Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Septemvri Sofia vs Slavia Sofia hôm nay 14-09-2024

Giải VĐQG Bulgaria - Th 7, 14/9

Kết thúc

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

3 : 2

Slavia Sofia

Slavia Sofia

Hiệp một: 1-0
T7, 21:30 14/09/2024
Vòng 12 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Sofia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Martin Moran
23
Jordan Nsang (Kiến tạo: Vitinho)
38
Borislav Rupanov
46
Tsvetelin Chunchukov (Thay: Emil Stoev)
57
Borislav Rupanov (Kiến tạo: Vitinho)
58
Tsvetelin Chunchukov (Kiến tạo: Galin Ivanov)
64
Borislav Rupanov (Kiến tạo: Bertrand Fourrier)
69
Mitko Mitkov (Thay: Vitinho)
72
Franck Essouma (Thay: Borislav Rupanov)
72
Ventsislav Kerchev (Thay: Quentin Seedorf)
74
Emil Martinov (Thay: Ivan Minchev)
74
Nikolay Drosev (Thay: Mihail Polendakov)
79
Nikolay Drosev
80
Nikolay Drosev
82
Galin Ivanov
82
Kristiyan Balov (Thay: Denislav Aleksandrov)
82
Roberto Raychev (Thay: Karl Fabien)
82
Georgi Varbanov
83
Viktor Genev (Kiến tạo: Galin Ivanov)
85
Kubrat Onasci (Thay: Jordan Nsang)
86
Kristiyan Stoyanov
90
Dimitar Sheytanov
90+6'

Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Slavia Sofia

số liệu thống kê
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Slavia Sofia
Slavia Sofia
49 Kiểm soát bóng 51
18 Phạm lỗi 16
20 Ném biên 19
0 Việt vị 3
10 Chuyền dài 13
5 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 4
2 Phản công 2
4 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Septemvri Sofia vs Slavia Sofia

Septemvri Sofia (4-2-3-1): Dimitar Sheytanov (21), Mikhail Polendakov (5), Martin Hristov (26), Victor Ayi Ochayi (6), Georgi Varbanov (27), Asen Chandarov (9), Martin Moran (8), Vitinho (22), Borislav Rupanov (11), Jordan Gutierrez (24), Bertrand Fourrier (15)

Slavia Sofia (4-2-3-1): Svetoslav Vutsov (21), Ertan Tombak (3), Martin Georgiev (6), Viktor Genev (4), Quentin Seedorf (22), Christian Stoyanov (71), Ivan Stoilov Minchev (73), Denislav Aleksandrov (7), Galin Ivanov (33), Emil Stoev (77), Karl Kezy Fabien (11)

Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
4-2-3-1
21
Dimitar Sheytanov
5
Mikhail Polendakov
26
Martin Hristov
6
Victor Ayi Ochayi
27
Georgi Varbanov
9
Asen Chandarov
8
Martin Moran
22
Vitinho
11 2
Borislav Rupanov
24
Jordan Gutierrez
15
Bertrand Fourrier
11
Karl Kezy Fabien
77
Emil Stoev
33
Galin Ivanov
7
Denislav Aleksandrov
73
Ivan Stoilov Minchev
71
Christian Stoyanov
22
Quentin Seedorf
4
Viktor Genev
6
Martin Georgiev
3
Ertan Tombak
21
Svetoslav Vutsov
Slavia Sofia
Slavia Sofia
4-2-3-1
Thay người
72’
Vitinho
Mitko Mitkov
57’
Emil Stoev
Tsvetelin Chunchukov
72’
Borislav Rupanov
Franck Essouma
74’
Quentin Seedorf
Ventsislav Kerchev
79’
Mihail Polendakov
Nikolay Drosev
74’
Ivan Minchev
Emil Martinov
86’
Jordan Nsang
Kubrat Onasci
82’
Karl Fabien
Roberto Raychev
82’
Denislav Aleksandrov
Kristiyan Balov
Cầu thủ dự bị
Aleksandar Radkov
Nikolay Krastev
Kubrat Onasci
Ventsislav Kerchev
Mitko Mitkov
Emil Martinov
Nikolay Drosev
Roberto Raychev
Aleksandar Dzhamov
Tsvetelin Chunchukov
Nikola Velickovski
Vasil Kazaldzhiev
Franck Essouma
Kristiyan Balov
Faustas Steponavicius
Lyubomir Kostov
Strahinja Kerkez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
08/10 - 2022
28/04 - 2023
14/09 - 2024
01/04 - 2025

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
23/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
02/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
21/04 - 2025
12/04 - 2025
07/04 - 2025

Thành tích gần đây Slavia Sofia

VĐQG Bulgaria
25/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
Giao hữu
21/06 - 2025
VĐQG Bulgaria
19/04 - 2025
14/04 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow