Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Sepsi OSK vs Petrolul Ploiesti hôm nay 12-11-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 12/11

Kết thúc

Sepsi OSK

Sepsi OSK

2 : 0

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

Hiệp một: 1-0
T7, 02:00 12/11/2022
Vòng 18 - VĐQG Romania
Stadionul Sepsi
 
Mario Rondon (Kiến tạo: Adnan Aganovic)
16
Georgi Pashov (Thay: Florin Borta)
46
Constantin Valentin Budescu (Thay: Marius Cioiu)
46
Constantin Budescu (Thay: Marius Cioiu)
46
Felix Mathaus
52
Mario Rondon (Kiến tạo: Pavol Safranko)
56
Eugen Cebotaru (Thay: Lucian Dumitriu)
60
Mirko Ivanovski (Thay: Felix Mathaus)
60
Roland Varga (Thay: Mario Rondon)
64
Cosmin Matei (VAR check)
66
Branislav Ninaj
75
Harrison Manzala (Thay: Gheorghe Grozav)
87
Marius Stefanescu
89
Denis Ciobotariu (Thay: Adnan Aganovic)
90
Anass Achahbar (Thay: Cosmin Matei)
90

Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
Sepsi OSK
Sepsi OSK
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
57 Kiểm soát bóng 43
12 Phạm lỗi 8
31 Ném biên 21
4 Việt vị 0
17 Chuyền dài 6
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
5 Phát bóng 12
3 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs Petrolul Ploiesti

Sepsi OSK (4-3-1-2): Roland Niczuly (33), Adnan Aganovic (77), Branislav Ninaj (82), Mark Tamas (4), Andres Mihai Dumitrescu (20), Nicolae Paun (6), Jonathan Rodriguez (5), Marius Stefanescu (11), Cosmin Matei (13), Pavol Safranko (18), Mario Rondon (99)

Petrolul Ploiesti (3-5-2): Octavian Valceanu (31), Felix Mathaus (13), Bart Meijers (3), Marian Huja (2), Florin Gheorghe Borta (99), Valentin Constantin Ticu (5), Lucian Mihai Dumitriu (44), Takayuki Seto (11), Jair (8), Gheorghe Grozav (7), Marius Cioiu (24)

Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-3-1-2
33
Roland Niczuly
77
Adnan Aganovic
82
Branislav Ninaj
4
Mark Tamas
20
Andres Mihai Dumitrescu
6
Nicolae Paun
5
Jonathan Rodriguez
11
Marius Stefanescu
13
Cosmin Matei
18
Pavol Safranko
99 2
Mario Rondon
24
Marius Cioiu
7
Gheorghe Grozav
8
Jair
11
Takayuki Seto
44
Lucian Mihai Dumitriu
5
Valentin Constantin Ticu
99
Florin Gheorghe Borta
2
Marian Huja
3
Bart Meijers
13
Felix Mathaus
31
Octavian Valceanu
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
3-5-2
Thay người
64’
Mario Rondon
Roland Varga
46’
Marius Cioiu
Constantin Valentin Budescu
90’
Cosmin Matei
Anass Achahbar
46’
Florin Borta
Georgi Pashov
90’
Adnan Aganovic
Denis Ciobotariu
60’
Lucian Dumitriu
Eugeniu Cebotaru
60’
Felix Mathaus
Mirko Ivanovski
87’
Gheorghe Grozav
Harrison Manzala
Cầu thủ dự bị
Razvan Catalin Began
Constantin Valentin Budescu
Roland Varga
Andreas Leitner
Anass Achahbar
Mihai Velisar
Rares Ispas
Alberto Nicolaie Olaru
Francisco Junior
Eugeniu Cebotaru
Denis Ciobotariu
Mario Bratu
Radoslav Dimitrov
Mirko Ivanovski
Cristi Marian Barbut
Harrison Manzala
George Dragomir
Georgi Pashov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
31/07 - 2022
12/11 - 2022
Giao hữu
VĐQG Romania
09/03 - 2024
02/11 - 2024
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
22/08 - 2025
18/08 - 2025
09/08 - 2025
03/08 - 2025
VĐQG Romania
08/03 - 2025
01/03 - 2025
24/02 - 2025
14/02 - 2025
10/02 - 2025
H1: 3-0

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
17/08 - 2025
02/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
Giao hữu
VĐQG Romania
08/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova7610819T T T T T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19238530818T H H T T
3UTA AradUTA Arad8341113T T H H B
4BotosaniBotosani7331712T B T H T
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges7403212T T B T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti7331212B T T H T
7FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia7322211B H T T H
8FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta7313010T T B B B
9Universitatea ClujUniversitatea Cluj723229B H H T B
10Otelul GalatiOtelul Galati723219T H H B T
11HermannstadtHermannstadt7142-17B H B H T
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti7133-16T B H H B
13FCSBFCSB7124-45B B B H B
14CFR ClujCFR Cluj6123-55H B B H B
15FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti7016-101B B B B B
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc6015-121B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow