Chủ Nhật, 31/08/2025
Rodrigo Nestor (Kiến tạo: Reinaldo)
25
Miranda
31
Gabriel Novaes (Thay: Jan Hurtado)
46
Carlos Eduardo (Thay: Sorriso)
46
Jonathan Calleri (Kiến tạo: Reinaldo)
59
Igor Vinicius (Kiến tạo: Rodrigo Nestor)
61
Helio Junio (Thay: Artur Guimaraes)
65
Jose Hurtado (Thay: Hyoran)
65
Ramon (Thay: Kevin Lomonaco)
65
Alisson (Thay: Patrick)
70
Nikao (Thay: Luciano Neves)
70
Luizao (Thay: Miranda)
70
Andres Colorado (Thay: Gabriel Neves)
81
Eder (Thay: Jonathan Calleri)
81

Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Bragantino

số liệu thống kê
Sao Paulo
Sao Paulo
Bragantino
Bragantino
51 Kiểm soát bóng 49
17 Phạm lỗi 8
22 Ném biên 19
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
13 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Bragantino

Sao Paulo (3-4-1-2): Felipe Alves (1), Diego (4), Miranda (22), Leo (16), Igor Vinicius (2), Reinaldo (6), Gabriel Neves Perdomo (15), Rodrigo Nestor (25), Patrick (88), Luciano Neves (11), Jonathan Calleri (9)

Bragantino (4-2-3-1): Cleiton Schwengber (18), Aderlan (13), Leo Ortiz (3), Kevin Lomonaco (14), Luan Candido (36), Lucas Evangelista (8), Raul (23), Artur Guimaraes (7), Hyoran (10), Sorriso (27), Jan Hurtado (17)

Sao Paulo
Sao Paulo
3-4-1-2
1
Felipe Alves
4
Diego
22
Miranda
16
Leo
2
Igor Vinicius
6
Reinaldo
15
Gabriel Neves Perdomo
25
Rodrigo Nestor
88
Patrick
11
Luciano Neves
9
Jonathan Calleri
17
Jan Hurtado
27
Sorriso
10
Hyoran
7
Artur Guimaraes
23
Raul
8
Lucas Evangelista
36
Luan Candido
14
Kevin Lomonaco
3
Leo Ortiz
13
Aderlan
18
Cleiton Schwengber
Bragantino
Bragantino
4-2-3-1
Thay người
70’
Patrick
Alisson
46’
Sorriso
Carlos Eduardo
70’
Luciano Neves
Nikao
46’
Jan Hurtado
Gabriel Novaes
70’
Miranda
Luizao
65’
Kevin Lomonaco
Ramon
81’
Gabriel Neves
Andres Colorado
65’
Artur Guimaraes
Helinho
81’
Jonathan Calleri
Eder
65’
Hyoran
Jose Hurtado
Cầu thủ dự bị
Thiago
Lucao
Alisson
Leonardo Realpe
Nikao
Jadsom
Giuliano Galoppo
Ramon
Nahuel Bustos
Helinho
Andres Colorado
Ramires
Eder
Bruno Praxedes
Igor Gomes
Carlos Eduardo
Joao Moreira
Miguel Silveira dos Santos
Luizao
Emiliano Martinez
Welington
Jose Hurtado
Marcos Guilherme
Gabriel Novaes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
25/10 - 2021
24/04 - 2022
15/08 - 2022
10/07 - 2023
09/11 - 2023
07/07 - 2024
21/11 - 2024
Brazil Paulista A1
VĐQG Brazil
17/07 - 2025

Thành tích gần đây Sao Paulo

VĐQG Brazil
25/08 - 2025
Copa Libertadores
20/08 - 2025
VĐQG Brazil
17/08 - 2025
Copa Libertadores
13/08 - 2025
VĐQG Brazil
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
01/08 - 2025
VĐQG Brazil
28/07 - 2025
25/07 - 2025

Thành tích gần đây Bragantino

VĐQG Brazil
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2025
VĐQG Brazil
04/08 - 2025
Cúp quốc gia Brazil
30/07 - 2025
VĐQG Brazil
27/07 - 2025
24/07 - 2025
21/07 - 2025
17/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo2014423546T H T T T
2PalmeirasPalmeiras1913331242T H T T T
3CruzeiroCruzeiro2112541941B T B H T
4BahiaBahia1910631036T H H T T
5Botafogo FRBotafogo FR199551432H B T B T
6MirassolMirassol198831132H T B H T
7Sao PauloSao Paulo21885432T T T H T
8RB BragantinoRB Bragantino21939-230B B B B T
9FluminenseFluminense19838-327B T H T B
10CearaCeara20758026T H B T H
11CorinthiansCorinthians21678-525H H B B T
12Atletico MGAtletico MG19667-324B T H B B
13InternacionalInternacional20668-524H B T B B
14GremioGremio20668-624T B B T H
15Santos FCSantos FC206311-1121H T T B B
16Vasco da GamaVasco da Gama205411-219B H T B B
17VitoriaVitoria213108-1419H H B H B
18JuventudeJuventude205312-2318B T H T B
19FortalezaFortaleza203611-1315B H B B B
20Sport RecifeSport Recife191711-1810H H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow