Thẻ vàng cho Lisandro Magallan.
Aaron Quiros (Thay: Emanuel Mammana) 21 | |
Carlos Villalba 28 | |
Leandro Suhr (Thay: Julian Contrera) 29 | |
Leandro Suhr 36 | |
Francisco Pizzini (Thay: Diego Valdes) 46 | |
Santiago Rodriguez (Thay: Lucas Pratto) 56 | |
Elian Gimenez (Thay: Carlos Villalba) 56 | |
Manuel Lanzini 61 | |
Claudio Baeza 64 | |
Francisco Pizzini 67 | |
Joaquin Ardaiz (Thay: Yair Arismendi) 68 | |
Tomas Galvan (Thay: Manuel Lanzini) 79 | |
Florian Monzon (Thay: Dilan Godoy) 79 | |
Leonel Roldan (Thay: Claudio Baeza) 87 | |
Lisandro Magallan 90+4' |
Thống kê trận đấu Sarmiento vs Velez Sarsfield


Diễn biến Sarmiento vs Velez Sarsfield
Claudio Baeza rời sân và được thay thế bởi Leonel Roldan.
Dilan Godoy rời sân và được thay thế bởi Florian Monzon.
Manuel Lanzini rời sân và được thay thế bởi Tomas Galvan.
Yair Arismendi rời sân và được thay thế bởi Joaquin Ardaiz.
V À A A O O O - Francisco Pizzini đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Claudio Baeza.
V À A A O O O - Manuel Lanzini đã ghi bàn!
Carlos Villalba rời sân và được thay thế bởi Elian Gimenez.
Lucas Pratto rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.
Diego Valdes rời sân và được thay thế bởi Francisco Pizzini.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Leandro Suhr.
Julian Contrera rời sân và được thay thế bởi Leandro Suhr.
Junin có một quả ném biên nguy hiểm.
Ném biên cho Velez Sarsfield.
Thẻ vàng cho Carlos Villalba.
Facundo Sava (Junin) đã thay Julian Contrera, người dường như đã nhăn nhó vì đau trước đó. Có thể là chấn thương. Leandro Suhr là người thay thế.
Julian Contrera của Junin đã đứng dậy tại Estadio Eva Peron.
Đội hình xuất phát Sarmiento vs Velez Sarsfield
Sarmiento (4-4-2): Lucas Acosta (42), Alex Vigo (21), Renzo Orihuela (44), Juan Insaurralde (2), Joel Godoy (39), Julian Contrera (19), Carlos Villalba (25), Manuel Garcia (5), Jair Arismendi (26), Iván Morales (18), Lucas Pratto (12)
Velez Sarsfield (4-2-3-1): Tomas Marchiori (1), Jano Gordon (21), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (16), Elias Gomez (3), Claudio Baeza (5), Agustin Bouzat (26), Diego Valdés (10), Manuel Lanzini (22), Matias Pellegrini (11), Dilan Godoy (15)


| Thay người | |||
| 29’ | Julian Contrera Leandro Suhr | 21’ | Emanuel Mammana Aaron Quiros |
| 56’ | Carlos Villalba Elian Ezequiel Gimenez | 46’ | Diego Valdes Francisco Pizzini |
| 56’ | Lucas Pratto Santiago Alejandro Rodriguez | 79’ | Manuel Lanzini Tomas Galvan |
| 68’ | Yair Arismendi Joaquin Matias Ardaiz de los Santos | 79’ | Dilan Godoy Florian Monzon |
| 87’ | Claudio Baeza Leonel David Roldan | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joaquin Matias Ardaiz de los Santos | Álvaro Montero | ||
Jose Devecchi | Thiago Silveor | ||
Gabriel Diaz | Aaron Quiros | ||
Franco Frias | Agustin Lagos | ||
Rodrigo Fumiz | Isaias Andrada | ||
Elian Ezequiel Gimenez | Tomas Galvan | ||
Jonathan Gomez | Kevin Vazquez | ||
Santiago Morales | Francisco Pizzini | ||
Federico Paradela | Leonel David Roldan | ||
Santiago Alejandro Rodriguez | Michael Santos | ||
Agustin Seyral | Florian Monzon | ||
Leandro Suhr | Matias Arias | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sarmiento
Thành tích gần đây Velez Sarsfield
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 10 | 5 | 1 | 14 | 35 | T H T T T | |
| 2 | 16 | 9 | 6 | 1 | 15 | 33 | T H T H T | |
| 3 | 16 | 10 | 3 | 3 | 13 | 33 | T T T B H | |
| 4 | 16 | 8 | 7 | 1 | 12 | 31 | H H T T T | |
| 5 | 16 | 8 | 5 | 3 | 11 | 29 | H T H B B | |
| 6 | 16 | 9 | 1 | 6 | 10 | 28 | T T T T T | |
| 7 | 16 | 7 | 6 | 3 | 7 | 27 | H T H B B | |
| 8 | 16 | 8 | 3 | 5 | 6 | 27 | B B H H H | |
| 9 | 16 | 7 | 6 | 3 | 4 | 27 | T T H B H | |
| 10 | 16 | 7 | 6 | 3 | 3 | 27 | H H T T T | |
| 11 | 16 | 7 | 5 | 4 | 2 | 26 | B T B T T | |
| 12 | 16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 | T B H H T | |
| 13 | 16 | 6 | 5 | 5 | 2 | 23 | B H T T B | |
| 14 | 16 | 5 | 6 | 5 | -1 | 21 | B H B H B | |
| 15 | 16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 | H H H T B | |
| 16 | 16 | 5 | 4 | 7 | -3 | 19 | T H H T B | |
| 17 | 16 | 5 | 4 | 7 | -4 | 19 | B H H B B | |
| 18 | 16 | 5 | 3 | 8 | -1 | 18 | B B B B B | |
| 19 | 16 | 5 | 3 | 8 | -4 | 18 | B T B H T | |
| 20 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | T B H H H | |
| 21 | 16 | 3 | 8 | 5 | -10 | 17 | H H B T B | |
| 22 | 16 | 5 | 1 | 10 | -4 | 16 | T B B T T | |
| 23 | 16 | 4 | 4 | 8 | -9 | 16 | B H B B T | |
| 24 | 16 | 2 | 9 | 5 | -8 | 15 | H T B H H | |
| 25 | 16 | 4 | 3 | 9 | -10 | 15 | H B B T T | |
| 26 | 16 | 3 | 5 | 8 | -5 | 14 | B H H B T | |
| 27 | 16 | 3 | 5 | 8 | -6 | 14 | T H H B H | |
| 28 | 16 | 4 | 2 | 10 | -15 | 14 | B B T T B | |
| 29 | 16 | 2 | 7 | 7 | -4 | 13 | T H B B B | |
| 30 | 16 | 2 | 3 | 11 | -13 | 9 | B B T B B | |
| Lượt 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 12 | 7 | 3 | 2 | 8 | 24 | T T T H H | |
| 2 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | T T H T T | |
| 3 | 12 | 6 | 4 | 2 | 8 | 22 | H T T H B | |
| 4 | 11 | 5 | 6 | 0 | 7 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 5 | 4 | 3 | 3 | 19 | B B T H T | |
| 6 | 12 | 5 | 3 | 4 | 6 | 18 | T B B B B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 5 | 18 | B H B H T | |
| 8 | 12 | 5 | 3 | 4 | 0 | 18 | B T H H H | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 10 | 17 | T H H B T | |
| 10 | 12 | 4 | 5 | 3 | 3 | 17 | T H H B B | |
| 11 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | T H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 5 | 3 | 2 | 17 | H T T H H | |
| 13 | 12 | 4 | 4 | 4 | 0 | 16 | B H T B B | |
| 14 | 12 | 4 | 4 | 4 | -4 | 16 | H B H T B | |
| 15 | 12 | 4 | 3 | 5 | 3 | 15 | B T T H B | |
| 16 | 12 | 3 | 6 | 3 | 2 | 15 | H T H H H | |
| 17 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | B T B T B | |
| 18 | 12 | 4 | 3 | 5 | 0 | 15 | T T H H T | |
| 19 | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | T T B B T | |
| 20 | 12 | 3 | 6 | 3 | -4 | 15 | T H H H T | |
| 21 | 12 | 3 | 5 | 4 | -2 | 14 | H B H H T | |
| 22 | 12 | 3 | 5 | 4 | -3 | 14 | H H T H T | |
| 23 | 12 | 4 | 2 | 6 | -7 | 14 | T B H B B | |
| 24 | 12 | 4 | 1 | 7 | -6 | 13 | B B B T B | |
| 25 | 12 | 2 | 6 | 4 | -2 | 12 | B H H H H | |
| 26 | 11 | 2 | 5 | 4 | -5 | 11 | T B H B H | |
| 27 | 12 | 2 | 5 | 5 | -8 | 11 | T B H B H | |
| 28 | 12 | 1 | 7 | 4 | -5 | 10 | H H B H H | |
| 29 | 12 | 2 | 3 | 7 | -9 | 9 | B B B T T | |
| 30 | 11 | 0 | 6 | 5 | -6 | 6 | B H H H B | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch