Thandolwenkosi Ngwenya 17 | |
Karabo Tlaka (Thay: Thabang Monare) 20 | |
Olwethu Mzimela (Thay: Darren Johnson) 56 | |
Bradley Grobler (Thay: Chibuike Ohizu) 58 | |
Vusumuzi William Mncube (Thay: Mokoena) 58 | |
Ronaldo Maarman (Thay: Matlala Makgalwa) 58 | |
Mondli Mbanjwa (Thay: Hendrick Ekstein) 68 | |
Ronaldo Maarman 84 | |
Bright Ndlovu (Thay: Medupi Thokolo) 87 | |
Wandile Dube (Thay: Andiswa Sithole) 90 | |
Riaan Hanamub 90+2' | |
Welwin Riaan Hanamub 90+3' |
Thống kê trận đấu Sekhukhune United vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Sekhukhune United

AmaZulu FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sekhukhune United vs AmaZulu FC
Sekhukhune United: Renaldo Leaner (16), Ngoanamelo Rammala (33), Tsepo Matsimbi (28), Daniel Antonio Cardoso (4), Vuyo Letlapa (25), Miguel Raoul Timm (6), Medupi Thokolo (19), Mokoena (31), Thabang Monare (8), Chibuike Ohizu (34), Matlala Makgalwa (7)
AmaZulu FC: Darren Johnson (16), Sibusiso Radebe (14), Sandile Mthethwa (42), Taariq Fielies (43), Keegan Shannon Allan (5), Riaan Hanamub (4), Siyanda Hlangabeza (6), Ben Motshwari (8), Andiswa Sithole (11), Ngwenya (23), Hendrick Ekstein (27)
| Thay người | |||
| 20’ | Thabang Monare Karabo Tlaka | 56’ | Darren Johnson Olwethu Mzimela |
| 58’ | Chibuike Ohizu Bradley Grobler | 68’ | Hendrick Ekstein Mondli Mbanjwa |
| 58’ | Matlala Makgalwa Ronaldo Maarman | 90’ | Andiswa Sithole Wandile Dube |
| 58’ | Mokoena Vusumuzi William Mncube | ||
| 87’ | Medupi Thokolo Bright Ndlovu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Bradley Grobler | Olwethu Mzimela | ||
Karabo Tlaka | Asanda Mzobe | ||
Ronaldo Maarman | Wandile Dube | ||
Sydney Malivha | Minenhle Ngcobo | ||
Sikhosonke Langa | Mondli Mbanjwa | ||
Vusumuzi William Mncube | Sphamandla Zikhali | ||
Bright Ndlovu | Bayanda Thabede | ||
Shaune Mokete Mogaila | Thandanani Mhlongo | ||
Manuel Sapunga | Rocco Rocha | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 2 | 24 | 17 | 4 | 3 | 36 | 55 | T H T T H | |
| 3 | 23 | 13 | 6 | 4 | 14 | 45 | T T T T T | |
| 4 | 24 | 11 | 6 | 7 | 3 | 39 | H T T H H | |
| 5 | 24 | 10 | 8 | 6 | 7 | 38 | H H B H T | |
| 6 | 24 | 10 | 5 | 9 | 3 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 23 | 8 | 9 | 6 | 3 | 33 | B H B T H | |
| 8 | 24 | 9 | 4 | 11 | -2 | 31 | T H T B T | |
| 9 | 23 | 7 | 7 | 9 | -5 | 28 | H H H T B | |
| 10 | 23 | 6 | 9 | 8 | -4 | 27 | H H T B H | |
| 11 | 24 | 6 | 9 | 9 | -7 | 27 | B B B T H | |
| 12 | 24 | 7 | 4 | 13 | -8 | 25 | B H B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 24 | 4 | 7 | 13 | -17 | 19 | T B B B H | |
| 15 | 24 | 5 | 4 | 15 | -22 | 19 | T B B B H | |
| 16 | 24 | 3 | 8 | 13 | -18 | 17 | H B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch