Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Jin-Woo Jeon) 30 | |
Fejsal Mulic (Thay: Jin-Beom Ahn) 46 | |
Si-Young Lee (Thay: Hyo-Joon Jang) 46 | |
Manuel Palacios (Thay: Jae-Won Lee) 46 | |
(og) Kwang-Seon Kwak 55 | |
Dong-Woon Sim (Thay: Min-Hyeok Kim) 59 | |
Si-Hoo Yang (Thay: Kwang-Seon Kwak) 59 | |
Seung-Woo Ryu 62 | |
Ji-Min Park (Thay: Hyung-Mo Yang) 68 | |
Fejsal Mulic 75 | |
Manabu Saito (Thay: Byong-Jun An) 80 | |
Joon-Jae Myeong (Thay: Jin-Woo Jeon) 87 | |
Joon-Jae Myeong 90+1' |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Seongnam FC

Suwon Bluewings
70 Kiểm soát bóng 30
10 Phạm lỗi 15
23 Ném biên 13
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Suwon Bluewings
Seongnam FC (4-2-3-1): Young-kwang Kim (41), Hyo joon Jang (29), Sung-Wook Jo (26), Kwang-Seon Kwak (20), Su-il Park (66), Sun-hyeong Kwon (7), Je-un Yeon (32), Bon-cheol Ku (23), Jin-beom Ahn (22), Jae-won Lee (15), Min-hyeok Kim (13)
Suwon Bluewings (4-4-2): Hyung-mo Yang (21), Tae-hwan Kim (11), Myeong-Seok Ko (15), Sang-min Yang (3), Ki-Jee Lee (23), Seung-Woo Ryu (30), Seung-Won Jung (10), Jong-sung Lee (92), Jin-woo Jeon (14), Hyun-Gyu Oh (18), Byong-Jun An (22)

Seongnam FC
4-2-3-1
41
Young-kwang Kim
29
Hyo joon Jang
26
Sung-Wook Jo
20
Kwang-Seon Kwak
66
Su-il Park
7
Sun-hyeong Kwon
32
Je-un Yeon
23
Bon-cheol Ku
22
Jin-beom Ahn
15
Jae-won Lee
13
Min-hyeok Kim
22
Byong-Jun An
18
Hyun-Gyu Oh
14
Jin-woo Jeon
92
Jong-sung Lee
10
Seung-Won Jung
30
Seung-Woo Ryu
23
Ki-Jee Lee
3
Sang-min Yang
15
Myeong-Seok Ko
11
Tae-hwan Kim
21
Hyung-mo Yang

Suwon Bluewings
4-4-2
| Thay người | |||
| 46’ | Hyo-Joon Jang Si-Young Lee | 68’ | Hyung-Mo Yang Ji-Min Park |
| 46’ | Jin-Beom Ahn Fejsal Mulic | 80’ | Byong-Jun An Manabu Saito |
| 46’ | Jae-Won Lee Manuel Palacios | 87’ | Jin-Woo Jeon Jun-jae Myeong |
| 59’ | Kwang-Seon Kwak Si hoo Yang | ||
| 59’ | Min-Hyeok Kim Dong-woon Shim | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ja-ung Heo | Ji-Min Park | ||
Si-Young Lee | Hyung-Jin Park | ||
Eui-bin Kang | Ho-Ik Jang | ||
Si hoo Yang | Seok-jong Han | ||
Fejsal Mulic | Sang-hyeok Park | ||
Manuel Palacios | Jun-jae Myeong | ||
Dong-woon Shim | Manabu Saito | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch