Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Luciano Neves (Kiến tạo: Damian Bobadilla) 9 | |
Sergio Mosquera 30 | |
Jonathan Calleri 47 | |
Ferreira 52 | |
Álex Castro (Thay: D. Silva) 58 | |
Alex Castro (Thay: David Silva) 58 | |
Sebastian Viveros 59 | |
Wendell (Thay: Ferreira) 63 | |
Alex Castro 70 | |
Artur Guimaraes 73 | |
Gonzalo Tapia (Thay: Jonathan Calleri) 76 | |
Jorge Hurtado (Thay: Leonardo Castro) 76 | |
Stiven Vega (Thay: Mateo Garcia) 76 | |
Damian Bobadilla 78 | |
Jorge Hurtado 81 | |
Luan Santos (Thay: Danielzinho) 85 | |
Lucca Marques (Thay: Enzo Hernan Diaz) 85 | |
Andre (Thay: Luciano Neves) 85 | |
Danovis Banguero (Thay: Sebastian Isaza) 85 | |
(Pen) Rodrigo Contreras 88 |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Millonarios


Diễn biến Sao Paulo vs Millonarios
ANH ẤY BỎ LỠ - Rodrigo Contreras thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Sebastian Isaza rời sân và được thay thế bởi Danovis Banguero.
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Andre.
Enzo Hernan Diaz rời sân và được thay thế bởi Lucca Marques.
Danielzinho rời sân và được thay thế bởi Luan Santos.
V À A A A O O O - Jorge Hurtado ghi bàn!
Thẻ vàng cho Damian Bobadilla.
Mateo Garcia rời sân và được thay thế bởi Stiven Vega.
Leonardo Castro rời sân và được thay thế bởi Jorge Hurtado.
Jonathan Calleri rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Tapia.
Thẻ vàng cho Artur Guimaraes.
Thẻ vàng cho Alex Castro.
Ferreira rời sân và được thay thế bởi Wendell.
Thẻ vàng cho Sebastian Viveros.
David Silva rời sân và được thay thế bởi Alex Castro.
Thẻ vàng cho Ferreira.
Thẻ vàng cho Jonathan Calleri.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi hết hiệp một.
Thẻ vàng cho Sergio Mosquera.
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Millonarios
Sao Paulo (4-2-3-1): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Dória (4), Alan Franco (28), Enzo Diaz (13), Danielzinho (94), Damián Bobadilla (16), Artur (37), Luciano Neves (10), Ferreira (11), Jonathan Calleri (9)
Millonarios (4-4-2): Diego Novoa (12), Sergio Mosquera (6), Andres Llinas (26), Jorge Arias (17), Sebastian Valencia Isaza (22), Sebastian Viveros (30), Mateo Garcia (19), Rodrigo Urena (18), David Silva (14), Leonardo Castro (23), Rodrigo Contreras (27)


| Thay người | |||
| 63’ | Ferreira Wendell | 58’ | David Silva Alex Castro |
| 76’ | Jonathan Calleri Gonzalo Tapia | 76’ | Mateo Garcia Stiven Vega |
| 85’ | Danielzinho Luan | 76’ | Leonardo Castro Jorge Cabezas Hurtado |
| 85’ | Enzo Hernan Diaz Lucca Marques | 85’ | Sebastian Isaza Danovis Banguero |
| 85’ | Luciano Neves Andre Silva | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Coronel | Alex Castro | ||
Cédric Soares | Guillermo Rafael De Amores Ravelo | ||
Sabino | Carlos Sarabia | ||
Luis Osorio | Samuel Martin | ||
Wendell | Edgar Elizalde | ||
Luan | Danovis Banguero | ||
Hugo Leonardo | Alex Moreno | ||
Djhordney | Stiven Vega | ||
Pedro Ferreira | Alex Castro | ||
Lucca Marques | Julian Angulo | ||
Gonzalo Tapia | Sebastian Mosquera | ||
Andre Silva | Jorge Cabezas Hurtado | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Millonarios
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T T H H H | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 9 | B T H H T | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | T B T H H | |
| 4 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B B B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T B H T T | |
| 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | T T B B H | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 7 | B T H H H | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B B T H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | B T H B T | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H T H B | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | -7 | 3 | B B B T B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 1 | 5 | 0 | 1 | 8 | H H H H T | |
| 2 | 6 | 1 | 4 | 1 | 2 | 7 | H H H H T | |
| 3 | 6 | 1 | 4 | 1 | 1 | 7 | T H H H B | |
| 4 | 6 | 1 | 3 | 2 | -4 | 6 | B H H H B | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | T H T H B | |
| 3 | 6 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 | B H B H T | |
| 4 | 6 | 0 | 0 | 6 | -12 | 0 | B B B B B | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 11 | T H T T H | |
| 3 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T B B H | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -5 | 3 | B H B B H | |
| G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 4 | 13 | H B T T T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 3 | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | T H B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H B B B | |
| H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T T H T | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 10 | T B T H T | |
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 1 | 9 | B T B T B | |
| 4 | 6 | 0 | 1 | 5 | -14 | 1 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch