Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
A. Monfray 7 | |
Adrien Monfray 7 | |
Yvann Titi 15 | |
Juan Guevara 44 | |
Hugo Gambor 48 | |
Jeremy Sebas (Thay: Felix Tomi) 64 | |
Mehdi Merghem (Thay: Christophe Vincent) 64 | |
Tom Meynadier (Thay: Florian Bohnert) 70 | |
Antoine Mille 74 | |
Kandet Diawara (Thay: Mathys Detourbet) 75 | |
Alexandre Zaouai (Thay: Amine Boutrah) 87 | |
Jocelyn Janneh (Thay: Tom Ducrocq) 87 | |
Mehdi Merghem 88 |
Thống kê trận đấu SC Bastia vs Troyes


Diễn biến SC Bastia vs Troyes
Thẻ vàng cho Mehdi Merghem.
Thẻ vàng cho [player1].
Tom Ducrocq rời sân và được thay thế bởi Jocelyn Janneh.
Amine Boutrah rời sân và được thay thế bởi Alexandre Zaouai.
Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Kandet Diawara.
Thẻ vàng cho Antoine Mille.
Florian Bohnert rời sân và được thay thế bởi Tom Meynadier.
Felix Tomi rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.
Christophe Vincent rời sân và được thay thế bởi Mehdi Merghem.
Felix Tomi rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.
Thẻ vàng cho Hugo Gambor.
Thẻ vàng cho [player1].
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.
Thẻ vàng cho Juan Guevara.
Thẻ vàng cho Yvann Titi.
Thẻ vàng cho Adrien Monfray.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SC Bastia vs Troyes
SC Bastia (4-2-2-2): Johny Placide (30), Florian Bohnert (15), Gustave Akueson (28), Juan Guevara (3), Zakaria Ariss (5), Joachim Eickmayer (17), Christophe Vincent (7), Tom Ducrocq (13), Amine Boutrah (10), Anthony Roncaglia (4), Felix Tomi (9)
Troyes (3-5-2): Zacharie Boucher (12), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Mathys Detourbet (11), Xavier Chavalerin (7), Antoine Mille (17), Sankhoun Diawara (38), Martin Adeline (5), Renaud Ripart (20), Tawfik Bentayeb (21)


| Thay người | |||
| 64’ | Christophe Vincent Mehdi Merghem | 75’ | Mathys Detourbet Kandet Diawara |
| 64’ | Felix Tomi Jeremy Sebas | ||
| 70’ | Florian Bohnert Tom Meynadier | ||
| 87’ | Tom Ducrocq Jocelyn Janneh | ||
| 87’ | Amine Boutrah Alexandre Bi Zaouai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mehdi Merghem | Noah Donkor | ||
Lisandru Olmeta | Anis Ouzenadji | ||
Jocelyn Janneh | Roman Murcy | ||
Tom Meynadier | Elijah Olaniyi Odede | ||
Alexandre Bi Zaouai | Kandet Diawara | ||
Issiaka Karamoko | Mounaim El Idrissy | ||
Jeremy Sebas | Marc-Anthony Nkoumouck | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SC Bastia
Thành tích gần đây Troyes
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 14 | 6 | 5 | 15 | 48 | B B H T T | |
| 2 | 25 | 14 | 4 | 7 | 15 | 46 | B T T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 25 | 11 | 8 | 6 | 8 | 41 | H B T B H | |
| 5 | 25 | 10 | 11 | 4 | 6 | 41 | T H B H H | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 25 | 9 | 10 | 6 | 0 | 37 | H T T T H | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | T B T B H | |
| 10 | 25 | 9 | 8 | 8 | -1 | 35 | B H B H H | |
| 11 | 25 | 9 | 7 | 9 | -5 | 34 | T T B B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | T B T B H | |
| 16 | 25 | 6 | 5 | 14 | -13 | 23 | B T B H B | |
| 17 | 25 | 3 | 10 | 12 | -16 | 19 | B H H B H | |
| 18 | 25 | 3 | 9 | 13 | -18 | 18 | H H H H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch