Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả Schaffhausen vs Stade Nyonnais hôm nay 10-05-2025

Giải Hạng 2 Thụy Sĩ - Th 7, 10/5

Kết thúc

Schaffhausen

Schaffhausen

2 : 3

Stade Nyonnais

Stade Nyonnais

Hiệp một: 0-2
T7, 00:30 10/05/2025
Vòng 34 - Hạng 2 Thụy Sĩ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Orges Bunjaku (Thay: Joel Berhane)
9
Elias Pasche
34
Karim Rossi (Thay: Valon Hamdiu)
36
Elias Pasche
43
Nadjack
46
Tiago-Marti Escorza (Thay: Ruben Machado Correia)
54
Check Ouattara (Thay: Juan Martin Ghia)
67
Noel Wetz (Thay: Bujar Lika)
67
Ben Schlappi (Thay: Ermir Lenjani)
67
Willy Gabriel Vogt (Thay: Orges Bunjaku)
67
Patrick Weber (Thay: Seydou Traore)
67
Tiago-Marti Escorza
75
Adam Ouattara
79
Jules Sylvestre-Brac (Thay: Quentin Gaillard)
83
Iwan Hegglin
88
Adam Ouattara
90+5'

Thống kê trận đấu Schaffhausen vs Stade Nyonnais

số liệu thống kê
Schaffhausen
Schaffhausen
Stade Nyonnais
Stade Nyonnais
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Thụy Sĩ
12/08 - 2023
04/11 - 2023
07/02 - 2024
04/05 - 2024
03/08 - 2024
14/12 - 2024
08/02 - 2025
10/05 - 2025

Thành tích gần đây Schaffhausen

Cúp quốc gia Thụy Sĩ
21/09 - 2025
16/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-1
Hạng 2 Thụy Sĩ
24/05 - 2025
17/05 - 2025
10/05 - 2025
04/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Stade Nyonnais

Hạng 2 Thụy Sĩ
11/04 - 2026
06/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VaduzFC Vaduz3021542968B T T T B
2AarauAarau3021362066T T T B H
3YverdonYverdon3017582356H B T T T
4FC Stade Lausanne-OuchyFC Stade Lausanne-Ouchy3011712640H B B B H
5XamaxXamax3011613-339T B B B T
6FC Rapperswil-JonaFC Rapperswil-Jona3011217-1035B B B T T
7Etoile CarougeEtoile Carouge308913-733T T H T H
8FC Wil 1900FC Wil 1900308913-1433H B T T B
9Stade NyonnaisStade Nyonnais3051312-1328H T H B B
10BellinzonaBellinzona304719-3119B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow