Thứ Bảy, 29/11/2025
Aaron Quiros (Thay: Emanuel Mammana)
21
Carlos Villalba
28
Leandro Suhr (Thay: Julian Contrera)
29
Leandro Suhr
36
Francisco Pizzini (Thay: Diego Valdes)
46
Santiago Rodriguez (Thay: Lucas Pratto)
56
Elian Gimenez (Thay: Carlos Villalba)
56
Manuel Lanzini
61
Claudio Baeza
64
Francisco Pizzini
67
Joaquin Ardaiz (Thay: Yair Arismendi)
68
Tomas Galvan (Thay: Manuel Lanzini)
79
Florian Monzon (Thay: Dilan Godoy)
79
Leonel Roldan (Thay: Claudio Baeza)
87
Lisandro Magallan
90+4'

Thống kê trận đấu Sarmiento vs Velez Sarsfield

số liệu thống kê
Sarmiento
Sarmiento
Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 9
4 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 9
6 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Sarmiento vs Velez Sarsfield

Tất cả (71)
90+4' Thẻ vàng cho Lisandro Magallan.

Thẻ vàng cho Lisandro Magallan.

87'

Claudio Baeza rời sân và được thay thế bởi Leonel Roldan.

79'

Dilan Godoy rời sân và được thay thế bởi Florian Monzon.

79'

Manuel Lanzini rời sân và được thay thế bởi Tomas Galvan.

68'

Yair Arismendi rời sân và được thay thế bởi Joaquin Ardaiz.

67' V À A A O O O - Francisco Pizzini đã ghi bàn!

V À A A O O O - Francisco Pizzini đã ghi bàn!

67' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

64' Thẻ vàng cho Claudio Baeza.

Thẻ vàng cho Claudio Baeza.

61' V À A A O O O - Manuel Lanzini đã ghi bàn!

V À A A O O O - Manuel Lanzini đã ghi bàn!

56'

Carlos Villalba rời sân và được thay thế bởi Elian Gimenez.

56'

Lucas Pratto rời sân và được thay thế bởi Santiago Rodriguez.

46'

Diego Valdes rời sân và được thay thế bởi Francisco Pizzini.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

36' Thẻ vàng cho Leandro Suhr.

Thẻ vàng cho Leandro Suhr.

29'

Julian Contrera rời sân và được thay thế bởi Leandro Suhr.

29'

Junin có một quả ném biên nguy hiểm.

29'

Ném biên cho Velez Sarsfield.

28' Thẻ vàng cho Carlos Villalba.

Thẻ vàng cho Carlos Villalba.

28'

Facundo Sava (Junin) đã thay Julian Contrera, người dường như đã nhăn nhó vì đau trước đó. Có thể là chấn thương. Leandro Suhr là người thay thế.

28'

Julian Contrera của Junin đã đứng dậy tại Estadio Eva Peron.

Đội hình xuất phát Sarmiento vs Velez Sarsfield

Sarmiento (4-4-2): Lucas Acosta (42), Alex Vigo (21), Renzo Orihuela (44), Juan Insaurralde (2), Joel Godoy (39), Julian Contrera (19), Carlos Villalba (25), Manuel Garcia (5), Jair Arismendi (26), Iván Morales (18), Lucas Pratto (12)

Velez Sarsfield (4-2-3-1): Tomas Marchiori (1), Jano Gordon (21), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (16), Elias Gomez (3), Claudio Baeza (5), Agustin Bouzat (26), Diego Valdés (10), Manuel Lanzini (22), Matias Pellegrini (11), Dilan Godoy (15)

Sarmiento
Sarmiento
4-4-2
42
Lucas Acosta
21
Alex Vigo
44
Renzo Orihuela
2
Juan Insaurralde
39
Joel Godoy
19
Julian Contrera
25
Carlos Villalba
5
Manuel Garcia
26
Jair Arismendi
18
Iván Morales
12
Lucas Pratto
15
Dilan Godoy
11
Matias Pellegrini
22
Manuel Lanzini
10
Diego Valdés
26
Agustin Bouzat
5
Claudio Baeza
3
Elias Gomez
16
Lisandro Magallan
2
Emanuel Mammana
21
Jano Gordon
1
Tomas Marchiori
Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
4-2-3-1
Thay người
29’
Julian Contrera
Leandro Suhr
21’
Emanuel Mammana
Aaron Quiros
56’
Carlos Villalba
Elian Ezequiel Gimenez
46’
Diego Valdes
Francisco Pizzini
56’
Lucas Pratto
Santiago Alejandro Rodriguez
79’
Manuel Lanzini
Tomas Galvan
68’
Yair Arismendi
Joaquin Matias Ardaiz de los Santos
79’
Dilan Godoy
Florian Monzon
87’
Claudio Baeza
Leonel David Roldan
Cầu thủ dự bị
Joaquin Matias Ardaiz de los Santos
Álvaro Montero
Jose Devecchi
Thiago Silveor
Gabriel Diaz
Aaron Quiros
Franco Frias
Agustin Lagos
Rodrigo Fumiz
Isaias Andrada
Elian Ezequiel Gimenez
Tomas Galvan
Jonathan Gomez
Kevin Vazquez
Santiago Morales
Francisco Pizzini
Federico Paradela
Leonel David Roldan
Santiago Alejandro Rodriguez
Michael Santos
Agustin Seyral
Florian Monzon
Leandro Suhr
Matias Arias

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Argentina
15/07 - 2023
02/12 - 2024
15/04 - 2025
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Sarmiento

VĐQG Argentina
16/11 - 2025
10/11 - 2025
04/11 - 2025
20/10 - 2025
13/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
26/08 - 2025

Thành tích gần đây Velez Sarsfield

VĐQG Argentina
17/11 - 2025
11/11 - 2025
02/11 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
07/10 - 2025
30/09 - 2025
Copa Libertadores
24/09 - 2025
VĐQG Argentina
Copa Libertadores
17/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Argentina

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rosario CentralRosario Central1610511435T H T T T
2Argentinos JuniorsArgentinos Juniors169611533T H T H T
3Boca JuniorsBoca Juniors1610331333T T T B H
4River PlateRiver Plate168711231H H T T T
5IndependienteIndependiente168531129H T H B B
6Racing ClubRacing Club169161028T T T T T
7CA HuracanCA Huracan16763727H T H B B
8TigreTigre16835627B B H H H
9San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro16763427T T H B H
10Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia16763327H H T T T
11Barracas CentralBarracas Central16754226B T B T T
12Deportivo RiestraDeportivo Riestra16592624T B H H T
13Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense16655223B H T T B
14Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata16565-121B H B H B
15LanusLanus16484220H H H T B
16Newell's Old BoysNewell's Old Boys16547-319T H H T B
17Defensa y JusticiaDefensa y Justicia16547-419B H H B B
18Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago16538-118B B B B B
19Instituto CordobaInstituto Cordoba16538-418B T B H T
20BelgranoBelgrano16385-1017T B H H H
21Godoy CruzGodoy Cruz16385-1017H H B T B
22Atletico TucumanAtletico Tucuman165110-416T B B T T
23Gimnasia LPGimnasia LP16448-916B H B B T
24SarmientoSarmiento16295-815H T B H H
25AldosiviAldosivi16439-1015H B B T T
26BanfieldBanfield16358-514B H H B T
27UnionUnion16358-614T H H B H
28Velez SarsfieldVelez Sarsfield164210-1514B B T T B
29TalleresTalleres16277-413T H B B B
30San Martin San JuanSan Martin San Juan162311-139B B T B B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Deportivo RiestraDeportivo Riestra12732824T T T H H
2LanusLanus12723423T T H T T
3Velez SarsfieldVelez Sarsfield12642822H T T H B
4Rosario CentralRosario Central11560721H H T T T
5Defensa y JusticiaDefensa y Justicia12543319B B T H T
6River PlateRiver Plate12534618T B B B B
7Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago12462518B H B H T
8Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata12534018B T H H H
9Boca JuniorsBoca Juniors114521017T H H B T
10UnionUnion12453317T H H B B
11Barracas CentralBarracas Central11452217T H B H H
12TigreTigre12453217H T T H H
13San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro12444016B H T B B
14CA HuracanCA Huracan12444-416H B H T B
15Argentinos JuniorsArgentinos Juniors12435315B T T H B
16BelgranoBelgrano12363215H T H H H
17Atletico TucumanAtletico Tucuman12435015B T B T B
18Racing ClubRacing Club12435015T T H H T
19SarmientoSarmiento11434-215T T B B T
20Instituto CordobaInstituto Cordoba12363-415T H H H T
21San Martin San JuanSan Martin San Juan12354-214H B H H T
22TalleresTalleres12354-314H H T H T
23BanfieldBanfield12426-714T B H B B
24Gimnasia LPGimnasia LP12417-613B B B T B
25Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia12264-212B H H H H
26Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense11254-511T B H B H
27Newell's Old BoysNewell's Old Boys12255-811T B H B H
28Godoy CruzGodoy Cruz12174-510H H B H H
29AldosiviAldosivi12237-99B B B T T
30IndependienteIndependiente11065-66B H H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow