Gabriel Sara (Kiến tạo: Reinaldo) 5 | |
Victor Leandro Cuesta 36 | |
Kaique Rocha 78 |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Internacional
số liệu thống kê

Sao Paulo

Internacional
53 Kiểm soát bóng 47
17 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Internacional
Sao Paulo (4-3-1-2): Tiago Volpi (1), Luis Orejuela (20), Robert Arboleda (5), Miranda (22), Reinaldo (6), Igor Gomes (26), Lizeiro (14), Gabriel Sara (21), Leo (16), Luciano Neves (11), Emiliano Ariel Rigoni (77)
Internacional (4-2-3-1): Marcelo Lomba (12), Renzo Saravia (26), Bruno Mendez (22), Victor Leandro Cuesta (15), Paulo Victor (23), Johnny (30), Rodrigo Lindoso (19), Edenilson (8), Gabriel Boschilia (21), Mauricio (27), Juan Cuesta (49)

Sao Paulo
4-3-1-2
1
Tiago Volpi
20
Luis Orejuela
5
Robert Arboleda
22
Miranda
6
Reinaldo
26
Igor Gomes
14
Lizeiro
21
Gabriel Sara
16
Leo
11
Luciano Neves
77
Emiliano Ariel Rigoni
49
Juan Cuesta
27
Mauricio
21
Gabriel Boschilia
8
Edenilson
19
Rodrigo Lindoso
30
Johnny
23
Paulo Victor
15
Victor Leandro Cuesta
22
Bruno Mendez
26
Renzo Saravia
12
Marcelo Lomba

Internacional
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 46’ | Luis Orejuela Igor Vinicius | 46’ | Gabriel Boschilia Caio |
| 64’ | Luciano Neves Marquinhos | 46’ | Paulo Victor Kaique Rocha |
| 64’ | Emiliano Ariel Rigoni Martin Nicolas Benitez | 58’ | Juan Cuesta Gustavo Maia |
| 80’ | Leo Eder | 83’ | Renzo Saravia Jose Gabriel |
| 87’ | Reinaldo Bruno Alves | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriel Neves | Caio | ||
Lucas Perri | Jose Gabriel | ||
Thiago | Kaique Rocha | ||
Igor Vinicius | Gustavo Maia | ||
Bruno Alves | Emerson | ||
Welington | Vitor Hugo | ||
Eder | Yuri Alberto | ||
Pablo | |||
Marquinhos | |||
Vitor Bueno | |||
Martin Nicolas Benitez | |||
Shaylon | |||
Nhận định Sao Paulo vs Internacional
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Sao Paulo
VĐQG Brazil
Thành tích gần đây Internacional
VĐQG Brazil
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 22 | 9 | 5 | 50 | 75 | T T B T H | |
| 2 | 36 | 21 | 7 | 8 | 28 | 70 | B B H H B | |
| 3 | 36 | 19 | 12 | 5 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 36 | 17 | 12 | 7 | 22 | 63 | B T H T B | |
| 5 | 36 | 17 | 7 | 12 | 8 | 58 | T H T H T | |
| 6 | 35 | 16 | 10 | 9 | 18 | 58 | H T H T T | |
| 7 | 36 | 16 | 9 | 11 | 4 | 57 | B H B T H | |
| 8 | 36 | 13 | 9 | 14 | -6 | 48 | H B B T B | |
| 9 | 36 | 12 | 10 | 14 | -6 | 46 | B H T B T | |
| 10 | 36 | 13 | 6 | 17 | 2 | 45 | B B B B T | |
| 11 | 36 | 13 | 6 | 17 | -14 | 45 | T T T B B | |
| 12 | 35 | 12 | 9 | 14 | -4 | 45 | T B B T B | |
| 13 | 35 | 11 | 12 | 12 | -2 | 45 | T T H B H | |
| 14 | 36 | 11 | 10 | 15 | -3 | 43 | H T B B H | |
| 15 | 36 | 10 | 12 | 14 | -14 | 42 | T H H T T | |
| 16 | 36 | 10 | 11 | 15 | -11 | 41 | B T H H T | |
| 17 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B H T H B | |
| 18 | 35 | 9 | 10 | 16 | -15 | 37 | H H H T T | |
| 19 | 36 | 9 | 7 | 20 | -31 | 34 | T T H B H | |
| 20 | 36 | 2 | 11 | 23 | -41 | 17 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
