Keito Nakamura 10 | |
Branko Jovicic 34 | |
Branko Jovicic 48 | |
Maksym Talovierov (Thay: Marin Ljubicic) 55 | |
Marko Lazetic (Thay: Csaba Bukta) 63 | |
Manuel Thurnwald (Thay: Jurica Jurcec) 63 | |
David Herold (Thay: Emanuel Schreiner) 73 | |
Florian Flecker (Thay: Thomas Goiginger) 80 | |
Moses Usor (Thay: Robert Zulj) 80 | |
Lukas Gugganig (Thay: Simon Nelson) 89 | |
Akos Kecskes (Thay: Sascha Horvath) 90 | |
Marvin Potzmann (Thay: Keito Nakamura) 90 | |
Lukas Gugganig 90+5' |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs LASK
số liệu thống kê

SCR Altach

LASK
59 Kiểm soát bóng 41
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 5
3 Việt vị 3
19 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SCR Altach vs LASK
SCR Altach (3-4-3): Andreas Jungdal (1), Simon Nelson (3), Stefan Haudum (27), Nosa Iyobosa Edokpolor (17), Csaba Bukta (11), Jurica Jurcec (24), Mike Bahre (8), Emanuel Schreiner (16), Amir Abdijanovic (22), Atdhe Nuhiu (9), Husein Balic (15)
LASK (4-2-3-1): Alexander Schlager (1), Filip Stojkovic (22), Philipp Ziereis (5), Felix Luckeneder (33), Rene Renner (7), Branko Jovicic (18), Sascha Horvath (30), Thomas Goiginger (27), Robert Zulj (10), Keito Nakamura (38), Marin Ljubicic (11)

SCR Altach
3-4-3
1
Andreas Jungdal
3
Simon Nelson
27
Stefan Haudum
17
Nosa Iyobosa Edokpolor
11
Csaba Bukta
24
Jurica Jurcec
8
Mike Bahre
16
Emanuel Schreiner
22
Amir Abdijanovic
9
Atdhe Nuhiu
15
Husein Balic
11
Marin Ljubicic
38
Keito Nakamura
10
Robert Zulj
27
Thomas Goiginger
30
Sascha Horvath
18
Branko Jovicic
7
Rene Renner
33
Felix Luckeneder
5
Philipp Ziereis
22
Filip Stojkovic
1
Alexander Schlager

LASK
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 63’ | Jurica Jurcec Manuel Thurnwald | 55’ | Marin Ljubicic Maksym Talovierov |
| 63’ | Csaba Bukta Marco Lazetic | 80’ | Thomas Goiginger Florian Flecker |
| 73’ | Emanuel Schreiner David Herold | 80’ | Robert Zulj Moses Usor |
| 89’ | Simon Nelson Lukas Gugganig | 90’ | Keito Nakamura Marvin Potzmann |
| 90’ | Sascha Horvath Akos Kecskes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Manuel Thurnwald | Florian Flecker | ||
David Herold | Maksym Talovierov | ||
Johannes Tartarotti | Marvin Potzmann | ||
Sebastian Aigner | Moses Usor | ||
Marco Lazetic | Peter Michorl | ||
Lukas Gugganig | Akos Kecskes | ||
Tino Casali | Nikolas Polster | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây LASK
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 6 | 4 | 17 | 36 | T T B H T | |
| 2 | 20 | 11 | 1 | 8 | 5 | 34 | T B T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | H T T H B | |
| 4 | 20 | 10 | 2 | 8 | 2 | 32 | B T T T B | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 5 | 31 | H T H H T | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | B H H B T | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -1 | 28 | T T B H H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | T B T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 4 | 9 | 1 | 25 | T B H B B | |
| 10 | 20 | 6 | 7 | 7 | -2 | 25 | B B B T H | |
| 11 | 20 | 3 | 8 | 9 | -13 | 17 | B B H H B | |
| 12 | 20 | 4 | 2 | 14 | -15 | 14 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch