Thứ Ba, 17/03/2026
Edin Dzeko (Kiến tạo: Kenan Karaman)
29
Kenan Karaman (Kiến tạo: Soufian El-Faouzi)
38
Maurice Neubauer
41
Husseyn Chakroun (Thay: E. Saad)
46
M. Bundu (Thay: D. Yokota)
46
Mustapha Bundu (Thay: Daisuke Yokota)
46
Husseyn Chakroun (Thay: Elias Saad)
46
Edin Dzeko
52
Mertcan Ayhan (Thay: Adil Aouchiche)
56
Hayate Matsuda (Thay: Stefan Thordarson)
61
Waniss Taibi (Thay: Kolja Oudenne)
61
Ron Schallenberg
63
Janik Bachmann (Thay: Dejan Ljubicic)
71
Moussa Sylla (Thay: Kenan Karaman)
71
Maik Nawrocki
75
Benedikt Pichler (Thay: Maurice Neubauer)
77
(Pen) Enzo Leopold
81
Maik Nawrocki
82
Felipe Sanchez (Thay: Moussa N'Diaye)
90
Benedikt Pichler (Kiến tạo: Mustapha Bundu)
90+8'

Thống kê trận đấu Schalke 04 vs Hannover 96

số liệu thống kê
Schalke 04
Schalke 04
Hannover 96
Hannover 96
45 Kiểm soát bóng 55
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 1
4 Phạt góc 2
1 Việt vị 4
15 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Schalke 04 vs Hannover 96

Tất cả (28)
90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+8'

Mustapha Bundu đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+8' V À A A O O O - Benedikt Pichler đã ghi bàn!

V À A A O O O - Benedikt Pichler đã ghi bàn!

90+8' V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!

90+5'

Moussa N'Diaye rời sân và được thay thế bởi Felipe Sanchez.

82' V À A A O O O - Maik Nawrocki đã ghi bàn!

V À A A O O O - Maik Nawrocki đã ghi bàn!

82' V À A A O O O - Maik Nawrocki từ Hannover 96 thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

V À A A O O O - Maik Nawrocki từ Hannover 96 thực hiện thành công từ chấm phạt đền!

82' V À A A O O O - Hannover 96 ghi bàn từ chấm phạt đền.

V À A A O O O - Hannover 96 ghi bàn từ chấm phạt đền.

81' ANH ẤY BỎ LỠ - Enzo Leopold thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!

ANH ẤY BỎ LỠ - Enzo Leopold thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi được bàn!

77'

Maurice Neubauer rời sân và được thay thế bởi Benedikt Pichler.

75' Thẻ vàng cho Maik Nawrocki.

Thẻ vàng cho Maik Nawrocki.

71'

Kenan Karaman rời sân và được thay thế bởi Moussa Sylla.

71'

Dejan Ljubicic rời sân và được thay thế bởi Janik Bachmann.

61'

Kolja Oudenne rời sân và được thay thế bởi Waniss Taibi.

61'

Stefan Thordarson rời sân và được thay thế bởi Hayate Matsuda.

56'

Adil Aouchiche rời sân và được thay thế bởi Mertcan Ayhan.

53' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Edin Dzeko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Edin Dzeko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

52' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Edin Dzeko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Edin Dzeko nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Elias Saad rời sân và được thay thế bởi Husseyn Chakroun.

46'

Daisuke Yokota rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

Đội hình xuất phát Schalke 04 vs Hannover 96

Schalke 04 (4-3-3): Loris Karius (1), Timo Becker (5), Nikola Katić (25), Hasan Kurucay (4), Moussa N’Diaye (16), Soufiane El-Faouzi (23), Ron Schallenberg (6), Adil Aouchiche (24), Dejan Ljubicic (21), Edin Džeko (10), Kenan Karaman (19)

Hannover 96 (3-5-1-1): Nahuel Noll (1), Bastian Allgeier (17), Enzo Leopold (8), Maik Nawrocki (6), Daisuke Yokota (18), Maurice Neubauer (33), Stefán Teitur Thórdarson (23), Kolja Oudenne (29), Elias Saad (24), Noël Aséko Nkili (15), Benjamin Kallman (9)

Schalke 04
Schalke 04
4-3-3
1
Loris Karius
5
Timo Becker
25
Nikola Katić
4
Hasan Kurucay
16
Moussa N’Diaye
23
Soufiane El-Faouzi
6
Ron Schallenberg
24
Adil Aouchiche
21
Dejan Ljubicic
10
Edin Džeko
19
Kenan Karaman
9
Benjamin Kallman
15
Noël Aséko Nkili
24
Elias Saad
29
Kolja Oudenne
23
Stefán Teitur Thórdarson
33
Maurice Neubauer
18
Daisuke Yokota
6
Maik Nawrocki
8
Enzo Leopold
17
Bastian Allgeier
1
Nahuel Noll
Hannover 96
Hannover 96
3-5-1-1
Thay người
56’
Adil Aouchiche
Mertcan Ayhan
46’
Elias Saad
Husseyn Chakroun
71’
Dejan Ljubicic
Janik Bachmann
46’
Daisuke Yokota
Mustapha Bundu
71’
Kenan Karaman
Moussa Sylla
61’
Stefan Thordarson
Hayate Matsuda
90’
Moussa N'Diaye
Felipe Sanchez
61’
Kolja Oudenne
Waniss Taibi
77’
Maurice Neubauer
Benedikt Pichler
Cầu thủ dự bị
Kevin Müller
Leo Weinkauf
Mertcan Ayhan
Virgil Ghita
Felipe Sanchez
William Kokolo
Max Gruger
Ime Okon
Janik Bachmann
Hayate Matsuda
Zaid Amoussou - Tchibara
Husseyn Chakroun
Mika Wallentowitz
Waniss Taibi
Moussa Sylla
Mustapha Bundu
Christian Pierre Louis Gomis
Benedikt Pichler
Mustapha Bundu
Huấn luyện viên

Frank Kramer

Andre Breitenreiter

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Bundesliga
24/08 - 2013
09/02 - 2014
23/08 - 2014
31/01 - 2015
05/12 - 2015
30/04 - 2016
27/08 - 2017
22/01 - 2018
03/11 - 2018
31/03 - 2019
Hạng 2 Đức
15/10 - 2021
19/03 - 2022
28/10 - 2023
07/04 - 2024
19/10 - 2024
15/03 - 2025
17/10 - 2025
15/03 - 2026

Thành tích gần đây Schalke 04

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Hannover 96

Hạng 2 Đức
15/03 - 2026
08/03 - 2026
28/02 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
Giao hữu
05/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Schalke 04Schalke 042615651451T T H T H
2DarmstadtDarmstadt26131031949H T B T H
3ElversbergElversberg2614661648T T H T B
4PaderbornPaderborn2614661348H T T H H
5Hannover 96Hannover 962613761146T H T B H
6BerlinBerlin261187641B B T T H
7KaiserslauternKaiserslautern2612410740T T B B T
8Karlsruher SCKarlsruher SC269710-1034B T T H B
9VfL BochumVfL Bochum26899333H H B T H
101. FC Nuremberg1. FC Nuremberg269611-333T H B B T
11Fortuna DusseldorfFortuna Dusseldorf269413-1131H B T T B
12Dynamo DresdenDynamo Dresden267811029B H T H T
13Eintracht BraunschweigEintracht Braunschweig268513-1429H B B H T
14Greuther FurthGreuther Furth268513-1729B T H T T
15Arminia BielefeldArminia Bielefeld267712228T B B B H
16Preussen MuensterPreussen Muenster266812-1426H B T B B
17Holstein KielHolstein Kiel266713-925B B H B B
18MagdeburgMagdeburg267316-1324B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow