John Mokone 38 | |
Andy Bobwa Boyeli 44 | |
Mokhele Maloisane (Thay: Kgaogelo Rathete Sekgota) 55 | |
Tshepo Kakora (Thay: Tshepo Matsemela) 55 | |
Mokoena (Thay: Vusumuzi William Mncube) 57 | |
Gift Motupa (Thay: Rhulani Manzini) 65 | |
Vandala (Thay: Andy Bobwa Boyeli) 71 | |
Menzi Ndwandwe (Thay: Deolin Mekoa) 74 | |
Jacob Everson (Thay: Anathi Ngwadla) 74 | |
Katlego Mkhabela 77 | |
Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Matlala Makgalwa) 77 |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs Magesi FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

Magesi FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs Magesi FC
Sekhukhune United: Badra Ali Sangare (30), Njabulo Ngcobo (28), Tresor Yamba (29), Sikhosonke Langa (14), Siphesihle Mkhize (15), Vusumuzi William Mncube (10), Katlego Mkhabela (27), Thabang Monare (18), Matlala Makgalwa (7), Andy Bobwa Boyeli (9), Chibuike Ohizu (34)
Magesi FC: Bongani Mpandle (31), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Tshepo Matsemela (10), Samuel Darpoh (6), Tshepo Mashigo (2), Deolin Mekoa (37), Delano Abrahams (25), Kgaogelo Rathete Sekgota (14), Anathi Ngwadla (11), Rhulani Manzini (19)
| Thay người | |||
| 57’ | Vusumuzi William Mncube Mokoena | 55’ | Kgaogelo Rathete Sekgota Mokhele Maloisane |
| 71’ | Andy Bobwa Boyeli Vandala | 55’ | Tshepo Matsemela Tshepo Kakora |
| 77’ | Matlala Makgalwa Katlego Relebogile Mokhuoane | 65’ | Rhulani Manzini Gift Motupa |
| 74’ | Anathi Ngwadla Jacob Everson | ||
| 74’ | Deolin Mekoa Menzi Ndwandwe | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mokoena | Jacob Everson | ||
Vandala | Limbikani Mzava | ||
Ashby | Mokhele Maloisane | ||
Katlego Mohamme | Ishmael Tumelo Njoti | ||
Shaune Mokete Mogaila | Tshepo Kakora | ||
Lehlohonolo Mtshali | Menzi Ndwandwe | ||
Katlego Relebogile Mokhuoane | Motsie Matima | ||
Daniel Antonio Cardoso | Elvis Chipezeze | ||
Lloyd Kazapua | Gift Motupa | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch