Thứ Bảy, 17/01/2026
Lamine Camara
66
Ramadhan Niyibizi (Thay: Gilbert Mugisha)
70
Ousmane Kane (Thay: Samba Diba)
70
Amara Diouf (Thay: Cheikh Sabaly)
71
Didier Mugisha (Thay: Innocent Nshuti)
74
Muhadjiri Hakizimana (Thay: Djihad Bizimana)
77
Souleymane Faye
79
Souleymane Faye (Thay: Bouly Sambou)
79
Daouda Diongue (Thay: Pape Demba Diop)
86
Idrissa Gana Gueye
86
Idrissa Gana Gueye (Thay: Pape Diallo)
86
Olivier Niyonzima
90+6'

Thống kê trận đấu Senegal vs Rwanda

số liệu thống kê
Senegal
Senegal
Rwanda
Rwanda
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Senegal vs Rwanda

Thay người
70’
Samba Diba
Ousmane Kane
70’
Gilbert Mugisha
Ramadhan Niyibizi
71’
Cheikh Sabaly
Amara Diouf
74’
Innocent Nshuti
Didier Mugisha
79’
Bouly Sambou
Souleymane Faye
77’
Djihad Bizimana
Muhadjiri Hakizimana
86’
Pape Diallo
Idrissa Gueye
86’
Pape Demba Diop
Daouda Diongue
Cầu thủ dự bị
Ibrahima Seck
Didier Mugisha
Souleymane Faye
Simeon Iradukunda
Abdoulaye Diakhate
Yves Kimenyi
Idrissa Gueye
Abdul Rwatubyaye
Ousmane Kane
Ramadhan Niyibizi
Amara Diouf
Fred Muhozi
Mouhamed Camara
Bienvenu Mugenzi
Samba Diallo
Prince Buregeya
Souleymane Basse
Elie Ganijuru
Marc Diouf
Muhadjiri Hakizimana
Daouda Diongue
Dominique Nshuti
Junior Mendy
Ally Serumogo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Can Cup
08/06 - 2022
10/09 - 2023
H1: 0-0

Thành tích gần đây Senegal

Can Cup
15/01 - 2026
09/01 - 2026
H1: 0-1
03/01 - 2026
31/12 - 2025
H1: 0-1
27/12 - 2025
23/12 - 2025
Giao hữu
18/11 - 2025
H1: 0-6
15/11 - 2025
H1: 2-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
15/10 - 2025
10/10 - 2025

Thành tích gần đây Rwanda

Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
14/10 - 2025
H1: 2-0
10/10 - 2025
H1: 0-0
09/09 - 2025
H1: 0-1
06/09 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
05/06 - 2025
H1: 1-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Phi
25/03 - 2025
H1: 0-0
21/03 - 2025
H1: 0-2
CHAN Cup
28/12 - 2024
22/12 - 2024
Can Cup
18/11 - 2024
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Can Cup

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ma rốcMa rốc321057T H T
2MaliMali303003H H H
3ComorosComoros3021-22B H H
4ZambiaZambia3021-32H H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ai CậpAi Cập321027T T H
2South AfricaSouth Africa320116T B T
3AngolaAngola3021-12B H H
4ZimbabweZimbabwe3012-21B H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1NigeriaNigeria330049T T T
2TunisiaTunisia311114T B H
3TanzaniaTanzania3021-12B H H
4UgandaUganda3012-41B H B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SenegalSenegal321067T H T
2DR CongoDR Congo321047T H T
3BeninBenin3102-33B T B
4BotswanaBotswana3003-70B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AlgeriaAlgeria330069T T T
2Burkina FasoBurkina Faso320126T B T
3SudanSudan3102-43B T B
4Equatorial GuineaEquatorial Guinea3003-40B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bờ Biển NgàBờ Biển Ngà321027T H T
2CameroonCameroon321027T H T
3MozambiqueMozambique3102-13B T B
4GabonGabon3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow