Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Romulo 6 | |
Pedro Vitor 18 | |
Enderson Moreira 20 | |
Dudu Miraima 38 | |
Juninho (Thay: Vinicius Paiva) 61 | |
Lucas Fernandes (Thay: Hyoran) 64 | |
Daniel Davi (Thay: Echapora) 71 | |
Pedro Vitor 72 | |
Pablo Dyego (Thay: Felipe Garcia) 77 | |
Marcao (Thay: Foguinho) 77 | |
Lucas Santos (Thay: Pedro Vitor) 77 | |
Ronald Barcellos (Thay: Tavinho) 81 | |
Cristian Jonatan Ortiz (Thay: Leo) 82 | |
Kauan Alemao 86 | |
Carlao (Thay: Romulo) 89 | |
Cristian Jonatan Ortiz 89 | |
Alexis Alvarino (Thay: Kauan Alemao) 89 | |
Para 90+1' |
Thống kê trận đấu Sao Bernardo vs Novorizontino


Diễn biến Sao Bernardo vs Novorizontino
Thẻ vàng cho Para.
Thẻ vàng cho Cristian Jonatan Ortiz.
Kauan Alemao rời sân và được thay thế bởi Alexis Alvarino.
Romulo rời sân và được thay thế bởi Carlao.
Thẻ vàng cho Kauan Alemao.
Leo rời sân và được thay thế bởi Cristian Jonatan Ortiz.
Tavinho rời sân và được thay thế bởi Ronald Barcellos.
Pedro Vitor rời sân và được thay thế bởi Lucas Santos.
Foguinho rời sân và được thay thế bởi Marcao.
Felipe Garcia rời sân và được thay thế bởi Pablo Dyego.
Thẻ vàng cho Pedro Vitor.
Echapora rời sân và được thay thế bởi Daniel Davi.
Hyoran rời sân và được thay thế bởi Lucas Fernandes.
Vinicius Paiva rời sân và được thay thế bởi Juninho.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Dudu Miraima.
Thẻ vàng cho Enderson Moreira.
V À A A O O O - Pedro Vitor đã ghi bàn!
V À A A O O O - Romulo từ Novorizontino đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Đội hình xuất phát Sao Bernardo vs Novorizontino
Sao Bernardo (4-2-3-1): Alex Alves (1), Rodrigo Ferreira (2), Jemerson (35), Augusto (97), Para (6), Dudu Miraima (26), Foguinho (8), Pedro Vitor (11), Hyoran (42), Echapora (27), Felipe Garcia (9)
Novorizontino (4-2-3-1): Jordi (93), Kauan Alemao (21), Carlinhos (3), Patrick (4), Maykon Jesus (66), Matheus Henrique Bianqui (17), Leo (18), Tavinho (15), Romulo (10), Robson (11), Vinicius (16)


| Thay người | |||
| 64’ | Hyoran Lucas Fernandes | 61’ | Vinicius Paiva Juninho |
| 71’ | Echapora Daniel Davi | 81’ | Tavinho Ronald Barcellos |
| 77’ | Pedro Vitor Lucas Santos | 82’ | Leo Christian Jonatan Ortiz |
| 77’ | Felipe Garcia Pablo Dyego | 89’ | Romulo Carlao |
| 77’ | Foguinho Marcao | 89’ | Kauan Alemao Alexis Alvarino |
| Cầu thủ dự bị | |||
Matheus Nogueira | César Augusto | ||
Lucas Santos | Ronald Barcellos | ||
Hugo Sanches | Christian Jonatan Ortiz | ||
Pablo Dyego | Carlao | ||
Wellington | Diego Galo | ||
Pedro Gabriel | Alexis Alvarino | ||
Junior Urso | Gabriel Bahia | ||
Lucas Fernandes | Renato | ||
Mario Sergio | Juninho | ||
Daniel Davi | Helio | ||
Marcao | Miguel Contiero | ||
Daniel Amorim | Reidiney | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Sao Bernardo
Thành tích gần đây Novorizontino
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 6 | 4 | 1 | 8 | 22 | T T B T T | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 6 | 22 | H B T T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 9 | 21 | T T H T H | |
| 4 | 11 | 6 | 1 | 4 | 5 | 19 | H T T T B | |
| 5 | 11 | 5 | 3 | 3 | 3 | 18 | T H B T B | |
| 6 | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 | B T T T H | |
| 7 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H T H T H | |
| 8 | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | H H H H T | |
| 9 | 11 | 4 | 5 | 2 | 2 | 17 | H H H T T | |
| 10 | 11 | 4 | 4 | 3 | 3 | 16 | H H H B T | |
| 11 | 10 | 4 | 2 | 4 | 2 | 14 | B T T T T | |
| 12 | 10 | 3 | 4 | 3 | 0 | 13 | H B B T B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | -1 | 13 | H T H B H | |
| 14 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | H T B B H | |
| 15 | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | H H B B B | |
| 16 | 10 | 1 | 7 | 2 | -1 | 10 | H H H H B | |
| 17 | 10 | 2 | 3 | 5 | 0 | 9 | H H B B B | |
| 18 | 11 | 2 | 2 | 7 | -7 | 8 | B B T B B | |
| 19 | 10 | 2 | 1 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 3 | 8 | -16 | 3 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch