Georgi Minoungou (Thay: Pedro De la Vega) 52 | |
Raul Ruidiaz (Thay: Jordan Morris) 52 | |
Hector Herrera 55 | |
Joao Paulo 61 | |
Jackson Ragen 62 | |
Adalberto Carrasquilla 66 | |
Danny Leyva (Thay: Joao Paulo) 71 | |
Sebastian Kowalczyk (Thay: Amine Bassi) 71 | |
Danny Leyva 72 | |
Latif Blessing (Thay: Ibrahim Aliyu) 80 | |
Brooklyn Raines (Thay: Hector Herrera) 81 | |
Paul Rothrock 83 | |
Danny Musovski (Thay: Paul Rothrock) 90 | |
Reed Baker-Whiting (Thay: Nouhou Tolo) 90 | |
Daniel Steres (Thay: Latif Blessing) 90 | |
(Pen) Ezequiel Ponce | |
(Pen) Raul Ruidiaz | |
(Pen) Griffin Dorsey | |
(Pen) Albert Rusnak | |
(Pen) Sebastian Kowalczyk | |
(Pen) Jackson Ragen | |
(Pen) Erik Sviatchenko | |
(Pen) Cristian Roldan | |
(Pen) Daniel Steres | |
(Pen) Alex Roldan |
Thống kê trận đấu Seattle Sounders FC vs Houston Dynamo
số liệu thống kê

Seattle Sounders FC

Houston Dynamo
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Seattle Sounders FC vs Houston Dynamo
Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Stefan Frei (24), Alex Roldan (16), Yeimar Gomez Andrade (28), Jackson Ragen (25), Nouhou Tolo (5), Cristian Roldan (7), Joao Paulo (6), Pepo (10), Albert Rusnak (11), Paul Rothrock (14), Jordan Morris (13)
Houston Dynamo (4-2-3-1): Steve Clark (12), Griffin Dorsey (25), Erik Sviatchenko (28), Micael (31), Franco Escobar (2), Hector Herrera (16), Artur (6), Adalberto Carrasquilla (20), Amine Bassi (8), Ibrahim Aliyu (18), Ezequiel Ponce (10)

Seattle Sounders FC
4-2-3-1
24
Stefan Frei
16
Alex Roldan
28
Yeimar Gomez Andrade
25
Jackson Ragen
5
Nouhou Tolo
7
Cristian Roldan
6
Joao Paulo
10
Pepo
11
Albert Rusnak
14
Paul Rothrock
13
Jordan Morris
10
Ezequiel Ponce
18
Ibrahim Aliyu
8
Amine Bassi
20
Adalberto Carrasquilla
6
Artur
16
Hector Herrera
2
Franco Escobar
31
Micael
28
Erik Sviatchenko
25
Griffin Dorsey
12
Steve Clark

Houston Dynamo
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 52’ | Jordan Morris Raul Ruidiaz | 71’ | Amine Bassi Sebastian Kowalczyk |
| 52’ | Pedro De la Vega Georgi Minoungou | 80’ | Daniel Steres Latif Blessing |
| 71’ | Joao Paulo Danny Leyva | 81’ | Hector Herrera Brooklyn Raines |
| 90’ | Paul Rothrock Danny Musovski | 90’ | Latif Blessing Daniel Steres |
| 90’ | Nouhou Tolo Reed Baker-Whiting | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Andrew Thomas | Andrew Tarbell | ||
Danny Musovski | McKinze Gaines | ||
Nathan | Daniel Steres | ||
Jon Bell | Ethan Bartlow | ||
Reed Baker-Whiting | Brooklyn Raines | ||
Danny Leyva | Carlos Sebastian Ferreira Vidal | ||
Joshua Atencio | Latif Blessing | ||
Raul Ruidiaz | Tate Schmitt | ||
Georgi Minoungou | Sebastian Kowalczyk | ||
Nhận định Seattle Sounders FC vs Houston Dynamo
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
MLS Nhà Nghề Mỹ
MLS Cup
MLS Nhà Nghề Mỹ
Thành tích gần đây Seattle Sounders FC
MLS Nhà Nghề Mỹ
Thành tích gần đây Houston Dynamo
MLS Nhà Nghề Mỹ
Trên đường Pitch
