Jae-Won Lee 9 | |
Sung-Keun Choi 10 | |
Sang-Jun Kim (Thay: Sung-Keun Choi) 13 | |
Hyung-Jin Park 39 | |
Ho-Ik Jang (Thay: Sang-Ki Min) 46 | |
Hyun-Gyu Oh (Thay: Hyung-Jin Park) 46 | |
Sebastian Groenning 49 | |
(Pen) Seong-Su Jeon 52 | |
Fejsal Mulic (Thay: Seung-Min Um) 67 | |
Dave Bulthuis 67 | |
Fejsal Mulic 68 | |
Han-Do Lee 73 | |
Si-Hoo Yang (Thay: Jae-Won Lee) 73 | |
Sang-Jun Kim 74 | |
Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Hyun-Muk Kang) 81 | |
Suk-Hwa Jung (Thay: Soo-Il Park) 85 | |
Ji-Won Park (Thay: Seong-Su Jeon) 85 | |
Ki-Hun Yeom (Thay: Sebastian Groenning) 89 |
Thống kê trận đấu Seongnam FC vs Suwon Bluewings
số liệu thống kê

Seongnam FC

Suwon Bluewings
47 Kiểm soát bóng 53
15 Phạm lỗi 12
11 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
1 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Seongnam FC vs Suwon Bluewings
Seongnam FC (3-3-2-2): Young-Kwang Kim (41), Eui-Bin Kang (4), Sang-Hoon Ma (5), Wan-Kyu Kwon (3), Si-Young Lee (2), Jong-Sung Lee (16), Ji-Hun Lee (18), Jae-Won Lee (15), Soo-Il Park (66), Seung-Min Um (19), Seong-Su Jeon (33)
Suwon Bluewings (3-4-1-2): Hyung-Mo Yang (21), Han-Do Lee (20), Sang-Ki Min (39), Dave Bulthuis (4), Tae-Hwan Kim (11), Hyung-Jin Park (13), Sung-Keun Choi (25), Ki-Jee Lee (23), Hyun-Muk Kang (12), Sebastian Groenning (7), Gun-Hee Kim (9)

Seongnam FC
3-3-2-2
41
Young-Kwang Kim
4
Eui-Bin Kang
5
Sang-Hoon Ma
3
Wan-Kyu Kwon
2
Si-Young Lee
16
Jong-Sung Lee
18
Ji-Hun Lee
15
Jae-Won Lee
66
Soo-Il Park
19
Seung-Min Um
33
Seong-Su Jeon
9
Gun-Hee Kim
7
Sebastian Groenning
12
Hyun-Muk Kang
23
Ki-Jee Lee
25
Sung-Keun Choi
13
Hyung-Jin Park
11
Tae-Hwan Kim
4
Dave Bulthuis
39
Sang-Ki Min
20
Han-Do Lee
21
Hyung-Mo Yang

Suwon Bluewings
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 67’ | Seung-Min Um Fejsal Mulic | 13’ | Sung-Keun Choi Sang-Jun Kim |
| 73’ | Jae-Won Lee Si-Hoo Yang | 46’ | Sang-Ki Min Ho-Ik Jang |
| 85’ | Seong-Su Jeon Ji-Won Park | 46’ | Hyung-Jin Park Hyun-Gyu Oh |
| 85’ | Soo-Il Park Suk-Hwa Jung | 89’ | Sebastian Groenning Ki-Hun Yeom |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fejsal Mulic | Dong-Geon No | ||
Ji-Won Park | Sang-Jun Kim | ||
Soon-Hyung Kwon | Dae-Won Park | ||
Ji-Moog Choi | Ho-Ik Jang | ||
Si-Hoo Yang | Jin-Woo Jeon | ||
Pil-Soo Choe | Ki-Hun Yeom | ||
Suk-Hwa Jung | Hyun-Gyu Oh | ||
Nhận định Seongnam FC vs Suwon Bluewings
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
K League 1
K League 2
Thành tích gần đây Seongnam FC
K League 2
Thành tích gần đây Suwon Bluewings
K League 2
Bảng xếp hạng K League 1
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 21 | 8 | 4 | 30 | 71 | T B H H T | |
| 2 | 33 | 16 | 7 | 10 | 16 | 55 | B T T T B | |
| 3 | 33 | 15 | 10 | 8 | 7 | 55 | B T H T T | |
| 4 | 33 | 15 | 6 | 12 | -3 | 51 | H T B B T | |
| 5 | 33 | 11 | 12 | 10 | 1 | 45 | B T H H B | |
| 6 | 33 | 11 | 11 | 11 | -4 | 44 | T B H H H | |
| 7 | 33 | 12 | 6 | 15 | 1 | 42 | T H H H T | |
| 8 | 33 | 11 | 9 | 13 | -6 | 42 | T B H B B | |
| 9 | 33 | 10 | 10 | 13 | -4 | 40 | H H H B T | |
| 10 | 33 | 10 | 8 | 15 | -5 | 38 | B T T H B | |
| 11 | 33 | 8 | 8 | 17 | -12 | 32 | B B B H B | |
| 12 | 33 | 6 | 9 | 18 | -21 | 27 | T B H T H | |
| Nhóm Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 15 | 9 | 14 | -1 | 54 | T T B T T | |
| 2 | 38 | 14 | 7 | 17 | 2 | 49 | B T T B H | |
| 3 | 38 | 11 | 11 | 16 | -8 | 44 | H B T B B | |
| 4 | 38 | 11 | 9 | 18 | -7 | 42 | B H B T B | |
| 5 | 38 | 10 | 9 | 19 | -13 | 39 | T B B H T | |
| 6 | 38 | 7 | 13 | 18 | -20 | 34 | H H T H H | |
| Nhóm vô địch | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 38 | 23 | 10 | 5 | 32 | 79 | B H T H T | |
| 2 | 38 | 18 | 11 | 9 | 12 | 65 | T T B H T | |
| 3 | 38 | 18 | 7 | 13 | 14 | 61 | T B B T B | |
| 4 | 38 | 16 | 8 | 14 | -5 | 56 | B T H H B | |
| 5 | 38 | 13 | 13 | 12 | -4 | 52 | B H T H T | |
| 6 | 38 | 12 | 13 | 13 | -2 | 49 | T B H B B | |
| Trụ hạng | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 34 | 12 | 9 | 13 | -5 | 45 | B H B B T | |
| 2 | 34 | 12 | 6 | 16 | 0 | 42 | H H H T B | |
| 3 | 34 | 10 | 11 | 13 | -4 | 41 | H H B T H | |
| 4 | 34 | 10 | 8 | 16 | -6 | 38 | T T H B B | |
| 5 | 34 | 9 | 8 | 17 | -11 | 35 | B B H B T | |
| 6 | 34 | 6 | 10 | 18 | -21 | 28 | B H T H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
