Thứ Hai, 01/12/2025

Trực tiếp kết quả Scotland vs Israel hôm nay 09-10-2021

Giải Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu - Th 7, 09/10

Kết thúc
3 : 2

Israel

Israel

Hiệp một: 1-2 | Lượt đi: 1-1
T7, 23:00 09/10/2021
Vòng bảng - Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
 
 
Eran Zahavi
5
John McGinn (Kiến tạo: Andrew Robertson)
30
Munas Dabbur
32
Munas Dabbur
44
Bebras Natcho
44
(Pen) Lyndon Dykes
45
John McGinn
49
Andrew Robertson
55
Eran Zahavi
56
Lyndon Dykes (Kiến tạo: Andrew Robertson)
57
Iyad Abu Abaid
81
Billy Gilmour
81
Nir Bitton
81
Nathan Patterson
85
Scott McTominay (Kiến tạo: Jack Hendry)
90

Thống kê trận đấu Scotland vs Israel

số liệu thống kê
Scotland
Scotland
Israel
Israel
56 Kiểm soát bóng 44
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
13 Phạm lỗi 15

Đội hình xuất phát Scotland vs Israel

Scotland (3-5-2): Craig Gordon (1), Scott McTominay (4), Jack Hendry (13), Kieran Tierney (6), Nathan Patterson (22), John McGinn (7), Billy Gilmour (14), Callum McGregor (8), Andrew Robertson (3), Che Adams (10), Lyndon Dykes (9)

Israel (3-4-3): Ofir Marciano (18), Iyad Abu Abaid (5), Nir Bitton (4), Ofri Arad (15), Eliazer Dasa (2), Dor Peretz (8), Bebras Natcho (6), Sun Menachem (12), Munas Dabbur (10), Eran Zahavi (7), Manor Solomon (11)

Scotland
Scotland
3-5-2
1
Craig Gordon
4
Scott McTominay
13
Jack Hendry
6
Kieran Tierney
22
Nathan Patterson
7
John McGinn
14
Billy Gilmour
8
Callum McGregor
3
Andrew Robertson
10
Che Adams
9
Lyndon Dykes
11
Manor Solomon
7
Eran Zahavi
10
Munas Dabbur
12
Sun Menachem
6
Bebras Natcho
8
Dor Peretz
2
Eliazer Dasa
15
Ofri Arad
4
Nir Bitton
5
Iyad Abu Abaid
18
Ofir Marciano
Israel
Israel
3-4-3
Thay người
0’
Liam Kelly
0’
Daniel Peretz
0’
Jon McLaughlin
0’
Yonatan Cohen
0’
Stephen O'Donnell
0’
Eden Shamir
0’
Scott McKenna
0’
Itamar Nitzan
0’
Lewis Ferguson
0’
Adi Gotlieb
0’
Stuart Armstrong
0’
Suf Podgoreanu
0’
David Turnbull
0’
Liel Abada
0’
Kevin Nisbet
0’
Joel Abu Hanna
0’
Ryan Fraser
66’
Bebras Natcho
Dan Leon Glazer
0’
Kenny McLean
66’
Munas Dabbur
Shon Weissman
67’
Che Adams
Ryan Christie
74’
Ofri Arad
Gadi Kinda
90’
Billy Gilmour
Liam Cooper
87’
Sun Menachem
Ofir Davidzada
Cầu thủ dự bị
Liam Kelly
Daniel Peretz
Jon McLaughlin
Yonatan Cohen
Stephen O'Donnell
Eden Shamir
Scott McKenna
Itamar Nitzan
Ryan Christie
Dan Leon Glazer
Lewis Ferguson
Adi Gotlieb
Liam Cooper
Shon Weissman
Stuart Armstrong
Suf Podgoreanu
David Turnbull
Liel Abada
Kevin Nisbet
Joel Abu Hanna
Ryan Fraser
Gadi Kinda
Kenny McLean
Ofir Davidzada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Uefa Nations League
05/09 - 2020
19/11 - 2020
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
29/03 - 2021
09/10 - 2021
H1: 1-2

Thành tích gần đây Scotland

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
19/11 - 2025
16/11 - 2025
12/10 - 2025
10/10 - 2025
09/09 - 2025
06/09 - 2025
Giao hữu
09/06 - 2025
07/06 - 2025
Uefa Nations League
24/03 - 2025
21/03 - 2025

Thành tích gần đây Israel

Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
17/11 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
14/11 - 2025
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
15/10 - 2025
H1: 1-0
11/10 - 2025
H1: 3-0
09/09 - 2025
H1: 1-1
06/09 - 2025
H1: 0-2
Giao hữu
11/06 - 2025
H1: 0-0
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
07/06 - 2025
H1: 1-1
26/03 - 2025
H1: 0-1
23/03 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ĐứcĐức65011315T T T T T
2SlovakiaSlovakia6402-212T B T T B
3Northern IrelandNorthern Ireland630319B T B B T
4LuxembourgLuxembourg6006-120B B B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Thụy SĩThụy Sĩ64201214T T H T H
2KosovoKosovo6321111T H T T H
3SloveniaSlovenia6042-54B H H B H
4Thụy ĐiểnThụy Điển6024-82B B B B H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ScotlandScotland6411613T T T B T
2Đan MạchĐan Mạch6321911T T T H B
3Hy LạpHy Lạp6213-27B B B T H
4BelarusBelarus6024-132B B B H H
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PhápPháp65101216T T H T T
2UkraineUkraine6312-110H T T B T
3Ai-xơ-lenAi-xơ-len621327B B H T B
4AzerbaijanAzerbaijan6015-131H B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Tây Ban NhaTây Ban Nha65101916T T T T H
2Thổ Nhĩ KỳThổ Nhĩ Kỳ6411513B T T T H
3GeorgiaGeorgia6105-83T B B B B
4BulgariaBulgaria6105-163B B B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Bồ Đào NhaBồ Đào Nha64111313T T H B T
2AilenAilen6312210B B T T T
3HungaryHungary622218B T H T B
4ArmeniaArmenia6105-163T B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hà LanHà Lan86202320T T T H T
2Ba LanBa Lan8521717H T T H T
3Phần LanPhần Lan8314-610T B T B B
4MaltaMalta8125-155B H B T B
5LithuaniaLithuania8035-93H B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ÁoÁo86111819T T B T H
2Bosnia and HerzegovinaBosnia and Herzegovina85211017T B H T H
3RomaniaRomania8413913T H T B T
4Đảo SípĐảo Síp822408B H H T B
5San MarinoSan Marino8008-370B B B B B
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Na UyNa Uy88003224T T T T T
2ItaliaItalia8602918T T T T B
3IsraelIsrael8404-112T B B B T
4EstoniaEstonia8116-134B B B H B
5MoldovaMoldova8017-271B B H B B
JĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BỉBỉ85302218T H T H T
2WalesWales85121016B T B T T
3North MacedoniaNorth Macedonia8341313T T H H B
4KazakhstanKazakhstan8224-48B B T H H
5LiechtensteinLiechtenstein8008-310B B B B B
KĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AnhAnh88002224T T T T T
2AlbaniaAlbania8422214H T T T B
3SerbiaSerbia8413-113B B T B T
4LatviaLatvia8125-105B B H B B
5AndorraAndorra8017-131B B H B B
LĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CroatiaCroatia87102222T H T T T
2CH SécCH Séc85121016B T H B T
3Quần đảo FaroeQuần đảo Faroe8404212B T T T B
4MontenegroMontenegro8305-99B B B T B
5GibraltarGibraltar8008-250B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow