Johannes Handl (Kiến tạo: Dominik Fitz) 5 | |
Lukas Fadinger (Kiến tạo: Christian Gebauer) 7 | |
(Pen) Mike-Steven Baehre 15 | |
Felix Strauss (Thay: Constantin Reiner) 23 | |
Lucas Galvao 40 | |
Christian Gebauer 45+4' | |
Andreas Gruber 45+4' | |
Sandro Ingolitsch 45+5' | |
Hakim Guenouche 47 | |
Lukas Jaeger 54 | |
Jan Jurcec (Thay: Sandro Ingolitsch) 59 | |
Manuel Polster (Thay: Hakim Guenouche) 64 | |
Fisnik Asllani (Thay: Matthias Braunoeder) 64 | |
Mike-Steven Baehre 70 | |
Dominik Fitz 71 | |
Atdhe Nuhiu 73 | |
Aleksandar Jukic (Thay: Dominik Fitz) 74 | |
Muharem Huskovic (Thay: James Holland) 74 | |
Marvin Potzmann (Thay: Johannes Handl) 74 | |
Muharem Huskovic (Thay: Dominik Fitz) 74 | |
Aleksandar Jukic (Thay: James Holland) 74 | |
Dejan Stojanovic 80 | |
Dominik Reiter (Thay: Christian Gebauer) 81 | |
Amir Abdijanovic (Thay: Mike-Steven Baehre) 81 | |
Atdhe Nuhiu 90+2' | |
Atdhe Nuhiu 90+3' | |
Lucas Galvao 90+4' | |
Manfred Fischer 90+4' | |
Mirko Kos 90+5' |
Thống kê trận đấu SCR Altach vs Austria Wien
số liệu thống kê

SCR Altach

Austria Wien
31 Kiểm soát bóng 69
2 Sút trúng đích 5
4 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 19
6 Thẻ vàng 6
1 Thẻ đỏ 2
4 Thủ môn cản phá 0
18 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SCR Altach vs Austria Wien
SCR Altach (3-4-1-2): Dejan Stojanovic (1), Constantin Reiner (6), Lukas Gugganig (5), Paul-Friedrich Koller (15), Sandro Ingolitsch (25), Leonardo Lukacevic (12), Lukas Jager (23), Mike Bahre (8), Lukas Fadinger (30), Christian Gebauer (27), Atdhe Nuhiu (9)
Austria Wien (3-4-3): Christian Fruchtl (1), Johannes Handl (46), Marvin Martins (66), Lucas Galvao (3), Reinhold Ranftl (26), Matthias Braunoder (23), James Holland (8), Hakim Guenouche (21), Manfred Fischer (30), Andreas Gruber (17), Dominik Fitz (36)

SCR Altach
3-4-1-2
1
Dejan Stojanovic
6
Constantin Reiner
5
Lukas Gugganig
15
Paul-Friedrich Koller
25
Sandro Ingolitsch
12
Leonardo Lukacevic
23
Lukas Jager
8
Mike Bahre
30
Lukas Fadinger
27
Christian Gebauer
9
Atdhe Nuhiu
36
Dominik Fitz
17
Andreas Gruber
30
Manfred Fischer
21
Hakim Guenouche
8
James Holland
23
Matthias Braunoder
26
Reinhold Ranftl
3
Lucas Galvao
66
Marvin Martins
46
Johannes Handl
1
Christian Fruchtl

Austria Wien
3-4-3
| Thay người | |||
| 23’ | Constantin Reiner Felix Strauss | 64’ | Hakim Guenouche Manuel Polster |
| 59’ | Sandro Ingolitsch Jan Jurcec | 64’ | Matthias Braunoeder Fisnik Asllani |
| 81’ | Mike-Steven Baehre Amir Abdijanovic | 74’ | James Holland Aleksandar Jukic |
| 81’ | Christian Gebauer Dominik Reiter | 74’ | Johannes Handl Marvin Potzmann |
| 74’ | Dominik Fitz Muharem Huskovic | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Jan Jurcec | Aleksandar Jukic | ||
Amir Abdijanovic | Matteo Meisl | ||
Nosa Iyobosa Edokpolor | Marvin Potzmann | ||
Dominik Reiter | Manuel Polster | ||
Noah Bischof | Fisnik Asllani | ||
Felix Strauss | Muharem Huskovic | ||
Tobias Schutzenauer | Mirko Kos | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SCR Altach
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Austria Wien
VĐQG Áo
Giao hữu
VĐQG Áo
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 10 | 6 | 4 | 17 | 36 | T T B H T | |
| 2 | 20 | 11 | 1 | 8 | 5 | 34 | T B T B T | |
| 3 | 20 | 10 | 3 | 7 | 0 | 33 | H T T H B | |
| 4 | 20 | 10 | 2 | 8 | 2 | 32 | B T T T B | |
| 5 | 20 | 8 | 7 | 5 | 5 | 31 | H T H H T | |
| 6 | 20 | 8 | 5 | 7 | 0 | 29 | B H H B T | |
| 7 | 20 | 8 | 4 | 8 | -1 | 28 | T T B H H | |
| 8 | 20 | 7 | 7 | 6 | 1 | 28 | T B T H T | |
| 9 | 20 | 7 | 4 | 9 | 1 | 25 | T B H B B | |
| 10 | 20 | 6 | 7 | 7 | -2 | 25 | B B B T H | |
| 11 | 20 | 3 | 8 | 9 | -13 | 17 | B B H H B | |
| 12 | 20 | 4 | 2 | 14 | -15 | 14 | B H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch