Đội hình xuất phát Sassuolo vs Lecce
Sassuolo: Arijanet Muric (49), Woyo Coulibaly (25), Nemanja Matic (18), Tarik Muharemović (80), Josh Doig (3), Luca Lipani (35), Kristian Thorstvedt (42), Cristian Volpato (7), Andrea Pinamonti (99), Armand Laurienté (45)
Lecce: Wladimiro Falcone (30), Gaby Jean (18), Jamil Siebert (5), Tiago Gabriel (44), Antonino Gallo (25), Ylber Ramadani (20), Oumar Ngom (79), Santiago Pierotti (50), Lassana Coulibaly (29), Lameck Banda (19), Walid Cheddira (99)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
Stefano Turati Cúm | Kialonda Gaspar Chấn thương đầu gối | ||
Filippo Romagna Không xác định | Danilo Filipe Melo Veiga Chấn thương cơ | ||
Edoardo Pieragnolo Chấn thương đầu gối | Sadik Fofana Chấn thương đầu gối | ||
Fali Cande Chấn thương đầu gối | Medon Berisha Chấn thương cơ | ||
Jay Idzes Chấn thương bàn chân | Riccardo Sottil Đau lưng | ||
Sebastian Walukiewicz Không xác định | |||
Daniel Boloca Chấn thương đầu gối | |||
Aster Vranckx Không xác định | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sassuolo
Thành tích gần đây Lecce
Bảng xếp hạng Serie A
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 36 | 27 | 4 | 5 | 54 | 85 | T T H T T |
| 2 | | 36 | 21 | 7 | 8 | 18 | 70 | H B T H B |
| 3 | | 36 | 19 | 11 | 6 | 29 | 68 | T T H H T |
| 4 | | 36 | 19 | 10 | 7 | 18 | 67 | B T H B B |
| 5 | | 36 | 21 | 4 | 11 | 24 | 67 | T H T T T |
| 6 | | 36 | 18 | 11 | 7 | 32 | 65 | B B T H T |
| 7 | | 36 | 15 | 13 | 8 | 16 | 58 | B H B H T |
| 8 | | 36 | 15 | 7 | 14 | 2 | 52 | T B B H T |
| 9 | | 36 | 13 | 12 | 11 | 2 | 51 | B T H T B |
| 10 | | 36 | 14 | 8 | 14 | -1 | 50 | T B H T T |
| 11 | | 36 | 14 | 7 | 15 | -2 | 49 | B T H T B |
| 12 | | 36 | 12 | 8 | 16 | -18 | 44 | T H H B T |
| 13 | | 36 | 10 | 12 | 14 | -18 | 42 | H T T B B |
| 14 | | 36 | 10 | 11 | 15 | -8 | 41 | T T B H H |
| 15 | | 36 | 8 | 14 | 14 | -11 | 38 | T H H B H |
| 16 | | 36 | 9 | 10 | 17 | -15 | 37 | T B T H B |
| 17 | | 36 | 8 | 8 | 20 | -24 | 32 | B H H T B |
| 18 | | 36 | 7 | 10 | 19 | -23 | 31 | B H B B T |
| 19 | | 36 | 3 | 11 | 22 | -34 | 20 | B B H H B |
| 20 | | 36 | 2 | 12 | 22 | -41 | 18 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại