Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả SC Sagamihara vs Montedio Yamagata hôm nay 16-10-2021

Giải J League 2 - Th 7, 16/10

Kết thúc

SC Sagamihara

SC Sagamihara

0 : 1

Montedio Yamagata

Montedio Yamagata

Hiệp một: 0-1
T7, 12:00 16/10/2021
Vòng 34 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Hikaru Nakahara
45
Ryonosuke Kabayama
60
Tsubasa Ando
62

Thống kê trận đấu SC Sagamihara vs Montedio Yamagata

số liệu thống kê
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
45 Kiểm soát bóng 55
0 Ném biên 0
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
12 Phạm lỗi 10

Đội hình xuất phát SC Sagamihara vs Montedio Yamagata

SC Sagamihara (3-4-2-1): Motoaki Miura (16), Yudai Fujiwara (35), Seiji Kimura (31), Ryo Kubota (20), Ryosuke Tada (2), Ryu Kawakami (15), Hikaru Naruoka (38), Ryuji Sawakami (36), Tsubasa Ando (14), Yuan Matsuhashi (39), Shu Hiramatsu (23)

Montedio Yamagata (4-4-2): Eisuke Fujishima (44), Riku Handa (31), Kosuke Yamazaki (2), Hiroki Noda (5), Takumi Yamada (6), Hikaru Nakahara (41), Ibuki Fujita (15), Shuto Minami (18), Ryonosuke Kabayama (35), Vinicius Araujo (9), Kota Yamada (14)

SC Sagamihara
SC Sagamihara
3-4-2-1
16
Motoaki Miura
35
Yudai Fujiwara
31
Seiji Kimura
20
Ryo Kubota
2
Ryosuke Tada
15
Ryu Kawakami
38
Hikaru Naruoka
36
Ryuji Sawakami
14
Tsubasa Ando
39
Yuan Matsuhashi
23
Shu Hiramatsu
14
Kota Yamada
9
Vinicius Araujo
35
Ryonosuke Kabayama
18
Shuto Minami
15
Ibuki Fujita
41
Hikaru Nakahara
6
Takumi Yamada
5
Hiroki Noda
2
Kosuke Yamazaki
31
Riku Handa
44
Eisuke Fujishima
Montedio Yamagata
Montedio Yamagata
4-4-2
Thay người
46’
Ryo Kubota
Tatsuya Shirai
63’
Ryonosuke Kabayama
Quenten Martinus
46’
Ryuji Sawakami
Reoto Kodama
67’
Kota Yamada
Koki Kido
58’
Yuan Matsuhashi
Yuri Mamute
67’
Vinicius Araujo
Masamichi Hayashi
63’
Tsubasa Ando
Shunto Kodama
90’
Shuto Minami
Shintaro Kokubu
79’
Hikaru Naruoka
Takahide Umebachi
Cầu thủ dự bị
Agenor
Yuta Kumamoto
Tatsuya Shirai
Tomoyasu Yoshida
Jiro Kamata
Shintaro Kokubu
Takahide Umebachi
Koki Kido
Shunto Kodama
Masamichi Hayashi
Yuri Mamute
Quenten Martinus
Reoto Kodama
Victor Ibanez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
16/10 - 2021
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024

Thành tích gần đây SC Sagamihara

Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
27/08 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
06/08 - 2025
H1: 1-0 | HP: 1-0
16/07 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
11/06 - 2025
24/05 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
26/03 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
12/06 - 2024
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Thành tích gần đây Montedio Yamagata

J League 2
29/11 - 2025
23/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock38201082170T T B B T
2V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki38191361970H B T T H
3JEF United ChibaJEF United Chiba3820992269H T H T T
4Tokushima VortisTokushima Vortis38181192165B H T T H
5Jubilo IwataJubilo Iwata3819712864T T T H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija38189112163H T T B B
7Vegalta SendaiVegalta Sendai38161481162T B T H B
8Sagan TosuSagan Tosu38161012358B H B H B
9Iwaki FCIwaki FC381511121156T T B H T
10Montedio YamagataMontedio Yamagata3815815453H T T H T
11FC ImabariFC Imabari38131411053H T B H B
12Consadole SapporoConsadole Sapporo3816517-1353B B T H T
13Ventforet KofuVentforet Kofu38111116-844H B B B H
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita38111017-1643H B T H B
15Fujieda MYFCFujieda MYFC3891217-939H B H H B
16Oita TrinitaOita Trinita3881416-1738T B B B B
17Kataller ToyamaKataller Toyama3891019-1537B H T T T
18Roasso KumamotoRoasso Kumamoto3891019-1637B B B H H
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi3871516-1136T T B H T
20Ehime FCEhime FC3831322-3622B H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow