Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Septemvri Sofia vs Ludogorets hôm nay 20-10-2024

Giải VĐQG Bulgaria - CN, 20/10

Kết thúc

Septemvri Sofia

Septemvri Sofia

0 : 2

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-1
CN, 23:15 20/10/2024
Vòng 8 - VĐQG Bulgaria
Lokomotiv, Sofia
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Georgi Varbanov
20
Aguibou Camara
36
Rwan Cruz
45+2'
Kwadwo Duah (Thay: Aguibou Camara)
46
Xandro Schenk (Thay: Borislav Rupanov)
46
(og) Martin Hristov
55
Manyumow Achol (Thay: Vitinho)
61
Alfons Amade (Thay: Martin Moran)
61
Deroy Duarte (Thay: Ivailo Chochev)
66
Erick Marcus (Thay: Caio)
67
Nikola Velickovski (Thay: Bertrand Fourrier)
74
Denny Gropper (Thay: Son)
79
Spas Delev (Thay: Rick)
79
Nikolay Drosev (Thay: Mihail Polendakov)
88

Thống kê trận đấu Septemvri Sofia vs Ludogorets

số liệu thống kê
Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
Ludogorets
Ludogorets
28 Kiểm soát bóng 72
4 Phạm lỗi 9
18 Ném biên 15
0 Việt vị 2
7 Chuyền dài 34
1 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 8
1 Phản công 3
4 Thủ môn cản phá 0
17 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Septemvri Sofia vs Ludogorets

Septemvri Sofia (4-2-3-1): Dimitar Sheytanov (21), Mikhail Polendakov (5), Martin Hristov (4), Victor Ayi Ochayi (6), Georgi Varbanov (27), Martin Moran (8), Asen Chandarov (9), Jean-Pierre Da Sylva (14), Borislav Rupanov (11), Vitinho (22), Bertrand Fourrier (15)

Ludogorets (4-2-3-1): Hendrik Bonmann (39), Aslak Witry (16), Olivier Verdon (24), Dinis Almeida (4), Son (17), Ivaylo Chochev (18), Pedro Naressi (30), Caio Vidal (11), Aguibou Camara (20), Rick Lima (7), Rwan (12)

Septemvri Sofia
Septemvri Sofia
4-2-3-1
21
Dimitar Sheytanov
5
Mikhail Polendakov
4
Martin Hristov
6
Victor Ayi Ochayi
27
Georgi Varbanov
8
Martin Moran
9
Asen Chandarov
14
Jean-Pierre Da Sylva
11
Borislav Rupanov
22
Vitinho
15
Bertrand Fourrier
12
Rwan
7
Rick Lima
20
Aguibou Camara
11
Caio Vidal
30
Pedro Naressi
18
Ivaylo Chochev
17
Son
4
Dinis Almeida
24
Olivier Verdon
16
Aslak Witry
39
Hendrik Bonmann
Ludogorets
Ludogorets
4-2-3-1
Thay người
46’
Borislav Rupanov
Xandro Schenk
46’
Aguibou Camara
Kwadwo Duah
61’
Martin Moran
Alfons Amade
66’
Ivailo Chochev
Deroy Duarte
61’
Vitinho
Manyumow Achol
67’
Caio
Erick Marcus
74’
Bertrand Fourrier
Nikola Velickovski
79’
Son
Denny Gropper
88’
Mihail Polendakov
Nikolay Drosev
79’
Rick
Spas Delev
Cầu thủ dự bị
Aleksandar Radkov
Sergio Padt
Alfons Amade
Georgi Terziev
Jordan Gutierrez
Kwadwo Duah
Xandro Schenk
Denny Gropper
Manyumow Achol
Deroy Duarte
Nikola Velickovski
Erick Marcus
Nikolay Drosev
Ivan Yordanov
Strahinja Kerkez
Spas Delev
Faustas Steponavicius

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bulgaria
09/07 - 2022
30/10 - 2022
20/10 - 2024
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Septemvri Sofia

VĐQG Bulgaria
23/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025
02/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
21/04 - 2025
12/04 - 2025
07/04 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Europa League
29/08 - 2025
H1: 2-0 | HP: 2-0
22/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
10/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bulgaria
03/08 - 2025
Champions League
31/07 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Bulgaria
26/07 - 2025
Champions League
23/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LudogoretsLudogorets54101013T T T T H
2Levski SofiaLevski Sofia5410913T T T T H
3CSKA 1948 SofiaCSKA 1948 Sofia6411313H T B T T
4Lokomotiv PlovdivLokomotiv Plovdiv6330312H T H T H
5Cherno More VarnaCherno More Varna7331612T H T H B
6PFC Lokomotiv Sofia 1929PFC Lokomotiv Sofia 19297241310T T H H B
7Botev VratsaBotev Vratsa7241210H H H T T
8MontanaMontana7223-68B H B T T
9Septemvri SofiaSeptemvri Sofia7205-86B B T B T
10Dobrudzha DobrichDobrudzha Dobrich7205-46B T B B B
11Arda KardzhaliArda Kardzhali512225B H T H B
12BeroeBeroe5122-45H H B T B
13Spartak VarnaSpartak Varna6042-34H H B B H
14Slavia SofiaSlavia Sofia6114-54B B B B T
15Botev PlovdivBotev Plovdiv5113-64H B B B T
16PFC CSKA SofiaPFC CSKA Sofia5032-23H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow