![]() Leonel Quinonez 24 | |
![]() Alexander Alvarado 48 | |
![]() Wellington Rato (Thay: Pablo Maia) 58 | |
![]() Jefferson Valverde (Thay: Richard Mina) 64 | |
![]() James Rodriguez (Thay: Welington) 67 | |
![]() Michel Araujo (Thay: Rodrigo Nestor) 67 | |
![]() Robert Arboleda (Kiến tạo: James Rodriguez) 77 | |
![]() Renato Ibarra 81 | |
![]() Daykol Romero (Thay: Renato Ibarra) 84 | |
![]() Michel Araujo 90 | |
![]() Lisandro Alzugaray (Thay: Jefferson Valverde) 90 | |
![]() Ricardo Ade 90+1' | |
![]() Jose Paolo Guerrero 121 | |
![]() (Pen) Jonathan Calleri | |
![]() (Pen) Jose Paolo Guerrero | |
![]() (Pen) James Rodriguez | |
![]() (Pen) Lisandro Alzugaray | |
![]() (Pen) Lucas Moura | |
![]() (Pen) Mauricio Martinez | |
![]() (Pen) Lucas Beraldo | |
![]() (Pen) Leonel Quinonez | |
![]() (Pen) Wellington Rato | |
![]() (Pen) Jhojan Julio |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs LDU de Quito
số liệu thống kê

Sao Paulo

LDU de Quito
70 Kiểm soát bóng 30
15 Phạm lỗi 13
18 Ném biên 16
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs LDU de Quito
Sao Paulo (4-2-3-1): Rafael (23), Rafinha (13), Robert Arboleda (5), Lucas Beraldo (35), Welington (6), Alisson (25), Pablo Maia (29), Luciano Neves (10), Lucas Moura (7), Rodrigo Nestor (11), Jonathan Calleri (9)
LDU de Quito (4-2-3-1): Alexander Dominguez Carabali (22), Richard Mina (3), Ricardo Ade (4), Facundo Rodriguez (6), Leonel Quinonez (33), Mauricio Martinez (16), Lucas Ezequiel Piovi (18), Renato Ibarra (32), Alexander Alvarado (10), Jhojan Julio (26), Paolo Guerrero (24)

Sao Paulo
4-2-3-1
23
Rafael
13
Rafinha
5
Robert Arboleda
35
Lucas Beraldo
6
Welington
25
Alisson
29
Pablo Maia
10
Luciano Neves
7
Lucas Moura
11
Rodrigo Nestor
9
Jonathan Calleri
24
Paolo Guerrero
26
Jhojan Julio
10
Alexander Alvarado
32
Renato Ibarra
18
Lucas Ezequiel Piovi
16
Mauricio Martinez
33
Leonel Quinonez
6
Facundo Rodriguez
4
Ricardo Ade
3
Richard Mina
22
Alexander Dominguez Carabali

LDU de Quito
4-2-3-1
Thay người | |||
58’ | Pablo Maia Wellington Rato | 64’ | Lisandro Alzugaray Jefferson Valverde |
67’ | Welington James Rodriguez | 84’ | Renato Ibarra Daykol Romero |
67’ | Rodrigo Nestor Michel Araujo | 90’ | Jefferson Valverde Lisandro Joel Alzugaray |
Cầu thủ dự bị | |||
Jandrei | Bryan Ramirez | ||
Diego | Adrian Jose Gabbarini | ||
Nathan Mendes | Jan Hurtado | ||
Juan | Danny Luna | ||
Alan Franco | Lisandro Joel Alzugaray | ||
Wellington Rato | Walter Chala | ||
Gabriel Neves Perdomo | Daykol Romero | ||
James Rodriguez | Jairon Andres Charcopa Cabezas | ||
Rodrigo Huendra Almeida Mendonca | Jose Angulo | ||
Michel Araujo | Oscar Zambrano | ||
Alexandre Pato | Yeltzin Erique | ||
Luan | Jefferson Valverde |
Nhận định Sao Paulo vs LDU de Quito
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Sudamericana
Thành tích gần đây Sao Paulo
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Copa Libertadores
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây LDU de Quito
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng Copa Sudamericana
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T |
3 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại