Thứ Hai, 16/03/2026
(og) Jean Hugonet
15
Alexander Nollenberger (Kiến tạo: Mateusz Zukowski)
17
Edin Dzeko (Kiến tạo: Adil Aouchiche)
39
S. Gnaka (Thay: M. Mathisen)
46
Lubambo Musonda (Thay: N. Pesch)
46
Silas Gnaka (Thay: Marcus Mathisen)
46
Lubambo Musonda (Thay: Noah Pesch)
46
(Pen) Kenan Karaman
49
Mateusz Zukowski
53
Timo Becker
56
Edin Dzeko
65
Dejan Ljubicic (Kiến tạo: Edin Dzeko)
65
Kenan Karaman
68
Mertcan Ayhan (Thay: Timo Becker)
72
Moussa Sylla (Thay: Dejan Ljubicic)
72
Felipe Sanchez (Thay: Hasan Kurucay)
72
Richmond Tachie (Thay: Baris Atik)
76
Rayan Ghrieb (Thay: Philipp Hercher)
76
Christian Gomis (Thay: Edin Dzeko)
76
Mika Wallentowitz (Thay: Adil Aouchiche)
81
(Pen) Mateusz Zukowski
84
Herbert Bockhorn (Thay: Alexander Nollenberger)
84
Kenan Karaman
90+6'

Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Magdeburg

số liệu thống kê
Schalke 04
Schalke 04
Magdeburg
Magdeburg
46 Kiểm soát bóng 54
12 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Schalke 04 vs Magdeburg

Tất cả (27)
90+6' Thẻ vàng cho Kenan Karaman.

Thẻ vàng cho Kenan Karaman.

84'

Alexander Nollenberger rời sân và được thay thế bởi Herbert Bockhorn.

84' V À A A O O O - Mateusz Zukowski từ Magdeburg đã thực hiện thành công quả phạt đền!

V À A A O O O - Mateusz Zukowski từ Magdeburg đã thực hiện thành công quả phạt đền!

81'

Adil Aouchiche rời sân và được thay thế bởi Mika Wallentowitz.

76'

Edin Dzeko rời sân và được thay thế bởi Christian Gomis.

76'

Philipp Hercher rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.

76'

Baris Atik rời sân và được thay thế bởi Richmond Tachie.

72'

Hasan Kurucay rời sân và được thay thế bởi Felipe Sanchez.

72'

Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Moussa Sylla.

72'

Timo Becker rời sân và được thay thế bởi Mertcan Ayhan.

68' V À A A O O O - Kenan Karaman đã ghi bàn!

V À A A O O O - Kenan Karaman đã ghi bàn!

65' V À A A A O O O - Dejan Ljubicic đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Dejan Ljubicic đã ghi bàn!

65'

Edin Dzeko đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

56' Thẻ vàng cho Timo Becker.

Thẻ vàng cho Timo Becker.

53' V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!

V À A A O O O - Mateusz Zukowski đã ghi bàn!

49' V À A A O O O - Kenan Karaman từ Schalke 04 thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Kenan Karaman từ Schalke 04 thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

46'

Noah Pesch rời sân và được thay thế bởi Lubambo Musonda.

46'

Marcus Mathisen rời sân và được thay thế bởi Silas Gnaka.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

39'

Adil Aouchiche đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Magdeburg

Schalke 04 (4-2-3-1): Kevin Müller (22), Timo Becker (5), Nikola Katić (25), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Dejan Ljubicic (21), Kenan Karaman (19), Edin Džeko (10), Adil Aouchiche (24)

Magdeburg (3-4-3): Dominik Reimann (1), Jean Hugonet (24), Marcus Mathisen (16), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Philipp Hercher (27), Laurin Ulrich (8), Falko Michel (21), Alexander Nollenberger (17), Noah Pesch (10), Noah Pesch (10), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)

Schalke 04
Schalke 04
4-2-3-1
22
Kevin Müller
5
Timo Becker
25
Nikola Katić
4
Hasan Kurucay
16
Moussa N’Diaye
23
Soufiane El-Faouzi
6
Ron Schallenberg
21
Dejan Ljubicic
19
Kenan Karaman
10
Edin Džeko
24
Adil Aouchiche
23
Baris Atik
22
Mateusz Zukowski
10
Noah Pesch
10
Noah Pesch
17
Alexander Nollenberger
21
Falko Michel
8
Laurin Ulrich
27
Philipp Hercher
5
Tobias Muller
16
Marcus Mathisen
16
Marcus Mathisen
24
Jean Hugonet
1
Dominik Reimann
Magdeburg
Magdeburg
3-4-3
Thay người
72’
Dejan Ljubicic
Moussa Sylla
46’
Noah Pesch
Lubambo Musonda
72’
Hasan Kurucay
Felipe Sanchez
46’
Marcus Mathisen
Silas Gnaka
72’
Timo Becker
Mertcan Ayhan
76’
Philipp Hercher
Rayan Ghrieb
76’
Edin Dzeko
Christian Pierre Louis Gomis
76’
Baris Atik
Richmond Tachie
81’
Adil Aouchiche
Mika Wallentowitz
84’
Alexander Nollenberger
Herbert Bockhorn
Cầu thủ dự bị
Christian Pierre Louis Gomis
Max Geschwill
Moussa Sylla
Lubambo Musonda
Mika Wallentowitz
Herbert Bockhorn
Janik Bachmann
Noah Kruth
Finn Porath
Dariusz Stalmach
Max Gruger
Silas Gnaka
Felipe Sanchez
Rayan Ghrieb
Mertcan Ayhan
Maximilian Breunig
Johannes Siebeking
Richmond Tachie

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Đức
17/09 - 2023
25/02 - 2024
25/08 - 2024
02/02 - 2025
20/09 - 2025
22/02 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Magdeburg

Hạng 2 Đức
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
17/01 - 2026
Giao hữu
06/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042615651451T T H T H
2DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
3ElversbergElversberg2614661648T T H T B
4PaderbornPaderborn2614661348H T T H H
5Hannover 96Hannover 962613761146T H T B H
6BerlinBerlin261187641B B T T H
7KaiserslauternKaiserslautern2612410740T T B B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC269710-1034B T T H B
9VfL BochumVfL Bochum26899333H H B T H
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg269611-333T H B B T
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Dynamo DresdenDynamo Dresden267811029B H T H T
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig268513-1429H B B H T
14Greuther FurthGreuther Furth268513-1729B T H T T
15Arminia BielefeldArminia Bielefeld267712228T B B B H
16Preussen MuensterPreussen Muenster266812-1426H B T B B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow