Thứ Ba, 03/03/2026
A. Monfray
7
Adrien Monfray
7
Yvann Titi
15
Juan Guevara
44
Hugo Gambor
48
Jeremy Sebas (Thay: Felix Tomi)
64
Mehdi Merghem (Thay: Christophe Vincent)
64
Tom Meynadier (Thay: Florian Bohnert)
70
Antoine Mille
74
Kandet Diawara (Thay: Mathys Detourbet)
75
Alexandre Zaouai (Thay: Amine Boutrah)
87
Jocelyn Janneh (Thay: Tom Ducrocq)
87
Mehdi Merghem
88

Thống kê trận đấu SC Bastia vs Troyes

số liệu thống kê
SC Bastia
SC Bastia
Troyes
Troyes
49 Kiểm soát bóng 51
4 Sút trúng đích 0
10 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến SC Bastia vs Troyes

Tất cả (19)
90+5'

Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.

88' Thẻ vàng cho Mehdi Merghem.

Thẻ vàng cho Mehdi Merghem.

88' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

87'

Tom Ducrocq rời sân và được thay thế bởi Jocelyn Janneh.

87'

Amine Boutrah rời sân và được thay thế bởi Alexandre Zaouai.

75'

Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Kandet Diawara.

74' Thẻ vàng cho Antoine Mille.

Thẻ vàng cho Antoine Mille.

70'

Florian Bohnert rời sân và được thay thế bởi Tom Meynadier.

64'

Felix Tomi rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.

64'

Christophe Vincent rời sân và được thay thế bởi Mehdi Merghem.

63'

Felix Tomi rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.

48' Thẻ vàng cho Hugo Gambor.

Thẻ vàng cho Hugo Gambor.

48' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp đấu.

44' Thẻ vàng cho Juan Guevara.

Thẻ vàng cho Juan Guevara.

15' Thẻ vàng cho Yvann Titi.

Thẻ vàng cho Yvann Titi.

7' Thẻ vàng cho Adrien Monfray.

Thẻ vàng cho Adrien Monfray.

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát SC Bastia vs Troyes

SC Bastia (4-2-2-2): Johny Placide (30), Florian Bohnert (15), Gustave Akueson (28), Juan Guevara (3), Zakaria Ariss (5), Joachim Eickmayer (17), Christophe Vincent (7), Tom Ducrocq (13), Amine Boutrah (10), Anthony Roncaglia (4), Felix Tomi (9)

Troyes (3-5-2): Zacharie Boucher (12), Yvann Titi (44), Adrien Monfray (6), Hugo Gambor (23), Mathys Detourbet (11), Xavier Chavalerin (7), Antoine Mille (17), Sankhoun Diawara (38), Martin Adeline (5), Renaud Ripart (20), Tawfik Bentayeb (21)

SC Bastia
SC Bastia
4-2-2-2
30
Johny Placide
15
Florian Bohnert
28
Gustave Akueson
3
Juan Guevara
5
Zakaria Ariss
17
Joachim Eickmayer
7
Christophe Vincent
13
Tom Ducrocq
10
Amine Boutrah
4
Anthony Roncaglia
9
Felix Tomi
21
Tawfik Bentayeb
20
Renaud Ripart
5
Martin Adeline
38
Sankhoun Diawara
17
Antoine Mille
7
Xavier Chavalerin
11
Mathys Detourbet
23
Hugo Gambor
6
Adrien Monfray
44
Yvann Titi
12
Zacharie Boucher
Troyes
Troyes
3-5-2
Thay người
64’
Christophe Vincent
Mehdi Merghem
75’
Mathys Detourbet
Kandet Diawara
64’
Felix Tomi
Jeremy Sebas
70’
Florian Bohnert
Tom Meynadier
87’
Tom Ducrocq
Jocelyn Janneh
87’
Amine Boutrah
Alexandre Bi Zaouai
Cầu thủ dự bị
Mehdi Merghem
Noah Donkor
Lisandru Olmeta
Anis Ouzenadji
Jocelyn Janneh
Roman Murcy
Tom Meynadier
Elijah Olaniyi Odede
Alexandre Bi Zaouai
Kandet Diawara
Issiaka Karamoko
Mounaim El Idrissy
Jeremy Sebas
Marc-Anthony Nkoumouck
Huấn luyện viên

Ghislain Printant

Bruno Irles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
07/10 - 2012
24/02 - 2013
Ligue 2
27/08 - 2023
H1: 0-2
10/03 - 2024
H1: 1-0
14/09 - 2024
01/03 - 2025
H1: 1-0
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 2
17/02 - 2026

Thành tích gần đây SC Bastia

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
17/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 0-0
24/01 - 2026
17/01 - 2026
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 2
04/01 - 2026
Cúp quốc gia Pháp
21/12 - 2025

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
03/03 - 2026
H1: 0-0
21/02 - 2026
H1: 2-2
17/02 - 2026
07/02 - 2026
H1: 1-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2026
H1: 1-1
Ligue 2
31/01 - 2026
H1: 0-2
24/01 - 2026
H1: 0-0
17/01 - 2026
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
10/01 - 2026
Ligue 2
03/01 - 2026
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2514651548B B H T T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2514471546B T T T T
3ReimsReims2511951442T H H H H
4Red StarRed Star251186841H B T B H
5Le MansLe Mans2510114641T H B H H
6FC AnnecyFC Annecy251168939T H H T T
7DunkerqueDunkerque2510871438B H T H B
8RodezRodez259106037H T T T H
9MontpellierMontpellier2510510335T B T B H
10GuingampGuingamp25988-135B H B H H
11PauPau25979-534T T B B B
12GrenobleGrenoble256118-529T H H H H
13Clermont Foot 63Clermont Foot 63257711-428B B B T T
14NancyNancy257612-1127H T B H H
15BoulogneBoulogne257612-1127T B T B H
16AmiensAmiens256514-1323B T B H B
17LavalLaval2531012-1619B H H B H
18SC BastiaSC Bastia253913-1818H H H H B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow