mickael Facchinetti
Edin Omeragic
Roman Macek
Malik Sawadogo
Chinwendu Johan Nkama
Theo Valls
Sebastian Osigwe
Nicolas Vouilloz
Boubacar Fofana

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thụy Sĩ
01/08 - 2021
31/10 - 2021
H1: 1-1
27/02 - 2022
H1: 1-0
12/05 - 2022
H1: 0-1
02/10 - 2022
H1: 1-0
30/10 - 2022
H1: 2-1
19/03 - 2023
H1: 0-0
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
06/04 - 2023
H1: 1-2 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
VĐQG Thụy Sĩ
15/04 - 2023
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
17/12 - 2023
H1: 2-0
18/02 - 2024
H1: 0-1
03/08 - 2024
H1: 0-0
01/12 - 2024
H1: 0-0
30/03 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Servette

Europa Conference League
29/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
22/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
17/08 - 2025
Europa League
15/08 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
10/08 - 2025
Europa League
08/08 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
02/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
VĐQG Thụy Sĩ
27/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Thành tích gần đây Lugano

Cúp quốc gia Thụy Sĩ
17/08 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
15/08 - 2025
H1: 1-1
VĐQG Thụy Sĩ
10/08 - 2025
H1: 2-0
Europa Conference League
08/08 - 2025
H1: 0-2
VĐQG Thụy Sĩ
03/08 - 2025
H1: 2-0
Europa League
01/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Thụy Sĩ
27/07 - 2025
H1: 1-0
Europa League
25/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
20/07 - 2025
11/07 - 2025
H1: 1-3

Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ThunThun4400712T T T T
2St. GallenSt. Gallen430189T T T B
3SionSion321057T T H
4LuzernLuzern421117T H B T
5BaselBasel420216B T T B
6Young BoysYoung Boys4121-15T H B H
7FC ZurichFC Zurich4112-44B H T B
8LausanneLausanne3102-13T B B
9LuganoLugano3102-33B B T
10GrasshopperGrasshopper4022-22B B H H
11WinterthurWinterthur4022-62B H B H
12ServetteServette3012-51B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow