Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Weverton 22 | |
(Pen) Lucas Moura 24 | |
Pablo Maia (Thay: Damian Bobadilla) 32 | |
Willian (Thay: Edenilson) 40 | |
Luciano Neves 45 | |
Pablo Maia 45+4' | |
Wagner Leonardo 45+5' | |
Wagner Leonardo 47 | |
Wagner Leonardo 47 | |
Gustavo Martins (Thay: Francis Amuzu) 53 | |
Jonathan Calleri (Kiến tạo: Luciano Neves) 59 | |
(Pen) Luciano Neves 64 | |
Andre (Thay: Carlos Vinicius) 68 | |
Jose Enamorado (Thay: Joao Pedro) 69 | |
Cristian Pavon (Thay: Tete) 70 | |
Nahuel Ferraresi (Thay: Lucas Moura) 70 | |
Gonzalo Tapia (Thay: Alan Franco) 70 | |
Pedro Ferreira (Thay: Marcos Antonio) 85 | |
Ferreira (Thay: Luciano Neves) 85 | |
Andre 90+5' |
Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Gremio


Diễn biến Sao Paulo vs Gremio
Thẻ vàng cho Andre.
Thẻ vàng cho [player1].
Luciano Neves rời sân và được thay thế bởi Ferreira.
Marcos Antonio rời sân và được thay thế bởi Pedro Ferreira.
Alan Franco rời sân và được thay thế bởi Gonzalo Tapia.
Lucas Moura rời sân và được thay thế bởi Nahuel Ferraresi.
Tete rời sân và được thay thế bởi Cristian Pavon.
Joao Pedro rời sân và được thay thế bởi Jose Enamorado.
Carlos Vinicius rời sân và được thay thế bởi Andre.
ANH ẤY BỎ LỠ - Luciano Neves thực hiện quả phạt đền, nhưng anh ấy không ghi bàn!
Luciano Neves đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jonathan Calleri đã ghi bàn!
Francis Amuzu rời sân và được thay thế bởi Gustavo Martins.
THẺ ĐỎ! - Wagner Leonardo nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
ANH ẤY RA SÂN! - Wagner Leonardo nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Wagner Leonardo.
Thẻ vàng cho Pablo Maia.
Thẻ vàng cho Luciano Neves.
Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Gremio
Sao Paulo (4-1-2-1-2): Rafael (23), Lucas Ramon (19), Alan Franco (28), Sabino (35), Enzo Diaz (13), Danielzinho (94), Damián Bobadilla (16), Marcos Antonio (8), Lucas Moura (7), Luciano Neves (10), Jonathan Calleri (9)
Gremio (4-3-3): Weverton (1), João Pedro (18), Fabián Balbuena (2), Wagner Leonardo (3), Marlon (23), Erick Noriega (19), Arthur Melo (29), Edenilson (8), Tete (21), Carlos Vinícius (95), Francis Amuzu (9)


| Thay người | |||
| 32’ | Damian Bobadilla Pablo Maia | 40’ | Edenilson Willian |
| 70’ | Lucas Moura Nahuel Ferraresi | 53’ | Francis Amuzu Gustavo Martins |
| 70’ | Alan Franco Gonzalo Tapia | 68’ | Carlos Vinicius Andre |
| 85’ | Marcos Antonio Pedro Ferreira | 69’ | Joao Pedro Jose Enamorado |
| 85’ | Luciano Neves Ferreira | 70’ | Tete Cristian Pavon |
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Coronel | Gabriel Grando | ||
Maik Gomes | Walter Kannemann | ||
Rafael Toloi | Gustavo Martins | ||
Nahuel Ferraresi | Marcos Rocha | ||
Dória | Caio Paulista | ||
Wendell | Dodi | ||
Luan | Tiago | ||
Pablo Maia | Willian | ||
Pedro Ferreira | Cristian Pavon | ||
Ferreira | Gabriel Mec | ||
Gonzalo Tapia | Andre | ||
Lucca Marques | Jose Enamorado | ||
Nhận định Sao Paulo vs Gremio
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Paulo
Thành tích gần đây Gremio
Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 10 | H T T T | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
| 3 | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 7 | B T T H | |
| 4 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T H T B | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | T T B H | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T T B H | |
| 8 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B T B T | |
| 9 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 10 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 11 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 | B T H B | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B | |
| 14 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | T B B | |
| 15 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | T B B | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -2 | 3 | B H H H | |
| 17 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | H B H B | |
| 18 | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | B H B H | |
| 19 | 4 | 0 | 2 | 2 | -5 | 2 | B B H H | |
| 20 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
