Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs UTA Arad hôm nay 19-10-2024

Giải VĐQG Romania - Th 7, 19/10

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

1 : 0

UTA Arad

UTA Arad

Hiệp một: 1-0
T7, 22:15 19/10/2024
Vòng 13 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Cosmin Matei (Kiến tạo: Sota Mino)
44
Andrej Fabry (Thay: Joao Pedro)
46
Ioan Dumiter (Thay: George Cimpanu)
46
Kouya Mabea (Thay: Razvan Trif)
46
Isnik Alimi (Thay: Sherif Kallaku)
61
Darius Oroian (Thay: Omar El Sawy)
61
Kouya Mabea
74
Stefan Hajdin (Thay: Florin Stefan)
78
Daniel Zsori (Thay: Valentin Costache)
78
Agustin Vuletich (Thay: Benjamin van Durmen)
78
Mihajlo Neskovic (Thay: Cosmin Matei)
89
David Siger (Thay: Marius Coman)
89

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs UTA Arad

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
UTA Arad
UTA Arad
54 Kiểm soát bóng 46
6 Phạm lỗi 15
21 Ném biên 22
2 Việt vị 1
17 Chuyền dài 15
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 2
11 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs UTA Arad

Sepsi OSK (4-3-1-2): Szilard Gyenge (31), Denis Harut (4), Branislav Ninaj (82), Denis Ciobotariu (13), Andres Dumitrescu (2), Omar El Sawy (7), Sota Mino (5), Sherif Kallaku (59), Florin Stefan (3), Marius Coman (9), Cosmin Matei (10)

UTA Arad (4-2-3-1): Robert Popa (1), Cornel Rapa (31), Florent Gregoire Poulolo (6), Alexandru Constantin Benga (4), Razvan Trif (29), Denis Lucian Hrezdac (97), Benjamin van Durmen (30), George Cimpanu (77), Joao Pedro (8), Eric Johana Omondi (24), Valentin Costache (19)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-3-1-2
31
Szilard Gyenge
4
Denis Harut
82
Branislav Ninaj
13
Denis Ciobotariu
2
Andres Dumitrescu
7
Omar El Sawy
5
Sota Mino
59
Sherif Kallaku
3
Florin Stefan
9
Marius Coman
10
Cosmin Matei
19
Valentin Costache
24
Eric Johana Omondi
8
Joao Pedro
77
George Cimpanu
30
Benjamin van Durmen
97
Denis Lucian Hrezdac
29
Razvan Trif
4
Alexandru Constantin Benga
6
Florent Gregoire Poulolo
31
Cornel Rapa
1
Robert Popa
UTA Arad
UTA Arad
4-2-3-1
Thay người
61’
Sherif Kallaku
Isnik Alimi
46’
George Cimpanu
Ioan Andrei Dumiter
61’
Omar El Sawy
Darius Oroian
46’
Razvan Trif
Kouya Aristide Mabea
78’
Florin Stefan
Stefan Hajdin
46’
Joao Pedro
Andrej Fabry
89’
Marius Coman
David Siger
78’
Valentin Costache
Daniel Zsori
89’
Cosmin Matei
Mihajlo Neskovic
78’
Benjamin van Durmen
Agustin Vuletich
Cầu thủ dự bị
Roland Niczuly
Ioan Andrei Dumiter
Hunor Botond Gedo
Ibrahima Conte
Davide Popsa
Aleksander Mitrovic
Stefan Hajdin
Cristian Petrisor Mihai
Isnik Alimi
Kouya Aristide Mabea
David Siger
Daniel Zsori
Mihajlo Neskovic
Andrej Fabry
Michael Breij
Lamine Ghezali
Darius Oroian
Agustin Vuletich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
19/09 - 2021
05/02 - 2022
07/08 - 2022
02/12 - 2022
05/09 - 2023
27/01 - 2024
19/10 - 2024
24/02 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
23/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2025
Hạng 2 Romania
25/10 - 2025
18/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Thành tích gần đây UTA Arad

VĐQG Romania
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2025
VĐQG Romania
27/10 - 2025
H1: 2-0
19/10 - 2025
07/10 - 2025
27/09 - 2025
21/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231811521738T H T B T
2Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti189721234H T T H T
3BotosaniBotosani179621533T T H B H
4CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova179531032T H H B T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges18936530H T B B T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta17755426H T T T H
7Otelul GalatiOtelul Galati18666824B T H H B
8Universitatea ClujUniversitatea Cluj17656223B T B T T
9UTA AradUTA Arad17575-722B B T T B
10FCSBFCSB17566121B T T H H
11CFR ClujCFR Cluj18477-719B B T T B
12FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia17539-518B B B B B
13Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti17377-516T H H H H
14Miercurea CiucMiercurea Ciuc18378-1816H B B T B
15HermannstadtHermannstadt17269-1212B B B H H
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti171511-208T H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow