Anicet Oura 41 | |
Lehlohonolo Mtshali (Thay: Kamohelo Mokotjo) 46 | |
Chibuike Ohizu (Thay: Thamsanqa Tshiamo Masiya) 46 | |
Nhlanhla Mgaga (Thay: Andre De Jong) 71 | |
Keletso Sifama (Thay: Onassis Linda Mntambo) 76 | |
Asekho Tiwani (Thay: Siphosake Ntiya-Ntiya) 76 | |
Antonio Van Wyk (Thay: Anicet Oura) 79 | |
Genino Palace (Thay: Jayden Adams) 79 | |
Chibuike Ohizu 86 | |
Qobolwakhe Sibande (Thay: Devon Titus) 87 | |
Mervin Boji (Thay: Iqraam Rayners) 87 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Stellenbosch FC
1 Sút trúng đích 1
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Stellenbosch FC
| Thay người | |||
| 46’ | Thamsanqa Tshiamo Masiya Chibuike Ohizu | 71’ | Andre De Jong Nhlanhla Mgaga |
| 46’ | Kamohelo Mokotjo Lehlohonolo Mtshali | 79’ | Jayden Adams Genino Palace |
| 76’ | Siphosake Ntiya-Ntiya Asekho Tiwani | 79’ | Anicet Oura Antonio Van Wyk |
| 76’ | Onassis Linda Mntambo Keletso Sifama | 87’ | Iqraam Rayners Mervin Boji |
| 87’ | Devon Titus Qobolwakhe Sibande | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ntokozo Mtshweni | Colley | ||
Chibuike Ohizu | Mervin Boji | ||
Cameron Carnell | Genino Palace | ||
Pogiso Mahlangu | Antonio Van Wyk | ||
Katlego Mohamme | Kyle Jurgens | ||
Lehlohonolo Mtshali | Nhlanhla Mgaga | ||
Mbhazima Tshepo Rikhotso | Qobolwakhe Sibande | ||
Asekho Tiwani | Athenkosi Mcaba | ||
Keletso Sifama | Oscarine Masuluke | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch