Adnan Aganovic (Kiến tạo: Marius Stefanescu) 27 | |
Mark Tamas 35 | |
Alexandru Oroian (Thay: Paolo Medina) 46 | |
Baba Alhassan (Thay: Petrisor Petrescu) 46 | |
Adnan Aganovic 49 | |
Alexandru Tudorie 54 | |
Marius Antoche 62 | |
Enriko Papa (Thay: Marius Stefanescu) 64 | |
Sota Mino 66 | |
Mario Rondon (Thay: Alexandru Tudorie) 70 | |
Silviu Balaure (Thay: Calin Popescu) 70 | |
Ciprian Biceanu (Thay: Vesel Limaj) 70 | |
Matko Babic (Thay: Daniel Paraschiv) 70 | |
Mark Tamas 75 | |
(Pen) Matko Babic 77 | |
Ion Gheorghe (Thay: Francisco Junior) 78 | |
Branislav Ninaj (Thay: Cosmin Matei) 78 | |
(Pen) Mihai Balasa 88 | |
Cornel Ene 90+4' | |
Mihai Balasa 90+5' |
Thống kê trận đấu Sepsi OSK vs Hermannstadt
số liệu thống kê

Sepsi OSK

Hermannstadt
56 Kiểm soát bóng 44
13 Phạm lỗi 21
20 Ném biên 18
0 Việt vị 1
14 Chuyền dài 10
4 Phạt góc 5
4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 1
2 Thủ môn cản phá 1
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Sepsi OSK vs Hermannstadt
Sepsi OSK (4-3-1-2): Razvan Catalin Began (12), Mihai Alexandru Balasa (44), Denis Ciobotariu (45), Mark Tamas (4), Andres Mihai Dumitrescu (20), Adnan Aganovic (77), Francisco Junior (22), Marius Stefanescu (11), Cosmin Matei (13), Pavol Safranko (18), Alexandru Tudorie (9)
Hermannstadt (3-4-3): Karlo Letica (25), Marius Paul Antoche (6), Cornel Alexandru Ene (70), Florin Bejan (5), Paolo Medina (18), Vesel Limaj (10), Sota Mino (14), Mihai Butean (17), Daniel Paraschiv (30), Calin Popescu (93), Ionut Petrisor Petrescu (7)

Sepsi OSK
4-3-1-2
12
Razvan Catalin Began
44
Mihai Alexandru Balasa
45
Denis Ciobotariu
4
Mark Tamas
20
Andres Mihai Dumitrescu
77
Adnan Aganovic
22
Francisco Junior
11
Marius Stefanescu
13
Cosmin Matei
18
Pavol Safranko
9
Alexandru Tudorie
7
Ionut Petrisor Petrescu
93
Calin Popescu
30
Daniel Paraschiv
17
Mihai Butean
14
Sota Mino
10
Vesel Limaj
18
Paolo Medina
5
Florin Bejan
70
Cornel Alexandru Ene
6
Marius Paul Antoche
25
Karlo Letica

Hermannstadt
3-4-3
| Thay người | |||
| 64’ | Marius Stefanescu Enriko Papa | 46’ | Paolo Medina Alexandru Laurentiu Oroian |
| 70’ | Alexandru Tudorie Mario Rondon | 46’ | Petrisor Petrescu Baba Alhassan |
| 78’ | Francisco Junior Ion Gheorghe | 70’ | Calin Popescu Silviu Balaure |
| 78’ | Cosmin Matei Branislav Ninaj | 70’ | Vesel Limaj Ciprian Ionut Biceanu |
| 70’ | Daniel Paraschiv Matko Babic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rajmund Niczuly | Silviu Balaure | ||
Anass Achahbar | Ciprian Ionut Biceanu | ||
Ion Gheorghe | Matko Babic | ||
Radoslav Dimitrov | Cristi Marian Barbut | ||
Rares Ispas | Alexandru Laurentiu Oroian | ||
Norbert Kocsis | Dragos Petru Iancu | ||
Branislav Ninaj | Baba Alhassan | ||
Enriko Papa | Ionut Stoica | ||
Mario Rondon | Vlad Ionut Mutiu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Sepsi OSK
Hạng 2 Romania
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Cúp quốc gia Romania
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Hermannstadt
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 13 | 7 | 3 | 23 | 46 | H T T T T | |
| 2 | 23 | 13 | 6 | 4 | 16 | 45 | H B B T T | |
| 3 | 23 | 12 | 8 | 3 | 16 | 44 | H T B T T | |
| 4 | 23 | 12 | 4 | 7 | 9 | 40 | T H B T T | |
| 5 | 23 | 10 | 8 | 5 | 12 | 38 | H H B B B | |
| 6 | 23 | 10 | 6 | 7 | 16 | 36 | T T T B T | |
| 7 | 23 | 10 | 6 | 7 | 7 | 36 | T T T B T | |
| 8 | 23 | 9 | 8 | 6 | -2 | 35 | T H T T B | |
| 9 | 23 | 8 | 8 | 7 | 0 | 32 | H T T T T | |
| 10 | 23 | 8 | 7 | 8 | 2 | 31 | B H B H T | |
| 11 | 23 | 8 | 7 | 8 | 1 | 31 | H T T B B | |
| 12 | 23 | 6 | 3 | 14 | -13 | 21 | B B T B B | |
| 13 | 23 | 4 | 8 | 11 | -9 | 20 | B B H B B | |
| 14 | 23 | 4 | 7 | 12 | -29 | 19 | B B B T B | |
| 15 | 23 | 2 | 8 | 13 | -19 | 14 | B B H H B | |
| 16 | 23 | 2 | 5 | 16 | -30 | 11 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch