Thứ Hai, 01/09/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs UTA Arad hôm nay 19-10-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 19/10

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

1 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-0
T7, 22:15 19/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cosmin Matei (Kiến tạo: Sota Mino)
44
Andrej Fabry (Thay: Joao Pedro)
46
Ioan Dumiter (Thay: George Cimpanu)
46
Kouya Mabea (Thay: Razvan Trif)
46
Isnik Alimi (Thay: Sherif Kallaku)
61
Darius Oroian (Thay: Omar El Sawy)
61
Kouya Mabea
74
Stefan Hajdin (Thay: Florin Stefan)
78
Daniel Zsori (Thay: Valentin Costache)
78
Agustin Vuletich (Thay: Benjamin van Durmen)
78
Mihajlo Neskovic (Thay: Cosmin Matei)
89
David Siger (Thay: Marius Coman)
89

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs UTA Arad

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
UTA Arad
UTA Arad
54 Kiểm soát bóng 46
6 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 22
2 Việt vị 1
17 Chuyền dài 15
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs UTA Arad

Sepsi OSK (4-3-1-2): Szilard Gyenge (31), Denis Harut (4), Branislav Ninaj (82), Denis Ciobotariu (13), Andres Dumitrescu (2), Omar El Sawy (7), Sota Mino (5), Sherif Kallaku (59), Florin Stefan (3), Marius Coman (9), Cosmin Matei (10)

UTA Arad (4-2-3-1): Robert Popa (1), Cornel Rapa (31), Florent Gregoire Poulolo (6), Alexandru Constantin Benga (4), Razvan Trif (29), Denis Lucian Hrezdac (97), Benjamin van Durmen (30), George Cimpanu (77), Joao Pedro (8), Eric Johana Omondi (24), Valentin Costache (19)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-3-1-2
31
Szilard Gyenge
4
Denis Harut
82
Branislav Ninaj
13
Denis Ciobotariu
2
Andres Dumitrescu
7
Omar El Sawy
5
Sota Mino
59
Sherif Kallaku
3
Florin Stefan
9
Marius Coman
10
Cosmin Matei
19
Valentin Costache
24
Eric Johana Omondi
8
Joao Pedro
77
George Cimpanu
30
Benjamin van Durmen
97
Denis Lucian Hrezdac
29
Razvan Trif
4
Alexandru Constantin Benga
6
Florent Gregoire Poulolo
31
Cornel Rapa
1
Robert Popa
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
61’
Sherif Kallaku
Isnik Alimi
46’
George Cimpanu
Ioan Andrei Dumiter
61’
Omar El Sawy
Darius Oroian
46’
Razvan Trif
Kouya Aristide Mabea
78’
Florin Stefan
Stefan Hajdin
46’
Joao Pedro
Andrej Fabry
89’
Marius Coman
David Siger
78’
Valentin Costache
Daniel Zsori
89’
Cosmin Matei
Mihajlo Neskovic
78’
Benjamin van Durmen
Agustin Vuletich
Cầu thủ dự bị
Roland Niczuly
Ioan Andrei Dumiter
Hunor Botond Gedo
Ibrahima Conte
Davide Popsa
Aleksander Mitrovic
Stefan Hajdin
Cristian Petrisor Mihai
Isnik Alimi
Kouya Aristide Mabea
David Siger
Daniel Zsori
Mihajlo Neskovic
Andrej Fabry
Michael Breij
Lamine Ghezali
Darius Oroian
Agustin Vuletich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
19/09 - 2021
05/02 - 2022
07/08 - 2022
02/12 - 2022
05/09 - 2023
27/01 - 2024
19/10 - 2024
24/02 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
22/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
30/08 - 2025
Cúp quốc gia Romania
26/08 - 2025
VĐQG Romania
22/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
11/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova8620820T T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti8431415T T H T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges8503315T B T T T
5BotosaniBotosani8341713B T H T H
6UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
7Universitatea ClujUniversitatea Cluj8332312H H T B T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia8323111H T T H B
9FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt8143-37H B H T B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti8017-111B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow