Tresor Yamba 4 | |
Tshegofatso John Mabasa 38 | |
Edwin Gyimah (Thay: Rodrick Kabwe) 46 | |
Lee Raoul Langeveldt (Thay: Sage Stephens) 46 | |
Elias Mokwana (Thay: Siyabulela Shai) 46 | |
Edwin Gyimah 49 | |
Sinethemba Mngomezulu 53 | |
Judas Moseamedi (Thay: Sinethemba Mngomezulu) 67 | |
Devon Titus (Thay: Antonio Van Wyk) 67 | |
Jayden Adams (Thay: Ibraheem Jabaar) 67 | |
Sibongiseni Mthethwa 68 | |
Oswin Andries (Thay: Vusi Tshepo Sibiya) 74 | |
Tashreeq Morris (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 78 | |
Elias Mokwana 80 | |
Tresor Yamba 83 | |
Katlego Mkhabela (Thay: Vusumuzi William Mncube) 86 | |
Malefole Katlego Molaba (Thay: Vusumuzi William Mncube) 86 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Stellenbosch FC
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 8
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Stellenbosch FC
| Thay người | |||
| 46’ | Rodrick Kabwe Edwin Gyimah | 46’ | Sage Stephens Lee Raoul Langeveldt |
| 46’ | Siyabulela Shai Elias Mokwana | 67’ | Sinethemba Mngomezulu Judas Moseamedi |
| 78’ | Sepana Victor Letsoalo Tashreeq Morris | 67’ | Ibraheem Jabaar Jayden Adams |
| 86’ | Vusumuzi William Mncube Malefole Katlego Molaba | 67’ | Antonio Van Wyk Devon Titus |
| 74’ | Vusi Tshepo Sibiya Oswin Andries | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Edwin Gyimah | Judas Moseamedi | ||
Ntokozo Mtshweni | Jayden Adams | ||
Malefole Katlego Molaba | Oswin Andries | ||
Katlego Mkhabela | Devon Titus | ||
Thamsanqa Tshiamo Masiya | Lee Raoul Langeveldt | ||
Elias Mokwana | Mervin Boji | ||
Wonderboy Makhubu | Lance Weaver | ||
Tashreeq Morris | William Likuta | ||
Tlotlo Leepile | Solomon Letsoenyo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T B B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 4 | 28 | T B H H T | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | B T H T T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -15 | 12 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch