![]() Alagie Sanyang 21 | |
![]() Wilfred George Igor 36 | |
![]() David Tufekcic (Kiến tạo: Niklas Oedegaard) 38 | |
![]() Daniel Job (Thay: Alagie Sanyang) 58 | |
![]() Leander Alvheim 61 | |
![]() Harald Tangen (Thay: Heine Gikling Bruseth) 67 | |
![]() Mustapha Isah (Thay: Leander Alvheim) 67 | |
![]() Max Normann Williamsen (Thay: Ian Hoffmann) 68 | |
![]() Mustapha Isah (Thay: Leander Alvheim) 69 | |
![]() Peter Reinhardsen 75 | |
![]() Sveinn Aron Gudjohnsen (Thay: Daniel Seland Karlsbakk) 76 | |
![]() Anders Hiim (Thay: Eirik Wichne) 76 | |
![]() Rezan Corlu (Thay: David Tufekcic) 80 | |
![]() Syver Skundberg Skeide (Thay: Henry Sletsjoee) 80 |
Thống kê trận đấu Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
số liệu thống kê

Sarpsborg 08

Kristiansund BK
58 Kiểm soát bóng 42
18 Phạm lỗi 9
16 Ném biên 15
0 Việt vị 3
19 Chuyền dài 9
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
2 Phản công 1
4 Thủ môn cản phá 4
5 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
Sarpsborg 08 (4-2-3-1): Mamour Ndiaye (1), Eirik Wichne (32), Magnar Odegaard (5), Bjorn Utvik (13), Peter Reinhardsen (20), Sander Johan Christiansen (8), Heine Gikling Bruseth (17), Sondre Sorli (28), Jo Inge Berget (14), Alagie Sanyang (7), Daniel Karlsbakk (11)
Kristiansund BK (4-3-3): Adrian Saether (12), Ian Hoffmann (22), Marius Berntsen Olsen (4), Dan Peter Ulvestad (5), Mikkel Rakneberg (15), Henry Sletsjøe (8), Wilfred George Igor (20), Niklas Ødegård (18), David Tufekcic (16), Leander Alvheim (19), Sander Hestetun Kilen (9)

Sarpsborg 08
4-2-3-1
1
Mamour Ndiaye
32
Eirik Wichne
5
Magnar Odegaard
13
Bjorn Utvik
20
Peter Reinhardsen
8
Sander Johan Christiansen
17
Heine Gikling Bruseth
28
Sondre Sorli
14
Jo Inge Berget
7
Alagie Sanyang
11
Daniel Karlsbakk
9
Sander Hestetun Kilen
19
Leander Alvheim
16
David Tufekcic
18
Niklas Ødegård
20
Wilfred George Igor
8
Henry Sletsjøe
15
Mikkel Rakneberg
5
Dan Peter Ulvestad
4
Marius Berntsen Olsen
22
Ian Hoffmann
12
Adrian Saether

Kristiansund BK
4-3-3
Thay người | |||
58’ | Alagie Sanyang Daniel Job | 67’ | Leander Alvheim Mustapha Isah |
67’ | Heine Gikling Bruseth Harald Tangen | 68’ | Ian Hoffmann Max Williamsen |
76’ | Daniel Seland Karlsbakk Sveinn Aron Gudjohnsen | 80’ | Henry Sletsjoee Syver Skundberg Skeide |
76’ | Eirik Wichne Anders Hiim | 80’ | David Tufekcic Rezan Corlu |
Cầu thủ dự bị | |||
Nikolai Skuseth | Knut Andre Skjaerstein | ||
Harald Tangen | Frederik Flex | ||
Michael Opoku | Syver Skundberg Skeide | ||
Sveinn Aron Gudjohnsen | Igor Jelicic | ||
Anders Hiim | Adrian Kurd Ronning | ||
Victor Emanuel Halvorsen | Mustapha Isah | ||
Daniel Job | Rezan Corlu | ||
Mathias Svenningsen-Gronn | Max Williamsen | ||
Havar Grontvedt Jensen |
Nhận định Sarpsborg 08 vs Kristiansund BK
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Na Uy
Thành tích gần đây Sarpsborg 08
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
Thành tích gần đây Kristiansund BK
VĐQG Na Uy
Cúp quốc gia Na Uy
VĐQG Na Uy
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 32 | 42 | T T T H T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 21 | 42 | T B B T T |
3 | ![]() | 18 | 11 | 3 | 4 | 7 | 36 | H T B T T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 3 | 6 | 3 | 33 | B H H B B |
5 | ![]() | 18 | 8 | 6 | 4 | 3 | 30 | B T H T B |
6 | ![]() | 18 | 9 | 1 | 8 | 9 | 28 | T T B B H |
7 | ![]() | 19 | 7 | 6 | 6 | 9 | 27 | T T H H H |
8 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 4 | 27 | T T T H T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 1 | 27 | T B T T T |
10 | ![]() | 18 | 7 | 5 | 6 | 3 | 26 | T B H T H |
11 | ![]() | 19 | 6 | 5 | 8 | -12 | 23 | H B B H T |
12 | ![]() | 19 | 5 | 7 | 7 | -1 | 22 | B B B B B |
13 | ![]() | 19 | 5 | 6 | 8 | -10 | 21 | T B B T H |
14 | ![]() | 19 | 5 | 5 | 9 | -9 | 20 | B B H B H |
15 | ![]() | 19 | 3 | 1 | 15 | -21 | 10 | B B T B H |
16 | ![]() | 19 | 1 | 2 | 16 | -39 | 5 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại