Damian Bobadilla rời sân và được thay thế bởi Pablo Maia.
![]() Damian Bobadilla 20 | |
![]() Ze Marcos 32 | |
![]() Ronald 42 | |
![]() Enzo Hernan Diaz 44 | |
![]() Maik Gomes 60 | |
![]() Ramon 63 | |
![]() Luan Santos (Thay: Ferreira) 65 | |
![]() Luciano Neves (Thay: Marcos Antonio) 65 | |
![]() Aitor Cantalapiedra (Thay: Edu) 71 | |
![]() Fabricio (Thay: Romarinho) 71 | |
![]() Patryck (Thay: Enzo Hernan Diaz) 77 | |
![]() Lucas Moura (Thay: Andre) 77 | |
![]() Ruben Rodrigues (Thay: Ricardo Ryller) 81 | |
![]() Renzo Lopez (Thay: Osvaldo) 81 | |
![]() Sabino (Kiến tạo: Nahuel Ferraresi) 86 | |
![]() Pablo Maia (Thay: Damian Bobadilla) 88 |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Vitoria


Diễn biến Sao Paulo vs Vitoria
Nahuel Ferraresi đã kiến tạo cho bàn thắng này.

V À A A O O O - Sabino đã ghi bàn!
Osvaldo rời sân và được thay thế bởi Renzo Lopez.
Ricardo Ryller rời sân và được thay thế bởi Ruben Rodrigues.
Andre rời sân và được thay thế bởi Lucas Moura.
Enzo Hernan Diaz rời sân và được thay thế bởi Patryck.
Romarinho rời sân và được thay thế bởi Fabricio.
Edu rời sân và được thay thế bởi Aitor Cantalapiedra.
Marcos Antonio rời sân và được thay thế bởi Luciano Neves.
Ferreira rời sân và được thay thế bởi Luan Santos.

Thẻ vàng cho Ramon.

Thẻ vàng cho Maik Gomes.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Enzo Hernan Diaz.

Thẻ vàng cho Ronald.

Thẻ vàng cho Ze Marcos.

V À A A O O O - Damian Bobadilla đã ghi bàn!
Sao Paulo tiến lên và Damian Bobadilla có cú sút. Tuy nhiên, không vào lưới.
Ném biên cho Sao Paulo ở phần sân của Vitoria.
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Vitoria
Sao Paulo (3-5-2): Rafael (23), Nahuel Ferraresi (32), Alan Franco (28), Sabino (35), Maik Gomes (42), Damián Bobadilla (21), Marcos Antonio (20), Rodriguinho (15), Enzo Diaz (13), Andre Silva (17), Ferreira (11)
Vitoria (4-2-3-1): Lucas Arcanjo (1), Edu (43), Lucas Halter (5), Ze Marcos (3), Ramon (13), Ricardo Ryller (28), Ronald (8), Lucas Braga (22), Romarinho (7), Osvaldo (11), Renato Kayzer (79)


Thay người | |||
65’ | Marcos Antonio Luciano Neves | 71’ | Edu Aitor Cantalapiedra |
65’ | Ferreira Luan | 71’ | Romarinho Fabricio |
77’ | Andre Lucas Moura | 81’ | Ricardo Ryller Rúben Rodrigues |
77’ | Enzo Hernan Diaz Patryck | 81’ | Osvaldo Renzo Lopez |
88’ | Damian Bobadilla Pablo Maia |
Cầu thủ dự bị | |||
Young | Thiago | ||
Cédric Soares | Alexandre Fintelman | ||
Lucas Moura | Neris | ||
Luciano Neves | Maykon Jesus | ||
Gonzalo Tapia | Rúben Rodrigues | ||
Juan Dinenno | Paulo Roberto | ||
Pablo Maia | Aitor Cantalapiedra | ||
Luan | Fabricio | ||
Patryck | Renzo Lopez | ||
Henrique Carmo | Andrei | ||
Felipe Negrucci | Carlinhos | ||
Lucas Ferreira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Vitoria
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 14 | 4 | 2 | 35 | 46 | T H T T T |
2 | ![]() | 19 | 13 | 3 | 3 | 12 | 42 | T H T T T |
3 | ![]() | 21 | 12 | 5 | 4 | 19 | 41 | B T B H T |
4 | ![]() | 19 | 10 | 6 | 3 | 10 | 36 | T H H T T |
5 | ![]() | 19 | 9 | 5 | 5 | 14 | 32 | H B T B T |
6 | ![]() | 19 | 8 | 8 | 3 | 11 | 32 | H T B H T |
7 | ![]() | 21 | 8 | 8 | 5 | 4 | 32 | T T T H T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 3 | 9 | -2 | 30 | B B B B T |
9 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | -3 | 27 | B T H T B |
10 | ![]() | 20 | 7 | 5 | 8 | 0 | 26 | T H B T H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 7 | 8 | -5 | 25 | H H B B T |
12 | ![]() | 19 | 6 | 6 | 7 | -3 | 24 | B T H B B |
13 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H B T B B |
14 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -6 | 24 | T B B T H |
15 | ![]() | 20 | 6 | 3 | 11 | -11 | 21 | H T T B B |
16 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -2 | 19 | B H T B B |
17 | ![]() | 21 | 3 | 10 | 8 | -14 | 19 | H H B H B |
18 | ![]() | 20 | 5 | 3 | 12 | -23 | 18 | B T H T B |
19 | ![]() | 20 | 3 | 6 | 11 | -13 | 15 | B H B B B |
20 | ![]() | 19 | 1 | 7 | 11 | -18 | 10 | H H T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại