Vusumuzi William Mncube 20 | |
Ronaldo Maarman (Thay: Matlala Makgalwa) 24 | |
Mokoena (Thay: Ngoanamelo Rammala) 67 | |
Tshepo Mabua 68 | |
Mbulelo Nombengula (Thay: Knox Mutizwa) 70 | |
Gabadinho Mhango 76 | |
Lindokuhle Mtshali (Thay: Lindokuhle Zikhali) 77 | |
Lundi Mahala (Thay: Hellings Frank Mhango) 77 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Richards Bay
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Richards Bay
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Richards Bay
Sekhukhune United: Toaster Nsabata (1), Bright Ndlovu (3), Vuyo Letlapa (25), Ngoanamelo Rammala (11), Siphesihle Mkhize (15), Medupi Thokolo (19), Vusumuzi William Mncube (10), Miguel Raoul Timm (6), Shaune Mokete Mogaila (12), Bradley Grobler (17), Matlala Makgalwa (7)
Richards Bay: Ian Otieno (1), Sbani Khumalo (47), Tshepo Wilson Mabua (72), Thabani Zuke (8), Simphiwe Fortune Mcineka (25), Sbangani Zulu (37), Lwandile Sandile Mabuya (22), Lindokuhle Zikhali (36), Mfundo Thikazi (34), Knox Mutizwa (18), Hellings Frank Mhango (7)
| Thay người | |||
| 24’ | Matlala Makgalwa Ronaldo Maarman | 70’ | Knox Mutizwa Mbulelo Nombengula |
| 67’ | Ngoanamelo Rammala Mokoena | 77’ | Lindokuhle Zikhali Lindokuhle Mtshali |
| 77’ | Hellings Frank Mhango Lundi Mahala | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Sapunga | Omar Salim Magoola | ||
Tresor Yamba | Vilakazi | ||
Karabo Tlaka | Lindokuhle Mtshali | ||
Sydney Malivha | Kitso Mangolo | ||
Mokoena | Olwethu Nzimande | ||
Ronaldo Maarman | Thabisa Ndelu | ||
Samkele Sihlali | Mbulelo Nombengula | ||
Sphiwe Mahlangu | Lundi Mahala | ||
Wandile Ngema | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Richards Bay
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 7 | 4 | 1 | 13 | 25 | T B T H T | |
| 2 | 11 | 8 | 1 | 2 | 11 | 25 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H B B H H | |
| 4 | 11 | 6 | 4 | 1 | 7 | 22 | H H H T T | |
| 5 | 13 | 6 | 3 | 4 | 2 | 21 | T T B T B | |
| 6 | 12 | 6 | 1 | 5 | 5 | 19 | B B T B T | |
| 7 | 13 | 5 | 4 | 4 | 2 | 19 | T B B T H | |
| 8 | 12 | 5 | 4 | 3 | 2 | 19 | B T B H T | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 13 | 5 | 1 | 7 | 1 | 16 | T B T B B | |
| 11 | 13 | 3 | 5 | 5 | -5 | 14 | B T B B H | |
| 12 | 13 | 4 | 2 | 7 | -5 | 14 | T H T T B | |
| 13 | 13 | 4 | 1 | 8 | -10 | 13 | B T T B B | |
| 14 | 13 | 3 | 3 | 7 | -7 | 12 | H T B B T | |
| 15 | 12 | 2 | 4 | 6 | -8 | 10 | B B T B H | |
| 16 | 13 | 1 | 4 | 8 | -14 | 7 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch