Chủ Nhật, 30/11/2025
Matheus Bahia
18
Juan (Thay: Erison)
24
Gilberto Junior
25
Gabriel Xavier
31
Vitor Jacare (Thay: Vinicius Alessandro)
61
Rafael Ratao (Thay: Rezende)
61
Michel Araujo
67
Alexandre Pato
67
Michel Araujo (Thay: Rodrigo Nestor)
67
Alexandre Pato (Thay: Wellington Rato)
67
Rafael Ratao
76
Raul (Thay: Thaciano)
83
Camilo Candido (Thay: Matheus Bahia)
83
Welington (Thay: Caio Paulista)
83
Rodrigo Huendra (Thay: Alisson)
83
Everaldo (Thay: Ademir Santos)
90

Thống kê trận đấu Sao Paulo vs Bahia

số liệu thống kê
Sao Paulo
Sao Paulo
Bahia
Bahia
56 Kiểm soát bóng 44
10 Phạm lỗi 10
34 Ném biên 12
6 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Sao Paulo vs Bahia

Sao Paulo (4-2-3-1): Rafael (23), Rafinha (13), Robert Arboleda (5), Lucas Beraldo (35), Caio Paulista (38), Alisson (7), Pablo Maia (29), Wellington Rato (27), Rodrigo Nestor (11), David (22), Erison Danilo de Souza (49)

Bahia (4-2-3-1): Marcos Felipe (22), Gilberto (2), Gabriel Xavier (3), Vitor Hugo (31), Matheus Bahia (79), Nicolas Acevedo (26), Rezende (5), Ademir Santos (7), Cauly (8), Thaciano (16), Vinicius Alessandro (21)

Sao Paulo
Sao Paulo
4-2-3-1
23
Rafael
13
Rafinha
5
Robert Arboleda
35
Lucas Beraldo
38
Caio Paulista
7
Alisson
29
Pablo Maia
27
Wellington Rato
11
Rodrigo Nestor
22
David
49
Erison Danilo de Souza
21
Vinicius Alessandro
16
Thaciano
8
Cauly
7
Ademir Santos
5
Rezende
26
Nicolas Acevedo
79
Matheus Bahia
31
Vitor Hugo
3
Gabriel Xavier
2
Gilberto
22
Marcos Felipe
Bahia
Bahia
4-2-3-1
Thay người
24’
Erison
Juan
61’
Rezende
Rafael Ratao
67’
Wellington Rato
Alexandre Pato
61’
Vinicius Alessandro
Vitor Jacare
67’
Rodrigo Nestor
Michel Araujo
83’
Thaciano
Raul
83’
Caio Paulista
Welington
83’
Matheus Bahia
Camilo Candido
83’
Alisson
Rodrigo Huendra Almeida Mendonca
90’
Ademir Santos
Everaldo
Cầu thủ dự bị
Diego
Adriel Ramos
Jandrei
Mateus Claus
Welington
Cicinho
Luan
Everaldo
Alexandre Pato
Rafael Ratao
Pedrinho
Vitor Jacare
Juan
Yago
Joao Moreira
Lucas Mugni
Alan Franco
Raul
Jhegson Mendez
Marcos Victor
Rodrigo Huendra Almeida Mendonca
Camilo Candido
Michel Araujo
Ryan Santos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
11/07 - 2021
08/11 - 2021
H1: 0-0
30/07 - 2023
H1: 0-0
30/11 - 2023
H1: 0-0
01/07 - 2024
H1: 2-0
06/11 - 2024
H1: 0-1
01/06 - 2025
H1: 0-0
26/10 - 2025
H1: 2-0

Thành tích gần đây Sao Paulo

VĐQG Brazil
28/11 - 2025
24/11 - 2025
21/11 - 2025
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 2-0
20/10 - 2025
17/10 - 2025
06/10 - 2025

Thành tích gần đây Bahia

VĐQG Brazil
29/11 - 2025
H1: 1-1
24/11 - 2025
21/11 - 2025
H1: 0-2
09/11 - 2025
06/11 - 2025
03/11 - 2025
26/10 - 2025
H1: 2-0
23/10 - 2025
20/10 - 2025
H1: 2-0
17/10 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FlamengoFlamengo3622955075T T B T H
2PalmeirasPalmeiras3621782870B B H H B
3CruzeiroCruzeiro35191152768T T H H T
4MirassolMirassol36171272263B T H T B
5FluminenseFluminense3617712858T H T H T
6Botafogo FRBotafogo FR35161091858H T H T T
7BahiaBahia3616911457B H B T H
8Sao PauloSao Paulo3613914-648H B B T B
9GremioGremio36121014-646B H T B T
10Vasco da GamaVasco da Gama3613617245B B B B T
11RB BragantinoRB Bragantino3613617-1445T T T B B
12CorinthiansCorinthians3512914-445T B B T B
13Atletico MGAtletico MG35111212-245T T H B H
14CearaCeara3511915-342T H T B B
15VitoriaVitoria36101214-1442T H H T T
16Santos FCSantos FC36101115-1141B T H H T
17InternacionalInternacional36101115-1241B H T H B
18FortalezaFortaleza3591016-1537H H H T T
19JuventudeJuventude369720-3134T T H B H
20Sport RecifeSport Recife3621123-4117B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow