Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Rodrigo Zalazar 30 | |
Daan Heymans (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas) 45+2' | |
Josue Kongolo (Thay: Ken Nkuba) 46 | |
Collins Sor 48 | |
Florian Grillitsch (Thay: Joao Moutinho) 56 | |
Fran Navarro (Thay: Amine El Ouazzani) 56 | |
Mario Dorgeles (Thay: Leonardo Lelo) 56 | |
Hyun-Gyu Oh (Kiến tạo: Daan Heymans) 59 | |
Yaimar Medina (Thay: Collins Sor) 64 | |
Rodrigo Zalazar (Kiến tạo: Ricardo Horta) 71 | |
Yaimar Medina (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas) 72 | |
Jarne Steuckers (Thay: Konstantinos Karetsas) 76 | |
Jusef Erabi (Thay: Hyun-Gyu Oh) 76 | |
Pau Victor (Thay: Ricardo Horta) 77 | |
Nikolas Sattlberger (Thay: Daan Heymans) 77 | |
Diego Rodrigues (Thay: Rodrigo Zalazar) 84 | |
Gustaf Lagerbielke 86 | |
Gabri Martinez 90 | |
Josue Kongolo 90+2' | |
Gustaf Lagerbielke 90+3' |
Thống kê trận đấu SC Braga vs Genk


Diễn biến SC Braga vs Genk
Thẻ vàng cho Gustaf Lagerbielke.
Thẻ vàng cho Josue Kongolo.
Thẻ vàng cho Gabri Martinez.
V À A A O O O - Gustaf Lagerbielke đã ghi bàn!
Rodrigo Zalazar rời sân và được thay thế bởi Diego Rodrigues.
Daan Heymans rời sân và được thay thế bởi Nikolas Sattlberger.
Ricardo Horta rời sân và được thay thế bởi Pau Victor.
Hyun-Gyu Oh rời sân và được thay thế bởi Jusef Erabi.
Konstantinos Karetsas rời sân và được thay thế bởi Jarne Steuckers.
Konstantinos Karetsas đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Yaimar Medina đã ghi bàn!
Ricardo Horta đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Rodrigo Zalazar đã ghi bàn!
Collins Sor rời sân và được thay thế bởi Yaimar Medina.
Daan Heymans đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Hyun-Gyu Oh đã ghi bàn!
Leonardo Lelo rời sân và được thay thế bởi Mario Dorgeles.
Amine El Ouazzani rời sân và được thay thế bởi Fran Navarro.
Joao Moutinho rời sân và được thay thế bởi Florian Grillitsch.
V À A A A O O O - Collins Sor đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát SC Braga vs Genk
SC Braga (4-3-3): Lukas Hornicek (1), Victor Gómez (2), Gustaf Lagerbielke (14), Bright Arrey-Mbi (26), Leonardo Lelo (5), Jean-Baptiste Gorby (29), João Moutinho (8), Ricardo Horta (21), Rodrigo Zalazar (10), Amine El Ouazzani (9), Gabri Martínez (77)
Genk (4-3-1-2): Hendrik Van Crombrugge (1), Ken Nkuba (27), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Konstantinos Karetsas (20), Bryan Heynen (8), Patrik Hrošovský (17), Daan Heymans (38), Oh Hyeon-gyu (9), Yira Sor (14)


| Thay người | |||
| 56’ | Amine El Ouazzani Fran Navarro | 46’ | Ken Nkuba Josue Ndenge Kongolo |
| 56’ | Joao Moutinho Florian Grillitsch | 64’ | Collins Sor Yaimar Abel Medina Ortiz |
| 56’ | Leonardo Lelo Mario Dorgeles | 76’ | Hyun-Gyu Oh Jusef Erabi |
| 77’ | Ricardo Horta Pau Víctor | 76’ | Konstantinos Karetsas Jarne Steuckers |
| 84’ | Rodrigo Zalazar Diego Rodrigues | 77’ | Daan Heymans Nikolas Sattlberger |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fran Navarro | Brent Stevens | ||
Florian Grillitsch | Adrian Palacios | ||
Tiago Sá | Josue Ndenge Kongolo | ||
Alaa Bellaarouch | Aaron Bibout | ||
Sikou Niakaté | Robin Mirisola | ||
Paulo Oliveira | Ayumu Yokoyama | ||
Vitor Carvalho | Noah Adedeji-Sternberg | ||
Gabriel Moscardo | Jusef Erabi | ||
Mario Dorgeles | Tobias Lawal | ||
Yanis da Rocha | Yaimar Abel Medina Ortiz | ||
Diego Rodrigues | Nikolas Sattlberger | ||
Pau Víctor | Jarne Steuckers | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Zakaria El Ouahdi Chấn thương vai | |||
Junya Ito Va chạm | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SC Braga
Thành tích gần đây Genk
Bảng xếp hạng Europa League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 12 | ||
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | ||
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 5 | 12 | ||
| 4 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | ||
| 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | ||
| 6 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 11 | ||
| 7 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | ||
| 8 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | ||
| 9 | 5 | 3 | 1 | 1 | 2 | 10 | ||
| 10 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 11 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 12 | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | ||
| 13 | 5 | 2 | 3 | 0 | 4 | 9 | ||
| 14 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 15 | 5 | 3 | 0 | 2 | 2 | 9 | ||
| 16 | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 8 | ||
| 17 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 18 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 19 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | ||
| 20 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | ||
| 21 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 22 | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | ||
| 23 | 5 | 2 | 1 | 2 | -3 | 7 | ||
| 24 | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | ||
| 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | ||
| 26 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 27 | 5 | 2 | 0 | 3 | -5 | 6 | ||
| 28 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | ||
| 29 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 30 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 31 | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | ||
| 32 | 5 | 0 | 1 | 4 | -5 | 1 | ||
| 33 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | ||
| 34 | 5 | 0 | 1 | 4 | -8 | 1 | ||
| 35 | 5 | 0 | 1 | 4 | -13 | 1 | ||
| 36 | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
