Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- (Pen) Tom Ducrocq
22 - Zakaria Ariss
37 - F. Bohnert (Thay: T. Meynadier)
56 - J. Sebas (Thay: A. Boutrah)
56 - Florian Bohnert (Thay: Tom Meynadier)
56 - Jeremy Sebas (Thay: Amine Boutrah)
56 - Christophe Vincent (Thay: Tom Ducrocq)
68 - Alexandre Zaouai (Thay: Mehdi Merghem)
68 - Issiaka Karamoko (Thay: Anthony Roncaglia)
82 - Jeremy Sebas
89
- Francois Lajugie
2 - Thibault Delphis
31 - (Pen) Thibault Rambaud
39 - Alejandro Gomes Rodriguez (Thay: Thibault Rambaud)
64 - Triston Rowe (Thay: Thibault Delphis)
64 - Alexis Casadei
69 - Cedric Makutungu (Thay: Clement Billemaz)
82 - Abdel Hbouch (Thay: Antoine Larose)
82 - Florian Escales
90
Thống kê trận đấu SC Bastia vs FC Annecy
Diễn biến SC Bastia vs FC Annecy
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Florian Escales.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Jeremy Sebas nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Antoine Larose rời sân và được thay thế bởi Abdel Hbouch.
Clement Billemaz rời sân và được thay thế bởi Cedric Makutungu.
Anthony Roncaglia rời sân và được thay thế bởi Issiaka Karamoko.
Thẻ vàng cho Alexis Casadei.
Thẻ vàng cho Alexis Casadei.
Mehdi Merghem rời sân và được thay thế bởi Alexandre Zaouai.
Tom Ducrocq rời sân và Christophe Vincent vào thay thế.
Thibault Delphis rời sân và được thay thế bởi Triston Rowe.
Thibault Rambaud rời sân và được thay thế bởi Alejandro Gomes Rodriguez.
Amine Boutrah rời sân và được thay thế bởi Jeremy Sebas.
Tom Meynadier rời sân và được thay thế bởi Florian Bohnert.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Thibault Rambaud từ Annecy FC đã thực hiện thành công quả phạt đền!
Thẻ vàng cho Zakaria Ariss.
Thẻ vàng cho Thibault Delphis.
ANH ẤY BỎ LỠ - Tom Ducrocq thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
V À A A A O O O Annecy FC ghi bàn.
V À A A A O O O - Francois Lajugie đã ghi bàn!
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát SC Bastia vs FC Annecy
SC Bastia (5-4-1): Johny Placide (30), Tom Meynadier (24), Tom Meynadier (24), Anthony Roncaglia (4), Gustave Akueson (28), Juan Guevara (3), Zakaria Ariss (5), Mehdi Merghem (29), Tom Ducrocq (13), Joachim Eickmayer (17), Amine Boutrah (10), Amine Boutrah (10), Felix Tomi (9)
FC Annecy (3-4-3): Florian Escales (1), Francois Lajugie (6), Axel Drouhin (18), Julien Kouadio (27), Thibault Delphis (41), Alexis Casadei (29), Ahmed Kashi (5), Clement Billemaz (22), Antoine Larose (28), Thibault Rambaud (9), Paul Venot (25)
| Thay người | |||
| 56’ | Amine Boutrah Jeremy Sebas | 64’ | Thibault Delphis Triston Rowe |
| 56’ | Tom Meynadier Florian Bohnert | 64’ | Thibault Rambaud Alejandro Gomes Rodriguez |
| 68’ | Tom Ducrocq Christophe Vincent | 82’ | Clement Billemaz Cedric Makutungu |
| 68’ | Mehdi Merghem Alexandre Bi Zaouai | 82’ | Antoine Larose Abdel Hbouch |
| 82’ | Anthony Roncaglia Issiaka Karamoko | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lisandru Olmeta | Thomas Callens | ||
Florian Bohnert | Triston Rowe | ||
Jocelyn Janneh | Cedric Makutungu | ||
Christophe Vincent | Abdel Hbouch | ||
Issiaka Karamoko | Kilyan Veniere-Jusseron | ||
Alexandre Bi Zaouai | Alejandro Gomes Rodriguez | ||
Jeremy Sebas | Moïse Sahi Dion | ||
Florian Bohnert | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây SC Bastia
Thành tích gần đây FC Annecy
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | B H T T T |
| 2 | | 26 | 15 | 4 | 7 | 17 | 49 | T T T T T |
| 3 | 26 | 11 | 11 | 4 | 9 | 44 | H B H H T | |
| 4 | | 26 | 11 | 9 | 6 | 13 | 42 | T H H H H |
| 5 | | 26 | 11 | 8 | 7 | 15 | 41 | B H T H B |
| 6 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | B T B H B | |
| 7 | | 26 | 10 | 10 | 6 | 1 | 40 | T T T H T |
| 8 | | 26 | 11 | 6 | 9 | 6 | 39 | H H T T B |
| 9 | | 26 | 11 | 5 | 10 | 6 | 38 | B T B H T |
| 10 | | 26 | 9 | 9 | 8 | -1 | 36 | H B H H H |
| 11 | | 26 | 9 | 8 | 9 | -5 | 35 | T B B B H |
| 12 | 26 | 8 | 6 | 12 | -9 | 30 | B T B H T | |
| 13 | | 26 | 6 | 11 | 9 | -6 | 29 | H H H H B |
| 14 | | 26 | 7 | 7 | 12 | -5 | 28 | B B T T B |
| 15 | 26 | 7 | 6 | 13 | -14 | 27 | T B H H B | |
| 16 | | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | T B H B B |
| 17 | | 26 | 3 | 11 | 12 | -16 | 20 | H H B H H |
| 18 | | 26 | 3 | 10 | 13 | -18 | 19 | H H H B H |
| 19 | | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại