Thứ Năm, 04/06/2026

Trực tiếp kết quả Septemvri Sofia vs Sportist Svoge hôm nay 07-11-2021

Giải Hạng nhất Bulgaria - CN, 07/11

Kết thúc

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

0 : 3

Sportist Svoge

Sportist Svoge

Hiệp một: 0-2
CN, 19:30 07/11/2021
Vòng 17 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Sportist Svoge

số liệu thống kê
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Sportist Svoge
Sportist Svoge
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Bulgaria
22/09 - 2021
Hạng nhất Bulgaria
07/11 - 2021
09/05 - 2022
13/08 - 2023
25/02 - 2024
Cúp quốc gia Bulgaria
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
22/05 - 2026
18/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
06/05 - 2026
01/05 - 2026
16/04 - 2026
10/04 - 2026
06/04 - 2026

Thành tích gần đây Sportist Svoge

Hạng 2 Bulgaria
23/05 - 2026
11/05 - 2026
02/05 - 2026
26/04 - 2026
16/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
25/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse3220933769B T H B T
2YantraYantra32181042164T T H T T
3FratriaFratria3218953263H B H T T
4Vihren SandanskiVihren Sandanski3217782558T T T H T
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II3216792555T H B T T
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas3211138646T H B T B
7EtarEtar32111110-444T H B T B
8Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II3211813-241H T T B T
9Marek DupnitsaMarek Dupnitsa32101111-841T H T H T
10HebarHebar3211714-1040B B T H B
11Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad3291112-338B H B T B
12Spartak PlevenSpartak Pleven329815-835H B T T B
13Sportist SvogeSportist Svoge329716-2034T B T B T
14Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa328915-1933H B B B B
15SevlievoSevlievo329518-2332B B T B T
16Minyor PernikMinyor Pernik327916-1330T B B B B
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich324721-3619B T B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow