Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả SC Dnipro-1 vs Metalist 1925 hôm nay 11-09-2022

Giải VĐQG Ukraine - CN, 11/9

Kết thúc

SC Dnipro-1

SC Dnipro-1

3 : 0

Metalist 1925

Metalist 1925

Hiệp một: 0-0
CN, 17:00 11/09/2022
Vòng 4 - VĐQG Ukraine
Avangard Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Volodymyr Tanchyk
32
Volodymyr Adamyuk (Kiến tạo: Yanis Hamache)
62
Artem Dovbyk (Kiến tạo: Oleksandr Nazarenko)
66
Beka Vachiberadze (Thay: Dmytro Kapinus)
67
Artem Gromov (Thay: Valentyn Rubchynskyi)
72
Rostyslav Rusyn (Thay: Kostyantyn Bychek)
72
Dmytro Kravchenko (Thay: Yaroslav Martinyuk)
72
Igor Kogut (Thay: Oleksandr Nazarenko)
72
Fares Bahlouli (Thay: Oleksandr Pikhalyonok)
79
Sergiy Gorbunov (Thay: Artem Dovbyk)
85
Artem Gromov (Kiến tạo: Igor Kogut)
88

Thống kê trận đấu SC Dnipro-1 vs Metalist 1925

số liệu thống kê
SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
Metalist 1925
Metalist 1925
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SC Dnipro-1 vs Metalist 1925

SC Dnipro-1 (4-4-2): Max Walef (93), Volodymyr Tanchyk (34), Volodymyr Adamiuk (3), Eduard Sarapii (5), Yanis Hamache (13), Oleksii Gutsuliak (9), Valentyn Rubchynskyi (22), Ruslan Babenko (18), Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko (29), Oleksandr Pikhalyonok (8), Artem Dovbyk (7)

Metalist 1925 (4-4-2): Oleg Mozil (37), Maksym Zhychykov (29), Mykyta Bezugly (30), Igor Kurylo (17), Mykhailo Rudavskyi (5), Andrii Remeniuk (11), Yaroslav Martinyuk (8), Artem Gabelok (28), Dmytro Kapinus (2), Kostiantyn Bychek (21), Andrii Boryachuk (9)

SC Dnipro-1
SC Dnipro-1
4-4-2
93
Max Walef
34
Volodymyr Tanchyk
3
Volodymyr Adamiuk
5
Eduard Sarapii
13
Yanis Hamache
9
Oleksii Gutsuliak
22
Valentyn Rubchynskyi
18
Ruslan Babenko
29
Oleksandr Evgeniyovych Nazarenko
8
Oleksandr Pikhalyonok
7
Artem Dovbyk
9
Andrii Boryachuk
21
Kostiantyn Bychek
2
Dmytro Kapinus
28
Artem Gabelok
8
Yaroslav Martinyuk
11
Andrii Remeniuk
5
Mykhailo Rudavskyi
17
Igor Kurylo
30
Mykyta Bezugly
29
Maksym Zhychykov
37
Oleg Mozil
Metalist 1925
Metalist 1925
4-4-2
Thay người
72’
Valentyn Rubchynskyi
Artem Gromov
67’
Dmytro Kapinus
Beka Vachiberadze
72’
Oleksandr Nazarenko
Igor Romanovich Kogut
72’
Yaroslav Martinyuk
Dmytro Kravchenko
79’
Oleksandr Pikhalyonok
Fares Bahlouli
72’
Kostyantyn Bychek
Rostyslav Rusyn
85’
Artem Dovbyk
Sergiy Gorbunov
Cầu thủ dự bị
Artem Gromov
Denys Sydorenko
Busanello
Vitaliy Ponomar
Vladislav Rybak
Artem Dudik
Valeri Yurchuk
Dmytro Kravchenko
Sergiy Nikolaevich Loginov
Rostyslav Rusyn
Sergiy Gorbunov
Beka Vachiberadze
Igor Romanovich Kogut
Yuriy Potimkov
Fares Bahlouli
Mykhaylo Shershen
Yevgeniy Tkachuk
Ihor Potimkov
Andrii Yuriiovych Chyruk

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
28/08 - 2021
11/09 - 2022
02/04 - 2023
02/10 - 2023
15/04 - 2024

Thành tích gần đây SC Dnipro-1

VĐQG Ukraine
25/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
27/04 - 2024
21/04 - 2024
15/04 - 2024
09/04 - 2024
31/03 - 2024
12/03 - 2024

Thành tích gần đây Metalist 1925

VĐQG Ukraine
22/11 - 2025
08/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
VĐQG Ukraine
25/10 - 2025
20/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
Cúp quốc gia Ukraine
24/09 - 2025
VĐQG Ukraine
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk139312530H T T T T
2CherkasyCherkasy14923729T B T T T
3Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr137331324H T H T H
4FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka14653423H H T T H
5KryvbasKryvbas13634121T B H B H
6ZoryaZorya13553420H H T T H
7Dynamo KyivDynamo Kyiv135531120H T B B B
8Metalist 1925Metalist 192513553420H B H B T
9KarpatyKarpaty14473119H T T B H
10Veres RivneVeres Rivne14464-118H T T H H
11FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv14455-1017B B T B H
12KudrivkaKudrivka14428-1014B T B B B
13Rukh LvivRukh Lviv14419-1013H B B T T
14Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi13319-710T T B B H
15FC OlexandriyaFC Olexandriya14248-1110B H B H B
16SC PoltavaSC Poltava13139-216B H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow