Thứ Bảy, 30/08/2025
Ramiro
10
Jon Bell (Thay: Yeimar Gomez Andrade)
16
Jon Bell (Thay: Yeimar Gomez)
16
Lalas Abubakar
44
Bernard Kamungo (Thay: Anderson Julio)
48
Shaq Moore (Thay: Patrickson Delgado)
61
Petar Musa (Thay: Logan Farrington)
61
Kaick Ferreira (Thay: Manuel Cafumana)
61
Georgi Minoungou (Thay: Pedro De la Vega)
68
Paul Rothrock (Thay: Jesus Ferreira)
68
Tsiki Ntsabeleng (Thay: Marco Farfan)
74
Reed Baker-Whiting (Thay: Nouhou Tolo)
82
Osaze De Rosario (Thay: Ryan Kent)
82
Petar Musa
85
(Pen) Albert Rusnak
86
Albert Rusnak
87
Kaick Ferreira
90+5'
Osaze Urhoghide
90+5'

Thống kê trận đấu Seattle Sounders FC vs FC Dallas

số liệu thống kê
Seattle Sounders FC
Seattle Sounders FC
FC Dallas
FC Dallas
67 Kiểm soát bóng 33
8 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
5 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Seattle Sounders FC vs FC Dallas

Tất cả (90)
90+6'

Tại Seattle, WA, Dallas nhanh chóng đẩy bóng lên nhưng bị thổi phạt việt vị.

90+5' Tại Lumen Field, Osaze Urhoghide đã bị phạt thẻ vàng cho đội khách.

Tại Lumen Field, Osaze Urhoghide đã bị phạt thẻ vàng cho đội khách.

90+4'

Dallas được hưởng một quả phạt góc.

90+4'

Dallas có một quả ném biên nguy hiểm.

90+2'

Seattle được hưởng một quả phát bóng lên.

90+1'

Dallas có thể tận dụng quả ném biên này sâu trong phần sân của Seattle không?

90+1'

Dallas có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Seattle không?

90+1'

Dallas được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà.

90'

Allen Chapman ra hiệu cho một quả ném biên cho Dallas ở phần sân của Seattle.

89'

Dallas được hưởng một quả phạt góc.

88'

Allen Chapman ra hiệu cho một quả đá phạt cho Dallas.

87' Albert Rusnak (Seattle) đã nhận thẻ vàng từ trọng tài Allen Chapman.

Albert Rusnak (Seattle) đã nhận thẻ vàng từ trọng tài Allen Chapman.

86' V À A A O O O! Albert Rusnak giúp Seattle dẫn trước 1-0 từ chấm phạt đền.

V À A A O O O! Albert Rusnak giúp Seattle dẫn trước 1-0 từ chấm phạt đền.

86' Petar Musa (Dallas) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Petar Musa (Dallas) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

85' Petar Musa (Dallas) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Petar Musa (Dallas) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

84'

Tại Seattle, WA, đội chủ nhà được hưởng quả đá phạt.

82'

Osaze De Rosario thay thế Ryan Kent cho Seattle tại Lumen Field.

82'

Brian Schmetzer thực hiện sự thay đổi người thứ tư của đội tại Lumen Field với Reed Baker-Whiting thay thế Nouhou Tolo.

82'

Allen Chapman cho Dallas hưởng quả phát bóng lên.

80'

Bóng đi ra ngoài sân và Seattle được hưởng quả phát bóng lên.

80'

Dallas được Allen Chapman cho hưởng quả phạt góc.

Đội hình xuất phát Seattle Sounders FC vs FC Dallas

Seattle Sounders FC (4-2-3-1): Stefan Frei (24), Alex Roldan (16), Yeimar Gomez Andrade (28), Kee-Hee Kim (20), Nouhou Tolo (5), Obed Vargas (18), Cristian Roldan (7), Pepo (10), Albert Rusnak (11), Ryan Kent (77), Jesus Ferreira (9)

FC Dallas (4-2-3-1): Maarten Paes (1), Lalas Abubakar (5), Sebastien Ibeagha (25), Osaze Urhoghide (3), Marco Farfan (4), Show (21), Ramiro (17), Pedrinho (20), Patrickson Delgado (6), Anderson Julio (11), Logan Farrington (23)

Seattle Sounders FC
Seattle Sounders FC
4-2-3-1
24
Stefan Frei
16
Alex Roldan
28
Yeimar Gomez Andrade
20
Kee-Hee Kim
5
Nouhou Tolo
18
Obed Vargas
7
Cristian Roldan
10
Pepo
11
Albert Rusnak
77
Ryan Kent
9
Jesus Ferreira
23
Logan Farrington
11
Anderson Julio
6
Patrickson Delgado
20
Pedrinho
17
Ramiro
21
Show
4
Marco Farfan
3
Osaze Urhoghide
25
Sebastien Ibeagha
5
Lalas Abubakar
1
Maarten Paes
FC Dallas
FC Dallas
4-2-3-1
Thay người
16’
Yeimar Gomez
Jon Bell
48’
Anderson Julio
Bernard Kamungo
68’
Jesus Ferreira
Paul Rothrock
61’
Patrickson Delgado
Shaq Moore
68’
Pedro De la Vega
Georgi Minoungou
61’
Logan Farrington
Petar Musa
82’
Nouhou Tolo
Reed Baker-Whiting
61’
Manuel Cafumana
Kaick Ferreira
82’
Ryan Kent
Osaze De Rosario
74’
Marco Farfan
Tsiki Ntsabeleng
Cầu thủ dự bị
Andrew Thomas
Michael Collodi
Jon Bell
Bernard Kamungo
Joao Paulo
Tsiki Ntsabeleng
Reed Baker-Whiting
Shaq Moore
Danny Leyva
Nolan Norris
Paul Rothrock
Diego Garca
Georgi Minoungou
Petar Musa
Kalani Kossa-Rienzi
Alvaro Augusto
Osaze De Rosario
Kaick Ferreira

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
08/05 - 2022
03/08 - 2022
16/07 - 2023
17/09 - 2023
14/04 - 2024
23/06 - 2024
13/04 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Seattle Sounders FC

Concacaf League Cup
28/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
Concacaf League Cup
21/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-3
MLS Nhà Nghề Mỹ
11/08 - 2025
Concacaf League Cup
07/08 - 2025
01/08 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ

Thành tích gần đây FC Dallas

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
29/06 - 2025
26/06 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow